Derval
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Tọa độ: 47°40′06″B 1°40′12″T / 47,6683333333°B 1,67°T
|
Derval |
|
| Hành chính | |
|---|---|
| Quốc gia | |
| Vùng | Pays de la Loire |
| Tỉnh | Loire-Atlantique |
| Quận | Châteaubriant |
| Tổng | Derval |
| Xã (thị) trưởng | Jean Louër (2008–2014) |
| Thống kê | |
| Độ cao | 8–77 m (26–253 ft) |
| Diện tích đất1 | 63,51 km2 (24,52 sq mi) |
| Nhân khẩu2 | 2.881 (2006) |
| - Mật độ | 45 người/km2 (120 người/sq mi) |
| INSEE/Mã bưu chính | 44051/ 44590 |
| Website | http://pagesperso-orange.fr/derval/ |
| 1 Dữ liệu địa chính Pháp loại trừ các hồ và ao lớn hơn 1 km² (0.386 dặm vuông hoặc 247 acre) cũng như các cửa sông. | |
| 2 Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần. | |
Derval là một xã thuộc tỉnh Loire-Atlantique, trong vùng Pays de la Loire ở phía tây nước Pháp. Xã này nằm ở khu vực có độ cao từ 8-77 mét trên mực nước biển. Theo điều tra dân số năm 2006 của INSEE, xã có dân số 2881 người. Derval kết nghĩa với Llanidloes, Wales. Sông Chère tạo thành toàn bộ ranh giới phía bắc thị trấn.
Bạn có thể tham khảo nội dung bài này trong Wikipedia tiếng Pháp để có thêm thông tin mở rộng cho bài này. Nếu bạn không biết tiếng Pháp, có thể dùng công cụ dịch, như Google Dịch.
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về: Derval. |