America's Next Top Model, Mùa thi 9

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
America's Next Top Model, Mùa thi 9
ANTM, Cycle 9.jpg
Ảnh quảng cáo cho mùa thi 9 của America's Next Top Model
Định dạng Truyền hình thực tế
Sáng lập Tyra Banks
Phát triển Ken Mok
Kenya Barris
Quốc gia Hoa Kỳ Mỹ
Số tập 13
Sản xuất
Giám đốc sản xuất Tyra Banks
Ken Mok
Daniel Soiseth
Thời lượng 60 phút
Trình chiếu
Kênh trình chiếu The CW
Phát sóng 19 tháng 09, 200712 tháng 12, 2007
Liên kết ngoài
Trang mạng chính thức

America's Next Top Model, Mùa thi 9 là chương trình thứ chín của loạt chương trình America's Next Top Model và là chương trình thứ ba phát trên sóng của kênh The CW. Biểu ngữ cổ động cho mùa này là "Tương lai thời trang".

Thượng HảiBắc Kinh, Trung Quốc là điểm dừng chân trong hành trình nước ngoài của mùa thi năm nay. Người chiến thắng chung cuộc có cơ hội nhận các giải thưởng sau:

  • Một hợp đồng với sựquản lý của công ty Elite Model Management
  • Người mẫu trang bìa cho tạp chí Seventeen
  • Một hợp đồng quảng cáo trị giá $100.000 của thương hiệu mỹ phẩm CoverGirl.

Người chiến thắng mùa này là Saleisha Stowers, 21 tuổi, đến từ Los Angeles, California.

Các thí sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Contestant[sửa | sửa mã nguồn]

("Tuổi được tính khi tham gia chương trình")

  • Daisha "Daiza" Kort, 17, Nigeria
  • Alexandra Gohamber, 18, Denmark
  • Jessica "Jewels" Watkins, 18, USA
  • Roxanne Dokuma, 20, Philippines
  • Aimee Davies, 18, Holland
  • Brooke Sullivan, 20, USA
  • Catherine Mills, 18, Australia
  • Hayley Vokes, 17, England
  • Lisa Morris, 19, England
  • Madeline Gordon, 17, Holland
  • Mai Nguyen "Mai B", 16, Vietnam
  • Marie Coreimer, 24, USA
  • Nita Lomak, 18, Albania

Tổng kết[sửa | sửa mã nguồn]

Thứ tự gọi tên[sửa | sửa mã nguồn]

Thứ tự gọi tên của Tyra
STT Tập phim
1 2 3 4 5 6 8 9 10 11 12 13
1 Madeline Aimee Lisa Catherine Madeline Saleisha Lisa Bianca Chantal Saleisha Chantal Chantal Saleisha
2 Daiza Nita Aimee Madeline Lisa Jenah Heather Jenah Saleisha Bianca Saleisha Saleisha Chantal
3 Lisa Lisa Madeline Brooke Nita Heather Saleisha Saleisha Bianca Chantal Jenah Jenah
4 Mai B Catherine Mai B Lisa Brooke Bianca Bianca Chantal Jenah Jenah Bianca
5 Jewels Brooke Hayley Mai B Aimee Sarah Ambreal Heather Heather Heather
6 Marie Mai B Brooke Roxanne Hayley Chantal Jenah Lisa Lisa
7 Aimee Roxanne Catherine Marie Catherine Lisa Chantal Ambreal
8 Brooke Marie Marie Hayley Marie Ebony Sarah
9 Catherine Madeline Jewels Nita Mai B Ambreal
10 Nita Hayley Nita Aimee Roxanne
11 Alexandra Alexandra Roxanne Jewels
12 Roxanne Jewels Alexandra
13 Hayley Daiza
     Thí sinh bị loại
     Thí sinh quyết định ngừng thi
     Thí sinh đã bị loại nhưng được tiếp tục dự thi
     Người chiến thắng chung cuộc
  • Tập 1, 16 cô gái sẽ chờ trước hồ bơi, Candy chỉ công bố 12 trong số đó được chính thức bước vào cuộc tranh tài của Model Star. Hayley vào cuộc thi do lượt vote online cao nhất. Thứ tự gọi tên không theo thứ tự độ xuất sắc của bức ảnh cô gái đã chụp.
  • Tập 2, Roxanne và Alexandra lọt nhóm nguy hiểm và không ai bị loại. Nhưng Alexandra xin rút lui ngay sau đó.

Thay đổi vẻ ngoài[sửa | sửa mã nguồn]

  • Victoria: Nhuộm vàng highlight
  • Janet: Chỉ nhuộm đen
  • Ebony: Nối tóc giống Naomi Campbell
  • Sarah: Làm ngắn phần cầm bằng cách nhuộm vàng highlight
  • Ambreal: Cắt ngắn
  • Lisa: Cắt ngắn
  • Heather: Nối dài tóc, tỉa và nhuộm nâu hạt dẻ
  • Bianca: Nối thêm những dây tóc mùa vàng kim; nhưng sau đó đã cạo trọc
  • Jenah: Nối tóc vàng
  • Chantal: Nối tóc dài và tém ôm ở cuối ngọn tóc
  • Saleisha: Cắt giống Louise Brooks

Hướng dẫn chụp ảnh[sửa | sửa mã nguồn]

  • Tập 2: Tác hại của khói thuốc
  • Tập 3: Leo núi cùng bộ cánh sặc sỡ
  • Tập 4: Thực vật
  • Tập 5: Thời trang trên nóc nhà
  • Tập 6: Nguyên liệu tái chế
  • Tập 8: Clip nhạc của Enrique Iglesias, "Tired of Being Sorry" – "Anh chán phải xin lỗi"
  • Tập 9: Xe bốc cháy trong sa mạc
  • Tập 10: Quảng cáo bộ mỹ phẩm Covergirl Queen Collection
  • Tập 11: Múa rồng và múa sư tử
  • Tập 12: Vạn lý trường thành
  • Tập 13: Quảng cáo son nước làm từ rượu trái cây Covergirl Wetslicks Fruit Spritzers

Hội đồng giám khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Số liệu[sửa | sửa mã nguồn]

  • Số lượng thí sinh: 13
  • Nhiều tuổi nhất: Janet Mills, 22 tuổi
  • Trẻ nhất: Bianca Golden & Jenah Doucette, đều 18 tuổi
  • Cao nhất: Lisa Jackson, 1m86 (6 ft.1.5")
  • Thấp nhất: Janet Mills, 1m73 (5 ft.8")
  • Nặng nhất: Sarah Hartshorne, 68 kg (150 lb)
  • Nhẹ nhất: Victoria Marshman, 50 kg (110 lb)
  • Thí sinh chiến thắng thử thách nhiều nhất: Heather Kuzmich & Saleisha Stowers, đều 3 lần
  • Thí sinh liên tục chiến thắng thử thách: Heather Kuzmich & Saleisha Stowers, đều 2 lần
  • Thí sinh liên tục dẫn đầu bảng xếp hạng: Chantal Jones & Jenah Doucette, đều 2 lần
  • Thí sinh đứng đầu bảng xếp hạng nhiều nhất: Chantal Jones, 3 lần
  • Thí sinh rớt cuối bảng liên tục: Jenah Doucette, 3 lần
  • Thí sinh rớt cuối bảng nhiều nhất: Ambreal Williams & Jenah Doucette, 3 lần
  • Thí sinh được chọn làm CoverGirl liên tục qua các tuần: Heather Kuzmich, 8 tuần liền
  • Thí sinh được chọn làm CoverGirl của tuần nhiều nhất: Heather Kuzmich, 8 tuần
  • Thí sinh sau khi bị loại vẫn được chọn làm CoverGirl của tuần: Heather Kuzmich

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]