Fauville
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Tọa độ: 49°01′57″B 1°11′50″Đ / 49,0325°B 1,19722222222°Đ
|
Fauville |
|
|
Vị trí trong vùng Upper Normandy
|
|
| Hành chính | |
|---|---|
| Quốc gia | |
| Vùng | Upper Normandy |
| Tỉnh | Eure |
| Quận | Évreux |
| Tổng | Évreux-Est |
| Xã (thị) trưởng | Jean-Pierre Pinel |
| Thống kê | |
| Độ cao | 114–139 m (374–456 ft) (avg. 132 m/433 ft) |
| Diện tích đất1 | 3,33 km2 (1,29 sq mi) |
| Nhân khẩu2 | 315 (1999) |
| - Mật độ | 95 người/km2 (250 người/sq mi) |
| INSEE/Mã bưu chính | 27234/ 27930 |
| 1 Dữ liệu địa chính Pháp loại trừ các hồ và ao lớn hơn 1 km² (0.386 dặm vuông hoặc 247 acre) cũng như các cửa sông. | |
| 2 Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần. | |
Fauville là một xã thuộc tỉnh Eure trong vùng Haute-Normandie miền bắc nước Pháp.