Abe Nobuyuki (cầu thủ bóng đá)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Abe Nobuyuki
阿部 伸行
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Abe Nobuyuki
Ngày sinh 27 tháng 4, 1984 (34 tuổi)
Nơi sinh Higashiyamato, Tokyo, Nhật Bản
Chiều cao 1,86 m (6 ft 1 in)
Vị trí Thủ môn
Thông tin về CLB
CLB hiện nay
Nagano Parceiro
Số áo 16
CLB trẻ
2000–2002 FC Tokyo U-18
2005–2006 Đại học Kinh tế Ryutsu
CLB chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
2007–2010 FC Tokyo 0 (0)
2011–2014 Shonan Bellmare 50 (0)
2015–2016 Giravanz Kitakyushu 48 (0)
2017– Nagano Parceiro 30 (0)

* Chỉ tính số trận và số bàn thắng ghi được ở giải vô địch quốc gia và cập nhật vào 23 tháng 2 năm 2018.

† Số trận khoác áo (số bàn thắng).

Abe Nobuyuki (阿部 伸行 Abe Nobuyuki?, sinh ngày 27 tháng 4 năm 1984) là một cầu thủ bóng đá người Nhật Bản thi đấu cho Nagano Parceiro.[1]

Thống kê sự nghiệp câu lạc bộ[sửa | sửa mã nguồn]

Cập nhật đến ngày 23 tháng 2 năm 2018.[2][3][4]

Thành tích câu lạc bộ Giải vô địch Cúp Cúp Liên đoàn Tổng cộng
Mùa giải Câu lạc bộ Giải vô địch Số trận Bàn thắng Số trận Bàn thắng Số trận Bàn thắng Số trận Bàn thắng
Nhật Bản Giải vô địch Cúp Hoàng đế Nhật Bản J. League Cup Tổng cộng
2005 Đại học Kinh tế Ryutsu JFL 11 0 11 0
2006 6 0 0 0 6 0
2007 FC Tokyo J1 League 0 0 0 0 0 0 0 0
2008 0 0 0 0 0 0 0 0
2009 0 0 0 0 0 0 0 0
2010 0 0 0 0 0 0 0 0
2011 Shonan Bellmare J2 League 0 0 2 0 2 0
2012 37 0 1 0 38 0
2013 J1 League 13 0 0 0 2 0 15 0
2014 J2 League 0 0 0 0 0 0
2015 Giravanz Kitakyushu 24 0 1 0 25 0
2016 24 0 2 0 26 0
2017 Nagano Parceiro J3 League 30 0 0 0 30 0
Tổng 128 0 6 0 2 0 136 0

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ “阿部 伸行:ギラヴァンツ北九州:Jリーグ.jp”. jleague.jp. Truy cập ngày 22 tháng 9 năm 2016. 
  2. ^ Nippon Sports Kikaku Publishing inc./日本スポーツ企画出版社, "J1&J2&J3選手名鑑ハンディ版 2018 (NSK MOOK)", 7 tháng 2 năm 2018, Nhật Bản, ISBN 978-4905411529 (p. 255 out of 289)
  3. ^ Nippon Sports Kikaku Publishing inc./日本スポーツ企画出版社, "2017 J1&J2&J3選手名鑑 (NSK MOOK)", 8 tháng 2 năm 2017, Nhật Bản, ISBN 978-4905411420 (p. 251 out of 289)
  4. ^ Nippon Sports Kikaku Publishing inc./日本スポーツ企画出版社, "2016J1&J2&J3選手名鑑", 10 tháng 2 năm 2016, Nhật Bản, ISBN 978-4905411338 (p. 207 out of 289)

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]