Âm mũi đôi môi

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
(đổi hướng từ Bilabial nasal)
Bước tới: menu, tìm kiếm
Bilabial nasal
m
Số IPA 114
Encoding
Entity (decimal) m
Unicode (hex) U+006D
X-SAMPA m
Kirshenbaum m
Braille Bản mẫu:Braille cell
Sound

Âm mũi đôi môi là một phụ âm được dùng trong nhiều ngôn ngữ nói. Ký hiệu trong IPA để tượng trưng cho âm này là "m", và ký hiệu tương đương của X-SAMPA là m.

Đặc trưng[sửa | sửa mã nguồn]

Những đặc trưng của âm mũi đôi môi là:

  • Cách phát âm: Âm này là một âm chặn, nghĩa là nó được phát âm bằng cách chặn luồng không khí ở đường thanh quản.
  • Vị trí phát âm là một âm đôi môi có nghĩa là nó phát âm sử dụng cả hai môi.
  • Âm này là một âm hữu thanh, có nghĩa là dây thanh quản rung trong khi phát âm.
  • Đây là một âm mũi, có nghĩa là không khí được cho thoát ra qua đường mũi.
  • Đây là một phụ âm giữa, nghĩa là nó được phát âm bằng cách cho luồng không khí chạy qua giữa lưỡi thay vì hai bên cạnh lưỡi.

Thường gặp[sửa | sửa mã nguồn]

ngôn ngữ từ IPA ý nghĩa ghi chú
Việt mê [me] thiếp đi Quốc ngữ

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]

IPA phụ âm phổichart image • Loudspeaker.svg audio
Vị trí → Môi Đầu lưỡi Mặt lưỡi Thanh quản
↓ Cách phát âm Đôi môi Môi răng Môi lưỡi Răng Chân răng Vòm-
chân răng
Quặt lưỡi Chân răng-
vòm
Vòm Ngạc mềm Lưỡi nhỏ Hầu
/ Yết hầu
Họng
Mũi m ɱ n̼̊ n ɳ̊ ɳ ɲ̊ ɲ ŋ̊ ŋ ɴ̥ ɴ
Tắc p b t d ʈ ɖ c ɟ k ɡ q ɢ ʡ ʔ
Tắc xát xuýt ts dz ʈʂ ɖʐ
Tắc xát không xuýt p̪f b̪v tθ̠ dð̠ t̠ɹ̠̊˔ d̠ɹ̠˔ ɟʝ kx ɡɣ ɢʁ ʡħ ʡʕ ʔh
Xát xuýt s z ʃ ʒ ʂ ʐ ɕ ʑ
Xát không xuýt ɸ β f v θ̼ ð̼ θ ð θ̱ ð̠ ɹ̠̊˔ ɹ̠˔ ç ʝ x ɣ χ ʁ ħ ʕ h ɦ ʔ̞
Tiếp cận ʋ̥ ʋ ɹ̥ ɹ ɻ̊ ɻ j ɰ̊ ɰ
Vỗ ⱱ̟ ɾ̼ ɾ̥ ɾ ɽ̊ ɽ ɢ̆ ʡ̮
Rung ʙ ʙ̪ r ɽr̥ ɽr ʀ̥ ʀ ʜ ʢ
Tắc xát cạnh lưỡi ʈɭ̊˔ cʎ̥˔ kʟ̝̊ ɡʟ̝
Xát cạnh lưỡi ɬ ɮ ɭ̊˔ ɭ˔ ʎ̥˔ ʎ̝ ʟ̝̊ ʟ̝
Tiếp cận cạnh lưỡi l ɭ̊ ɭ ʎ̥ ʎ ʟ̥ ʟ ʟ̠
Vỗ cạnh lưỡi ɺ̼ ɺ ɭ̆ ʎ̮ ʟ̆
Phụ âm phi phổi
Click đơn ʘ ʘ̬ ʘ̃ ǀ ǀ̬ ǀ̃ ǃ ǃ̬ ǃ̃
ǂ ǂ̬ ǂ̃ ǁ ǁ̬ ǁ̃ ǃ˞ ǃ̬˞ ǃ̃˞
Click khác ʘ̃ˀ ʘˀ ˀʘ̃ ʘ͡q ʘ͡qχ ʘ͡qʼ ʘ͡qχʼ ¡ ʞ
Khép ɓ ɗ ʄ ɠ ʛ
ɓ̥ ɗ̥ ᶑ̥ ʄ̊ ɠ̊ ʛ̥ 
Tống ra ʈʼ ʡʼ
ɸʼ θʼ ɬʼ ʃʼ ʂʼ ɕʼ çʼ χʼ
tθʼ tsʼ tɬʼ tʃʼ ʈʂʼ tɕʼ cçʼ cʎ̝̥ʼ kxʼ kʟ̝̊ʼ qχʼ
Co-articulated consonants
Continuants ʍ w ɥ̊ ɥ ɫ
Occlusives k͡p ɡ͡b ŋ͡m ɧ
t͡p d͡b n͡m q͡ʡ

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]