Giải quần vợt Marseille Mở rộng

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Open 13
Open13.jpg
Thông tin giải đấu
Thành lập 1993
Vị trí Marseille
France
Địa điểm Palais des sports de Marseille
Thể loại ATP World Series
(1993–1997)
ATP International Series
(1998–2008)
ATP World Tour 250 series
(2009–current)
Bề mặt Hard / Indoors
Bốc thăm 32S/32Q/16D
Tiền thưởng €604,805[1]
Trang web Open13.fr
Đương kim vô địch (Giải quần vợt Marseille Mở rộng 2017)
Đơn nam Pháp Jo-Wilfried Tsonga
Đôi nam Pháp Julien Benneteau
Pháp Nicolas Mahut

Giải quần vợt Marseille Mở rộng, tên chính thức Open 13, là một giải đấu quần vợt nam được tổ chức hàng năm tại Marseille, Pháp là một trong những giải đấu International Series của Hiệp hội quần vợt nhà nghề. Giải thường được tổ chức trong 1 tuần vào tháng 2. Con số 13 là mã INSEE của tỉnh Bouches-du-Rhône. Marseille là thủ phủ của tỉnh này.

Giải thi đấu trên mặt sân cứng tại Cung thể thao Marseille. Sân trung tâm có sức chứa 5800 khán giả.

Lịch sử[sửa | sửa mã nguồn]

Giải đấu tổ chức lần đầu năm 1993. Giải được tổ chức trên kế hoạch của cựu vận động viên quần vợt chuyên nghiệp ở Marseille Jean-François Caujolle. Cho đến nay ông vẫn là chủ tịch của giải đấu. Tay vợt Thụy Sĩ Marc Rosset là người đầu tiên đoạt danh hiệu đơn. Anh đoạt tổng cộng 3 danh hiệu vô địch giải, là một trong hai tay vợt (cùng Thomas Enqvist của Thụy Điển) vô địch giải nhiều lần nhất. Từ năm 2004 giải đấu là một trong 25 giải của hệ thống ATP có giá trị giải thưởng cao nhất.

Các trận chung kết[sửa | sửa mã nguồn]

Năm Vô địch Á quân Tỉ số
1993 Thụy Sĩ Marc Rosset Hà Lan Jan Siemerink 6-2, 7-6
1994 Thụy Sĩ Marc Rosset Pháp Arnaud Boetsch 7-6, 7-6
1995 Đức Boris Becker Cộng hòa Séc Daniel Vacek 6-7, 6-4, 7-5
1996 Pháp Guy Forget Pháp Cédric Pioline 7-5, 6-4
1997 Thụy Điển Thomas Enqvist Chile Marcelo Ríos 6-4, 1-0 bỏ cuộc
1998 Thụy Điển Thomas Enqvist Nga Yevgeny Kafelnikov 6-4, 6-1
1999 Pháp Fabrice Santoro Pháp Arnaud Clément 6-3, 4-6, 6-4
2000 Thụy Sĩ Marc Rosset Thụy Sĩ Roger Federer 2-6, 6-3, 7-6
2001 Nga Yevgeny Kafelnikov Pháp Sébastien Grosjean 7-6, 6-2
2002 Thụy Điển Thomas Enqvist Pháp Nicolas Escudé 6-7, 6-3, 6-1
2003 Thụy Sĩ Roger Federer Thụy Điển Jonas Björkman 6-2, 7-6
2004 Slovakia Dominik Hrbatý Thụy Điển Robin Söderling 4-6, 6-4, 6-4
2005 Thụy Điển Joachim Johansson Croatia Ivan Ljubičić 7-5, 6-4
2006 Pháp Arnaud Clément Croatia Mario Ančić 6-4, 6-2
2007 Pháp Gilles Simon Cộng hòa Síp Marcos Baghdatis 6–4, 7–6
2008 Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Andy Murray Croatia Mario Ančić 6–3, 6–4
2009 Pháp Jo-Wilfried Tsonga Pháp Michael Llodra 7–5, 7–63
2010 Pháp Michaël Llodra Pháp Julien Benneteau 6–3, 6–4
2011 Thụy Điển Robin Söderling Croatia Marin Čilić 6–78, 6–3, 6–3
2012 Argentina Juan Martín del Potro Pháp Michaël Llodra 6–4, 6–4
2013 Pháp Jo-Wilfried Tsonga Cộng hòa Séc Tomáš Berdych 3–6, 7–6(8–6), 6–4
2014 Latvia Ernests Gulbis Pháp Jo-Wilfried Tsonga 7–6(7–5), 6–4
2015 Pháp Gilles Simon Pháp Gaël Monfils 6–4, 1–6, 7–6(7–4)
2016 Úc Nick Kyrgios Croatia Marin Čilić 6–2, 7–6(7–3)
2017 Pháp Jo-Wilfried Tsonga Pháp Lucas Pouille 6–4, 6–4

Điểm ATP và giải thưởng[sửa | sửa mã nguồn]

Giải năm 2010 có giá trị điểm và tiền thưởng như sau:

Vòng Điểm ATP Tiền thưởng
Vô địch 250 92 400 €
Á quân 150 48 700 €
Bán kết 90 26 350 €
Tứ kết 45 15 050 €
Vòng 16 tay vợt 20 8 850 €
Vòng 32 tay vợt 0 5 250 €

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ “Tournament presentation: Points & prize money”. open13.fr.