Kōtō, Tokyo

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Kōtō
江東区
—  Thành phố  —
Hiệu kỳ của Kōtō
Hiệu kỳ
Lỗi Lua trong Mô_đun:Location_map tại dòng 401: Chỉ có thể đặt bán cầu ở dạng độ-phút-giây cho kinh độ. 
Quốc gia Nhật Bản
Vùng Kantō
Tỉnh Tokyo
Diện tích
 • Tổng cộng 39,48 km2 (1,524 mi2)
Dân số (1 tháng 1, 2010)
 • Tổng cộng 458,617
 • Mật độ 11.480/km2 (29,700/mi2)
Múi giờ Giờ chuẩn Nhật Bản (UTC+9)
- Cây Thông đen Nhật Bản
- Hoa Trà mai
Điện thoại 03-3647-9111
Trang web Kōtō

Kōtō (江東区 Kōtō-ku?, Giang Đông khu) là một trong 23 khu đặc biệt của Tokyo. Tính đến năm 2010, khu này có dân số 458.617 và mật độ 11480 người/km². Tổng diện tích 39.48 km².

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]


Các khu đặc biệt của  Tōkyō (23)
Adachi | Arakawa | Bunkyō | Chiyoda | Chūō | Edogawa | Itabashi | Katsushika | Kita | Kōtō | Meguro | Minato | Nakato | Nerima | Ōta | Setagaya | Shibuya | Shinagawa | Shinjuku | Suginami | Sumida | Toshima | Taitō