Düsseldorf
| Düsseldorf | |
| Huy hiệu | Vị trí |
| Hành chính | |
| Quốc gia | Đức |
|---|---|
| Bang | Nordrhein-Westfalen |
| Vùng hành chính | Düsseldorf |
| Huyện | đô thị |
| Phân chia Thành phố | 10 quận, 48 phường |
| Đại thị trưởng | Dirk Elbers (CDU) |
| Đảng cầm quyền | CDU / FDP |
| Số liệu thống kê cơ bản | |
| Diện tích | 217 km² (83,8 mi²) |
| Cao độ | 38 m (125 ft) |
| Dân số | 581.858 (31/12/2006)[1] |
| - Mật độ | 2.681 /km² (6.945 /sq mi) |
| Các thông tin khác | |
| Múi giờ | CET/CEST (UTC+1/+2) |
| Biển số xe | D |
| Mã bưu chính | 40001-40629 |
| Mã vùng | 0211 |
| Website | duesseldorf.de |
Düsseldorf là thủ phủ của bang Bắc Rhine-Westphalia và là trung tâm kinh tế phía Tây của Đức( cùng với Köln và vùng Ruhr). Düsseldorf tọa lạc bên dòng sông Rhine và là một trong những trung tâm chính của vùng đô thị đông dân Ruhr. Vùng đô thị Rhine-Ruhr có 10 triệu dân.
Các quận [sửa]
- Altstadt
- Angermund
- Benrath
- Bilk
- Carlstadt
- Derendorf
- Düsseltal
- Eller
- Flehe
- Flingern-Nord
- Flingern-Süd
- Friedrichstadt
- Garath
- Gerresheim
- Golzheim
- Grafenberg
- Hafen
- Hamm
- Hassels
- Heerdt
- Hellerhof
- Himmelgeist
- Holthausen
- Hubbelrath
- Itter
- Kaiserswerth
- Kalkum
- Lichtenbroich
- Lierenfeld
- Lohausen
- Lörick
- Ludenberg
- Mörsenbroich
- Niederkassel
- Oberbilk
- Oberkassel
- Pempelfort
- Rath
- Reisholz
- Stadtmitte
- Stockum
- Unterbach
- Unterbilk
- Unterrath
- Urdenbach
- Vennhausen
- Volmerswerth
- Wersten
- Wittlaer
Các thành phố và quận giáp ranh [sửa]
Các quận và thành phố giáp ranh Düsseldorf (theo chiều kim đồng hồ từ phía bắc): thành phố Duisburg, quận Mettmann (Ratingen, Mettmann, Erkrath, Hilden, Langenfeld, và Monheim), và quận Neuss (Dormagen, Neuss, và Meerbusch).
Chú thích [sửa]
- ^ Amt für Statistik, Landeshauptstadt Düsseldorf. “City Statistics” (bằng German). Truy cập ngày 4 tháng 5 năm 2007.
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về Düsseldorf. |
|
||||||||||||||||||||
