Minh Hiếu Tông

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Minh Hiếu Tông
Hoàng đế Trung Quốc (chi tiết...)
明孝宗.jpg
Chân dung của hoàng đế Minh Hiếu Tông.
Hoàng đế nhà Minh
Trị vì 22 tháng 9, năm 14878 tháng 6 năm 1505
(&0000000000000017.00000017 năm, &0000000000000259.000000259 ngày)[1]
Tiền nhiệm Minh Hiến Tông
Kế nhiệm Minh Vũ Tông
Thông tin chung
Tên thật Chu Hữu Đường (朱祐樘)
Niên hiệu Hoằng Trị (弘治): 14 tháng 1 năm 1488 - 23 tháng 1 năm 1506
Thụy hiệu Đạt Thiên Minh Đạo Thuần Thành Trung Chánh Thánh Văn Thần Vũ Chí Nhân Đại Đức Kính Hoàng Đế
達天明道純誠中正聖文神武至仁大德敬皇帝
Miếu hiệu Hiếu Tông (孝宗)
Triều đại Nhà Minh (明)
Thân phụ Minh Hiến Tông
Thân mẫu Hiếu Mục hoàng hậu
Sinh 30 tháng 7, 1470
Mất 8 tháng 6, 1505 (35 tuổi)
Trung Quốc
An táng Thái lăng (泰陵)

Minh Hiếu Tông (chữ Hán: 明孝宗, 30 tháng 7, 14708 tháng 6, 1505), là vị hoàng đế thứ 10 của triều đại nhà Minh trong lịch sử Trung Quốc. Ông trị vì 18 năm từ 1488 đến 1505, niên hiệu Hoằng Trị (弘治), nên cũng gọi là Hoằng Trị Đế (弘治帝).

Các sử gia đã ghi nhận thời kỳ này là Hoằng Trị trung hưng (弘治中兴) và xem ông là một trong những vị Hoàng đế đáng khen của nhà Minh, sau Minh Thái Tổ Chu Nguyên Chương. Ông đã cải cách lại đất nước trở nên tốt hơn, trừng trị các hoạn quan thời Thành Hóa Đế. Do vậy, Đại Minh lúc đó vẫn trở nên hùng mạnh[2].

Thời trẻ[sửa | sửa mã nguồn]

Hiếu Tông tên thật là Chu Hữu Đường (朱祐樘), sinh vào ngày 30 tháng 7 năm 1470, là con trai thứ 3 của Minh Hiến Tông Chu Kiến Thâm, mẹ là Hiếu Mục hoàng hậu Kỷ thị, một cung phi xuất thân hàn vi, phong hiệu bấy giờ là Thục phi (淑妃). Khi đó, Hiến Tông có con trai với Vạn Quý phiĐoan Thuận Hiền phi Bách thị nhưng cả 2 đều chết sớm, nên khi Chu hữu Đường sinh ra, Hiến Tông đã vui mừng và ông trở thành con trưởng của Hiến Tông.

Năm 1475, Thục phi Kỷ thị đột ngột chết, Hiến Tông thương Hoàng trưởng tử còn nhỏ tuổi, bèn lập làm Hoàng thái tử. Theo một số truyền thuyết dã sử, Thục phi là do Vạn Quý phi ghen tuông mà bỏ độc giết chết.

Hoằng Trị trung hưng[sửa | sửa mã nguồn]

Năm 1487, ngày 19 tháng 9, Minh Hiến Tông băng hà, thọ 39 tuổi. Thái tử Chu Hựu Đường khi ấy đã 17 tuổi lên ngôi kế vị, tức Hoằng Trị Đế (弘治帝). Hoàng đế là người nhân từ, thông minh và kiên định. Thời kỳ trị vì của ông đã tái thiết trấn hưng Đại Minh, dù thời gian không dài, nhưng cũng đủ để các sử gia tán thưởng gọi là Hoằng Trị trung hưng.

Năm 1490, ông miễn giảm thuế lương thực cho Hà Nam khi vùng đất này bị thiên tai. Năm 1501, dân tộc Thát Đát Mông Cổ làm loạn. Năm 1502, Chu Hựu Đường phái 10 vạn quân đàn áp mới đuổi được giặc Thát Đát.

Trong cuối thời kỳ nắm quyền, Chu Hựu Đường dốc hết tâm huyết để làm trong sạch chính sự, chấn hưng đất nước. Dân giàu binh mạnh.

Năm 1505, ngày 8 tháng 6, Minh Hiếu Tông băng hà ở tuổi 36. Miếu hiệuHiếu Tông (孝宗), thụy hiệuĐạt Thiên Minh Đạo Thuần Thành Trung Chánh Thánh Văn Thần Vũ Chí Nhân Đại Đức Kính Hoàng Đế (達天明道純誠中正聖文神武至仁大德敬皇帝), được an táng ở Thái lăng (泰陵).

Các thủ phụ[sửa | sửa mã nguồn]

Gia quyến[sửa | sửa mã nguồn]

  • Thân phụ: Minh Hiến Tông Chu Kiến Thâm.
  • Thân mẫu: Hiếu Mục hoàng hậu Kỷ thị (孝穆皇后紀氏; ? - 1475), xuất thân hàn vi, nhan sắc của nàng khiến hoàng đế mê mẩn không rời, phong làm Thục phi (淑妃). Thụy hiệu ban đầu là Cung Khác Trang Hy Thục phi (恭恪莊僖淑妃). Sau Minh Hiếu Tông lên ngôi, truy phong thụy hiệu là Hiếu Mục Từ Tuệ Cung Khác Trang Hi Sùng Thiên Thừa Thánh Hoàng Hậu (孝穆慈慧恭恪莊僖崇天承聖皇后).
  • Hậu cung:
  1. Hiếu Thành Kính hoàng hậu Trương thị (孝成敬皇后张氏, 1471 - 1541), người Kim Hà, cha là Trương Loan (张峦), mẹ là Kim phu nhân (金夫人). Năm 1487, tuyển làm Thái tử phi, khi Thái tử Chu Hữu Đường đăng cơ, lập bà làm Hoàng hậu duy nhất, không nạp phi tần. Vợ chồng hòa thuận, đối đãi nhau như phu phụ trong dân gian.
  • Hậu duệ:
  1. Chu Hậu Chiếu [朱厚照], tức Vũ Tông Nghị hoàng đế (武宗毅皇帝).
  2. Chu Hậu Vĩ [朱厚煒; 1 tháng 1, 1495 - 9 tháng 3, 1496], chết yểu, truy tặng Uất Điệu vương (蔚悼王).
  3. Thái Khang công chúa [太康公主; 1494 - 1498][3][4].

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ Ngày tháng lấy theo lịch Julius. Nó không phải lịch Gregory đón trước.
  2. ^ Minh Hiếu Tông: vị hoàng đế nổi danh hiếu thuận
  3. ^ 《明書》卷二十一
  4. ^ 《太康公主壙志》:今上皇帝之女、皇后所出,以弘治十年正月十四辰時生,弘治十一年九月十六日亥時薨。公主聰慧娟秀,以上所鍾愛,薨之日,悼惜不已,乃追封為太康公主,凡諸恩典皆從厚,以卒之年十月十一日奉敕葬於都城西金山之原。