Havrincourt
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Tọa độ: 50°06′43″B 3°05′13″Đ / 50,1119444444°B 3,08694444444°Đ
|
Havrincourt |
|
|
Vị trí trong vùng Nord-Pas-de-Calais
|
|
| Hành chính | |
|---|---|
| Quốc gia | |
| Vùng | Nord-Pas-de-Calais |
| Tỉnh | Pas-de-Calais |
| Quận | Arras |
| Tổng | Bertincourt |
| Thống kê | |
| Độ cao | 67–132 m (220–433 ft) (avg. 113 m/371 ft) |
| Diện tích đất1 | 17 km2 (6,6 sq mi) |
| Nhân khẩu1 | 374 |
| - Mật độ | 22 người/km2 (57 người/sq mi) |
| INSEE/Mã bưu chính | 62421/ 62147 |
| 2 Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần. | |
Havrincourt là một xã của tỉnh Pas-de-Calais, thuộc vùng Nord-Pas-de-Calais, miền đông nước Pháp.
Xem thêm[sửa]
Tham khảo[sửa]
Liên kết ngoài[sửa]
- Havrincourt on the Institut Géographique National site
- Havrincourt on the Quid site
- Battlefield visit
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về Havrincourt |