Montcavrel
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Tọa độ: 50°30′59″B 1°48′41″Đ / 50,5163888889°B 1,81138888889°Đ
|
Montcavrel |
|
|
Vị trí trong vùng Nord-Pas-de-Calais
|
|
| Hành chính | |
|---|---|
| Quốc gia | |
| Vùng | Nord-Pas-de-Calais |
| Tỉnh | Pas-de-Calais |
| Quận | |
| Tổng | Étaples |
| Liên xã | Communauté de communes du Montreuillois |
| Xã (thị) trưởng | Michel Leroy (2001-2008) |
| Thống kê | |
| Độ cao | 11–131 m (36–430 ft) (avg. 24 m/79 ft) |
| Diện tích đất1 | 9,56 km2 (3,69 sq mi) |
| Nhân khẩu1 | 345 |
| - Mật độ | 36 người/km2 (93 người/sq mi) |
| INSEE/Mã bưu chính | 62585/ 62170 |
| 2 Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần. | |
Montcavrel là một xã trong tỉnh Pas-de-Calais , vùng Nord-Pas-de-Calais , Pháp.
Mục lục |
Dân số [sửa]
| 1962 | 1968 | 1975 | 1982 | 1990 | 1999 | 2006 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 347 | 401 | 402 | 341 | 330 | 332 | 345 |
| Số liệu điều tra dân số tính từ năm 1962, dân số chỉ tính một lần | ||||||
Địa điểm nổi bật [sửa]
- Nhà thờ thế kỷ 15 St.Quentin.
- Lâu đài Hérambault 1845, phong cách Phục hưng
- Lâu đài thế kỷ 19 Montéchor.
Xem thêm [sửa]
Tham khảo [sửa]
Liên kết ngoài [sửa]
- Montcavrel on the Quid website (tiếng Pháp)
Bạn có thể tham khảo nội dung bài này trong Wikipedia tiếng Pháp để có thêm thông tin mở rộng cho bài này. Nếu bạn không biết tiếng Pháp, có thể dùng công cụ dịch, như Google Dịch.