Ha Seok-jin

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Đây là một tên người Triều Tiên, họ là Ha.
Ha Seok-jin
Ha seok-jin para Marie Claire Korea -마리25주년 스타들의 축하 릴레이 - 하석진 02.jpg
Ha seok-jin tại lễ kỷ niệm 25 năm thành lập Marie Claire Hàn Quốc, 2018
Sinh10 tháng 2, 1982 (39 tuổi)
Seoul, Hàn Quốc
Học vịĐại học Hanyang
Nghề nghiệpNgười mẫu, Diễn viên
Năm hoạt động2005-nay
Người đại diệnManagement Koo
Tên tiếng Triều Tiên
Hangul
Hanja
Romaja quốc ngữHa Seok-jin
McCune–ReischauerHa Sŏkjin
Hán-ViệtHà Tích Thần

Ha Seok-jin (Hangul하석진; sinh ngày 10 tháng 2 năm 1982 tại Seoul), là nam diễn viên Hàn Quốc ra mắt với vai trò người mẫu quảng cáo cho Korean Air vào năm 2005[1][2][3]. Anh được biết đến với các vai diễn trong phim truyền hình dài tập: Shark (2013), 4 Legendary Witches (2014), Drink Solo (2016), Hạnh phúc bất ngờ (2016), Radiant Office (2017), anh đã nhận được hai đề cử cho Giải thưởng Xuất sắc.[4]

Ha Seok-jin tốt nghiệp Đại học Hanyang, chuyên ngành Kỹ thuật Y tế. Anh bắt đầu hoạt động trong ngành giải trí từ năm 2005.

Danh sách tác phẩm tham gia[sửa | sửa mã nguồn]

Phim điện ảnh[sửa | sửa mã nguồn]

Năm Tên phim Vai diễn
2006 See You After School (Tựa Việt: Cuộc hẹn sau giờ học) Kang Jae-gu
Who Slept with Her? (Hot for Teacher) (Tựa Việt: Ai đã ngủ với cô giáo?) Kim Tae-yo
2007 Unstoppable Marriage (Tựa Việt: Hôn nhân khó cản) Wang Ki-baek
2008 Summer Whispers (Tạm dịch: Những lời thì thầm mùa hạ) Yoon-soo
2009 A Song of Monsters (Tạm dịch: Bài hát của những quái vật) Tae-jun

Phim truyền hình[sửa | sửa mã nguồn]

Năm Tên phim Vai diễn Kênh
2005 Sad Love Story (Tựa Việt: Bản tình ca buồn) MBC
Princess Lulu (Tựa Việt: Công chúa Lu Lu) Seok-jin SBS
2006 Dr. Gang (Tựa Việt: Bác sĩ Kang) Kim Jin-kyu MBC
Korea Secret Agency (Tựa Việt: Đặc nhiệm siêu cấp) MBC
2007 If in Love... Like Them (Tựa Việt: Nếu đã yêu...) Kang-deo SBS/Mnet
Hello! Miss (Tựa Việt: Xin chào tiểu thư) Hwang Chan-min KBS2
Drama City (Tựa Việt: Lãnh địa Drama) Park Jung-woo KBS2
2008 I am Happy (Tựa Việt: Tôi hạnh phúc) Kang-seok SBS
2009 What's for Dinner? (Tựa Việt: Tối nay ăn gì?) Kim Yoon-soo MBC
2010 The Great Merchant (Tựa Việt: Nhân vật truyền kỳ) Kang Yoo-ji KBS1
Once Upon a Time in Saengchori (Tựa Việt: Nhiệm vụ khó chơi) Jo Min-sung tvN
2011 Can't Lose (Tựa Việt: Không thể mất em) Lee Tae-young MBC
If Tomorrow Comes (Tựa Việt: Nếu còn ngày mai) Lee Young-gyun SBS
2012 Standby (Tựa Việt: Hậu trường vui nhộn) Ha Seok-jin MBC
Childless Comfort (Tựa Việt: Có con hay không?) Ahn Sung-ki jTBC
2013 Shark (Tựa Việt: Cá mập - Đừng nhìn lại) Oh Joon-young KBS2
Thrice Married Woman (Tựa Việt: Ba đời chồng) Kim Jun-goo SBS
2014 Legendary Witches (Tựa Việt: Phù thủy huyền thoại) Nam Woo-suk MBC
2015 D-Day (Tựa Việt: Ngày thảm họa/ Ranh giới mong manh) Han Woo Jin jTBC
2016 After The Show Ends Park-ryeok tvN
Drinking solo (Tựa Việt: Uống rượu một mình) Jin Jung Seok tvN
Hạnh phúc bất ngờ (Something About 1%) Lee Jae-in DramaX
2017 Radiant Office (Tựa Việt: Văn phòng lấp lánh) Seo Woo-jin MBC
2019 Hạ cánh nơi anh (Crash Landing on You) Ri Moo-hyuk tvN

Video âm nhạc[sửa | sửa mã nguồn]

Năm Tên bài hát Ca sĩ Diễn cùng
2005 "As We Live" SG Wannabe Han Eun-jung
Seo Jun-young
"Sin and Punishment"
2006 "Because I Love You" SG Wannabe & SeeYa Kim Min-joon
Cha Ye-ryun
2007 "Stay" SG Wannabe Shin Min-hee
2008 "I Miss You" SG Wannabe Song Seung-heon
Park Yong-ha
Lee Yeon-hee
2013 "That's My Fault" Speed Park Bo-young
Ji Chang-wook
Son Na-eun
"It's Over"

Giải thưởng[sửa | sửa mã nguồn]

Năm Giải thưởng Hạng mục Tác phẩm Kết quả
2008 Baeksang Arts Awards lần thứ 44 Nam diễn viên truyền hình mới xuất sắc
I am Happy
Đề cử
SBS Drama Awards Ngôi sao mới Đoạt giải
2014 MBC Drama Awards Trình diễn xuất sắc
Nam diễn viên xuất sắc trong dự án phim đặc biệt
Legendary Witches
Đề cử
SBS Drama Awards Trình diễn xuất sắc
Nam diễn viên xuất sắc trong dự án phim đặc biệt
Thrice Married Woman
Đề cử

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ Kim, Ji-yeon (ngày 28 tháng 10 năm 2011). “Interview: Ha Seok Jin Takes Responsibility for His New Decade”. enewsWorld. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 1 năm 2013. Truy cập ngày 18 tháng 11 năm 2012.
  2. ^ “Ha Suk-jin: "Standby was freeing". Osen (bằng tiếng Triều Tiên). ngày 1 tháng 10 năm 2012. Truy cập ngày 24 tháng 11 năm 2012.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  3. ^ “Ha Seok-jin: "Kiss Han Eun-jeong? Hahaha!". The Korea Times (bằng tiếng Triều Tiên). ngày 31 tháng 5 năm 2005. Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2014.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  4. ^ '내가 가장' 하석진♥임수향 키스에 지수 오열, 삼각관계 어쩌나 [어제TV]” (bằng tiếng Hàn). Newsen. 1 tháng 8 năm 2020.

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]