Courcelles-le-Comte
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Tọa độ: 50°09′48″B 2°46′32″Đ / 50,1633333333°B 2,77555555556°Đ
|
Vị trí trong vùng Nord-Pas-de-Calais
|
|
| Hành chính | |
|---|---|
| Quốc gia | |
| Vùng | Nord-Pas-de-Calais |
| Tỉnh | Pas-de-Calais |
| Quận | Arras |
| Tổng | Croisilles |
| Liên xã | Communauté de communes du Sud Arrageois |
| Xã (thị) trưởng | Jean-Noël Ménage (2008-2014) |
| Thống kê | |
| Độ cao | 99–137 m (325–449 ft) (avg. 112 m/367 ft) |
| Diện tích đất1 | 7,94 km2 (3,07 sq mi) |
| Nhân khẩu1 | 421 |
| - Mật độ | 53 người/km2 (140 người/sq mi) |
| INSEE/Mã bưu chính | 62248/ 62121 |
| 2 Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần. | |
Courcelles-le-Comte là một xã của tỉnh Pas-de-Calais, thuộc vùng Nord-Pas-de-Calais, miền bắc nước Pháp.
Mục lục |
Dân số [sửa]
| 1962 | 1968 | 1975 | 1982 | 1990 | 1999 |
|---|---|---|---|---|---|
| 497 | 501 | 419 | 412 | 409 | 421 |
| Census count starting from 1962: Population without duplicates | |||||
Xem thêm [sửa]
Tham khảo [sửa]
Liên kết ngoài [sửa]
- An unofficial website of the commune
- The CWGC cemetery
- Courcelles-le-Comte on the Quid website (tiếng Pháp)
Bạn có thể tham khảo nội dung bài này trong Wikipedia tiếng Pháp để có thêm thông tin mở rộng cho bài này. Nếu bạn không biết tiếng Pháp, có thể dùng công cụ dịch, như Google Dịch.