Saint-Nazaire
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Tọa độ: 47°16′50″B 2°12′31″T / 47,280556°B 2,208612°T
|
Saint-Nazaire |
|
| Hành chính | |
|---|---|
| Quốc gia | |
| Vùng | Pays de la Loire |
| Tỉnh | Loire-Atlantique |
| Quận | Saint-Nazaire |
| Tổng | 3 cantons |
| Xã (thị) trưởng | Joël-Guy Batteux (2001–2008) |
| Thống kê | |
| Độ cao | 0–47 m (0–154 ft) (avg. 6 m/20 ft) |
| Diện tích đất1 | 46,79 km2 (18,07 sq mi) |
| Nhân khẩu2 | 71.370 (2006) |
| - Mật độ | 1.525 người/km2 (3.950 người/sq mi) |
| INSEE/Mã bưu chính | 44184/ 44600 |
| 1 Dữ liệu địa chính Pháp loại trừ các hồ và ao lớn hơn 1 km² (0.386 dặm vuông hoặc 247 acre) cũng như các cửa sông. | |
| 2 Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần. | |
Saint-Nazaire (tiếng Breton: Sant-Nazer/Señ Neñseir, Gallo: Saint-Nazère/Saint-Nazaer), là một xã thuộc tỉnh Loire-Atlantique, trong vùng Pays de la Loire ở phía tây nước Pháp. Xã này nằm ở khu vực có độ cao trung bình 6 mét trên mực nước biển. Theo điều tra dân số năm 1999 của INSEE, xã có dân số 71370 người.
Liêt kết ngoài [sửa]
| Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và tài liệu về: Saint-Nazaire |
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về Saint-Nazaire. |