Pforzheim
| Pforzheim | |
| Huy hiệu | Vị trí |
| Hành chính | |
| Quốc gia | Đức |
|---|---|
| Bang | Baden-Württemberg |
| Vùng hành chính | Karlsruhe |
| Huyện | Quận đô thị |
| Phân chia thành phố | 16 Stadtteile |
| Đại thị trưởng | Gert Hager (SPD) |
| Số liệu thống kê cơ bản | |
| Diện tích | 98,03 km² (37,8 mi²) |
| Cao độ | 273 m (896 ft) |
| Dân số | 119.156 (31/12/2006) |
| - Mật độ | 1.216 /km² (3.148 /sq mi) |
| Các thông tin khác | |
| Múi giờ | CET/CEST (UTC+1/+2) |
| Biển số xe | PF |
| Mã bưu chính | 75172–75181 |
| Mã vùng | 07231, 07234, 07041 |
| Website | www.pforzheim.de |
Pforzheim là một thành phố tại bang Baden-Württemberg, nước Đức. Thành phố này có diện tích 98,03 km2, dân số cuối năm 2006 là 119.156 người. Thành phố toạ lạc tại cổng Rừng Đen. Thành phố nổi tiếng với nghề kim hoàn và sản xuất đồng hồ. Thành phố nằm giữa Stuttgart và Karlsruhe, tại nơi hợp lưu của sông Enz, Nagold và Würm) và đánh dấu biên giới giữa Baden và Württemberg.
Thành phố Pforzheim không thuộc huyện Enz dù huyện này bao quanh.
| Thành phố và huyện của bang Baden-Württemberg trong nước Đức | ||
|---|---|---|
| Thành phố |
Baden-Baden • Freiburg • Heidelberg • Heilbronn • Karlsruhe • Mannheim • Pforzheim • Stuttgart • Ulm |
|
| Huyện |
Alb-Donau • Biberach • Bodensee • Böblingen • Breisgau-Hochschwarzwald • Calw • Konstanz (Constance) • Emmendingen • Enz • Esslingen • Freudenstadt • Göppingen • Heidenheim • Heilbronn (huyện) • Hohenlohe • Karlsruhe (huyện) • Lörrach • Ludwigsburg • Main-Tauber • Neckar-Odenwald • Ortenau • Ostalbkreis • Rastatt • Ravensburg • Rems-Murr • Reutlingen • Rhein-Neckar • Rottweil • Schwarzwald-Baar • Schwäbisch Hall • Sigmaringen • Tuttlingen • Tübingen • Waldshut • Zollernalb |
|
|
||||||||||||||||||||
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về Pforzheim. |
