Kali hypochlorit

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
(đổi hướng từ Kali hypoclorit)
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Kali hypoclorit
Potassium-hypochlorite-3D-vdW.png
Nhận dạng
Số CAS

7778-66-7

PubChem

23665762

Số EINECS

231-909-2[liên kết hỏng]

Ảnh Jmol-3D

ảnh

SMILES
InChI

1/ClO.K/c1-2;/q-1;+1

Thuộc tính
Công thức phân tử

KClO

Khối lượng mol

90,5504 g/mol

Bề ngoài

Chất lỏng màu xám nhạt

Mùi

Giống clo

Khối lượng riêng

1,160 g/cm³

Điểm nóng chảy
−2 °C (28 °F; 271 K) 
Điểm sôi
102 °C (216 °F; 375 K) (phân hủy)
Độ hòa tan trong nước

25%

Dược lý học
Các nguy hiểm
Chỉ dẫn R

R22, R31

Chỉ dẫn S

(S1/2), S26, S45, Bản mẫu:S46

Các hợp chất liên quan
Anion khác

Kali chloride
Kali clorit
Kali clorat
Kali perchlorat

Cation khác

Natri hypoclorit
Lithi hypoclorit
Calci hypoclorit

Kali hypoclorit (công thức hóa học: KClO) là một muối kali của axit hypoclorơ, được sử dụng với những nồng độ khác nhau, thường pha loãng trong dung dịch nước, có màu xám nhạt và mùi khí clo mạnh. Có thể được dùng làm chất tẩy uế.

Điều chế[sửa | sửa mã nguồn]

Kali hypoclorit được tạo ra từ phản ứng của clo với dung dịch kali hydroxide:[1]

Cl2 + 2KOH → KCl + KClO + H2O

Đây là phương pháp điều chế truyền thống, thí nghiệm đầu tiên được thực hiện bởi Claude Louis Berthollet năm 1789.[2]

Phương pháp điều chế khác là điện phân dung dịch kali chloride. Với cả hai phương pháp, hỗn hợp phải được giữ lạnh để ngăn sự hình thành kali clorat trong quá trình phản ứng. 

Sử dụng[sửa | sửa mã nguồn]

Kali hypoclorit được sử dụng để khử trùng bề mặt cũng như tẩy trùng nước uống. Việc sử dụng hợp chất này đã được đẩy mạnh trong nông nghiệp, canh tác, vì việc bổ sung kali vào đất là một điều rất quan trọng và thiết yếu.[3]

Lịch sử[sửa | sửa mã nguồn]

Kali hypoclorit lần đầu được tạo ra năm 1789 bởi Claude Louis Berthollet trong phòng thí nghiệm của ông ở JavelParis, Pháp, bằng cách cho khí clo đi qua dung dịch kali hydroxide. Chất lỏng được tạo ra, gọi là "Eau de Javel" ("nước Javel"), là một dung dịch yếu của kali hypoclorit. Do khó khăn về việc tạo sản phẩm phản ứng cũng như chi phí, sau này người ta thường dùng natri thay thế kali, làm tăng natri hipoclorit, ngày nay sử dụng rộng rãi làm chất tẩy.

An toàn và độc tính[sửa | sửa mã nguồn]

Giống như natri hypoclorit, kali hypoclorit là một chất gây kích ứng. Có thể gây ra tác hại nghiêm trọng khi tiếp xúc với da, mắt và niêm mạc.[4] Ngoài ra, việc hít khí mùi của kali hypoclorit có thể gây kích ứng phế quản, khó thở, và trong các trường hợp nặng phù phổi. Thậm chí có thể gây tử vong nếu lỡ nuốt vào với nồng độ cao.[5]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ https://books.google.com/books?id=dXn3aB1DKk4C&pg=PA452. |title= trống hay bị thiếu (trợ giúp)
  2. ^ Ullmann's Encyclopedia of Industrial Chemistry, 2007
  3. ^ “Enviro Klor: 12.5% POTASSIUM HYPOCHLORITE BLEACH ALTERNATIVE” (PDF). Bản gốc (PDF) lưu trữ 15 Tháng 9 2014. Truy cập ngày 14 tháng 9 năm 2014. Kiểm tra giá trị ngày tháng trong: |archive-date= (trợ giúp)
  4. ^ Environmental Protection Agency[liên kết hỏng].ngày 2 tháng 3 năm 2011.
  5. ^ “Material Safety Data Sheet: Potassium Hypochlorite” (PDF). http://www.kasteelchemicals.com/. Bản gốc (PDF) lưu trữ 19 Tháng 8 2014. Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2014. Kiểm tra giá trị ngày tháng trong: |archive-date= (trợ giúp); Liên kết ngoài trong |website= (trợ giúp)