Minh Nhân Tông

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Minh Nhân Tông
明仁宗
Hoàng đế Trung Hoa (chi tiết...)
明仁宗.jpg
Chân dung Minh Nhân Tông, được vẽ trong thời gian ông cầm quyền.
Hoàng đế nhà Minh
Trị vì 7 tháng 9, 142429 tháng 5, 1425
(0 năm, 264 ngày)
Tiền nhiệm Minh Thành Tổ
Kế nhiệm Minh Tuyên Tông
Thông tin chung
Thê thiếp Thành Hiếu Chiêu hoàng hậu
Tên thật Chu Cao Thức (朱高熾)
Niên hiệu Hồng Hi (洪熙): 20/1/1425 - 17/2/1426
Thụy hiệu Kính Thiên Thể Đạo Thuần Thành Chí Đức Hoằng Văn Khâm Vũ Chương Thánh Đạt Hiếu Chiêu hoàng đế
敬天體道純誠至德弘文欽武章聖達孝昭皇帝
Miếu hiệu Nhân Tông (仁宗)
Triều đại Nhà Minh (明)
Thân phụ Minh Thành Tổ
Thân mẫu Nhân Hiếu Văn hoàng hậu
Sinh 16 tháng 8 năm 1378
Mất 29 tháng 5, 1425 (46 tuổi)[1]
Tử Cấm Thành, Bắc Kinh, Trung Quốc
An táng Hiến lăng (献陵)

Minh Nhân Tông (chữ Hán: 明仁宗, 16 tháng 8, 1378 - 29 tháng 5, 1425), là vị Hoàng đế thứ tư của nhà Minh trong lịch sử Trung Quốc. Ông chỉ cai trị trong một thời gian ngắn, từ năm 1424 đến 1425. Suốt thời gian đó, ông chỉ dùng niên hiệu Hồng Hi (洪熙), cho nên còn được gọi là Hồng Hi Đế (洪熙帝).

Mặc dù Minh Nhân Tông Hồng Hi Đế chỉ cai trị ngắn ngủi, nhưng suốt thời gian đó ông đã cố gắng cải cách đất nước, củng cố chính quyền, giúp cho triều đình Đại Minh thêm vững chắc. Điều đó đã củng cố được quyền lực cho con trai ông khi lên kế vị, đó là Minh Tuyên Tông. Sử sách gọi thời kỳ của ông và con trai ông là Nhân Tuyên chi trị (仁宣之治).

Thời kỳ thế tử và thái tử[sửa | sửa mã nguồn]

Nhân Tông Hồng Hi hoàng đế có tên thật là Chu Cao Sí (朱高熾), sinh vào ngày 16 tháng 8 năm 1378, con trai trưởng của Minh Thành Tổ Chu Đệ và Nhân Hiếu Văn hoàng hậu Từ thị, con gái của đại thần Từ Đạt. Từ nhỏ, Chu Cao Sí đã được Minh Thành Tổ Chu Đệ đào tạo thành một con người sùng Nho giáo. Trong thời gian khi Thành Tổ còn làm Yên vương (燕王), Chu Cao Sí được phong làm Yên thế tử (燕世子).

Năm 1402, Yên vương Chu Đệ đem quân đánh triều đình nhà Minh do Minh Huệ Đế Chu Doãn Văn cai trị, sử gọi đó là Loạn Tĩnh Nan. Lúc Yên vương dấy binh, Cao Sí ở nhà lo việc trấn thủ Bắc Bình, lập được đại công to lớn. Sau khi Thành Tổ lên ngôi, liền phong Chu Cao Sí làm Hoàng thái tử.

Khi Thành Tổ Bắc phạt tàn dư quân ngũ Mông Cổ, Thái tử Chu Cao Sí cũng lãnh việc giám quốc, thực tế thay quyền lo liệu quốc gia đại sự, giúp Thành Tổ phân ưu để an tâm bắc phạt.

Thời kỳ đế vương[sửa | sửa mã nguồn]

Năm 1424, Minh Thành Tổ Chu Đệ băng hà, Thái tử Chu Cao Sí lên ngôi. Ngay khi lên ngôi vào tháng 9, năm 1424, ông lấy niên hiệu Hồng Hi (洪熙).

Ngay khi vừa lên ngôi, Hồng Hi Đế liền hủy bỏ những cuộc thám hiểm biển của Trịnh Hòa và bãi bỏ biên giới buôn bán chè và ngựa cũng như cho vàng và ngọc trai đến Vân NamAn Nam. Ông phục lại danh dự của những Nho quan bị nhục trước đây, tổ chức lại sự quản trị, cho những cận thần của mình nắm quyền then chốt trong triều. Ông cho những học sĩ ở Hàn lâm viện làm thư kí chính cho mình, sai họ phá bỏ đi những chính sách quân phiệt từ đời phụ hoàng của ông là Minh Thành Tổ, thay vào đó là chính sách dân sự. Ông ra sức cải thiện tài chính đất nước, giảm thuế má lao dịch, vàng và bạc. Ông cho một chỉ định ủy nhiệm để điều tra việc thuế má. Những nơi nào xảy ra thiên tai, hoạn nạn, thì kíp cho các quan trong vùng ra sức cứu tế dân chúng ở những nơi có nạn.

Ngày 29 tháng 5, năm 1425, Hồng Hi Đế băng hà, thọ 46 tuổi. Miếu hiệu của ông là Nhân Tông (仁宗), thụy hiệuKính Thiên Thể Đạo Thuần Thành Chí Đức Hoằng Văn Khâm Vũ Chương Thánh Đạt Hiếu Chiêu hoàng đế (敬天體道純誠至德弘文欽武章聖達孝昭皇帝). Được an táng ở Hiến lăng (献陵).

Gia quyến[sửa | sửa mã nguồn]

  1. Thành Hiếu Chiêu hoàng hậu Trương thị (誠孝昭皇后张氏, 1379 - 1442), người Hà Nam, con gái của đại thần Trương Kỳ (张麒). Sinh ra Minh Tuyên Tông Chu Chiêm Cơ, Việt Tĩnh vương Chu Chiêm Dung, Tương Hiến vương Chu Chiêm ThiệnGia Hưng công chúa.
  2. Cung Túc quý phi Quách thị (恭肅貴妃郭氏, ? - 1425), người Hào Châu, An Huy, cháu gái công thần Doanh Quốc công Quách Anh (郭英), cha là Vũ Định hầu Quách Minh (郭铭). Gia thế hiển hách, bà vào hầu Nhân Tông khi còn ở tiềm để, độc sủng; điều này khiến Trương hoàng hậu ghen ghét. Bà bị bắt tuẫn táng theo Nhân Tông dù bà đã sinh cho ông nhiều vị Hoàng tử và gia thế hiển hách. Theo giả thiết có thể Trương hoàng hậu đã bức ép bà. Sinh ra Đằng Hoài vương Chu Chiêm Khải, Lương Trang vương Chu Chiêm Vỹ và Vệ Cung vương Chu Chiêm Diên.
  3. Trinh Huệ Thục phi Vương thị (貞惠淑妃 王氏, ? - 1425), một trong 5 phi tử bị tuẫn táng.
  4. Huệ An Lệ phi Vương thị (惠安麗妃 王氏, ? - 1425), một trong 5 phi tử bị tuẫn táng.
  5. Cung Hi Thuận phi Đàm thị (恭僖順妃 譚氏, ? - 1425), một trong 5 phi tử bị tuẫn táng.
  6. Cung Tĩnh Sung phi Hoàng thị (恭靖充妃 黃氏, ? - 1425), một trong 5 phi tử bị tuẫn táng.
  7. Trinh Tĩnh Kính phi Trương thị (貞靜敬妃张氏), người Tường Phù, Hà Nam. Tổ phụ là Anh Quốc công Trương Ngọc (张玉), đại tướng lừng danh trong Chiến dịch Tĩnh Nan thời Vĩnh Lạc hoàng đế. Cha bà tập tước công, tức Trương Phụ (张辅), bà gọi Vĩnh Lạc Đế Chiêu Ý Quý phi là cô mẫu. Bà được đặc ân không bị tuẫn táng theo Nhân Tông.
  8. Điệu Hy Lệ phi Lý thị (悼僖麗妃李氏, ? - 1424), vào hầu Nhân Tông khi còn ở tiềm để. Qua đời trước khi Nhân Tông đăng cơ.
  9. Trinh Tĩnh Thuận phi Trương thị (貞靜順妃張氏). Sinh ra Kinh Hiến vương Chu Chiêm Cân
  10. Hiền phi Lý thị (贤妃李氏). Bà được đặc ân không bị tuẫn táng theo Nhân Tông. Sinh ra Trịnh Tĩnh vương Chu Chiêm Xuân, Kỳ Hiến vương Chu Chiêm Ngân, Hoài Tĩnh vương Chu Chiêm DuChân Định công chúa.
  11. Huệ phi Triệu thị (惠妃趙氏). Bà được đặc ân không bị tuẫn táng theo Nhân Tông. Sinh ra Khánh Đô công chúa.
  • Hoàng tử:
  1. Hoàng thái tử Chu Chiêm Cơ [朱瞻基], tức Tuyên Tông Chương hoàng đế (宣宗章皇帝), mẹ là Thành Hiếu Chiêu hoàng hậu.
  2. Hoàng nhị tử Chu Chiêm Xuân [朱瞻埈, 27 tháng 3, 1404 - 8 tháng 6, 1466], mẹ là Lý Hiền phi. Năm 1424 tấn phong Trịnh vương (鄭王). Khi Nhân Tông hoàng đế băng, Thành Hiếu Chiêu hoàng hậu phó mệnh ông cùng Chu Chiêm Thiện thay quyền giám quốc, phò trợ Thái tử đăng cơ. Khi Tuyên Tông đi bình định Cao Hú chi loạn, ông cũng cùng Chu Chiêm Thiện trấn thủ Bắc Kinh. Phủ đệ của ông được lập tại Kinh sư. Sau khi qua đời, thụy là Trịnh Tĩnh vương (鄭靖王).
  3. Hoàng tam tử Chu Chiêm Dung [朱瞻墉; 9 tháng 2, 1405 - 5 tháng 8, 1439], mẹ là Thành Hiếu Chiêu hoàng hậu. Năm 1424 tấn phong Việt vương (越王), lập phủ đệ ở Cù Châu. Sau khi qua đời, thụy là Việt Tĩnh vương (越靖王).
  4. Hoàng tứ tử Chu Chiêm Ngân [朱瞻垠, 1406 - 7 tháng 11, 1421], mẹ là Lý Hiền phi. Qua đời khi còn trẻ, chưa có tước vị chính thức. Sau khi qua đời, thụy là Kỳ Hiến vương (蘄献王).
  5. Hoàng ngũ tử Chu Chiêm Thiện [朱瞻墡; 4 tháng 4, 1406 - 18 tháng 2, 1478], mẹ là Thành Hiếu Chiêu hoàng hậu. Năm 1424 tấn phong Tương vương (襄王), cùng Trịnh vương Chu Chiêm Xuân phò tá Tuyên Tông lên ngôi. Trải qua các đời Tuyên Tông, Anh Tông và Đại Tông, đức cao vọng trọng. Sau khi qua đời, thụy là Tương Hiến vương (襄宪王).
  6. Hoàng lục tử Chu Chiêm Cân [朱瞻堈, ? - 1453], mẹ là Trinh Tĩnh Thuận phi. Năm 1424 tấn phong Kinh vương (荊王), ngự ở Giang Tây. Sau khi qua đời, thụy là Kinh Hiến vương (荊宪王).
  7. Hoàng thất tử Chu Chiêm Du [朱瞻墺, 28 tháng 1, 1409 - 30 tháng 11, 1446], mẹ là Lý Hiền phi. Năm 1424 tấn phong Hoài vương (淮王), phiên phủ ngự ở Quảng Đông. Sau khi qua đời, thụy là Hoài Tĩnh vương (淮靖王).
  8. Hoàng bát tử Chu Chiêm Khải [朱瞻塏, tháng 11, 1409 - 26 tháng 8, 1425], mẹ là Cung Túc quý phi. Năm 1424 tấn phong Đằng vương (滕王), lập phủ ở Vân Nam. Qua đời ngay sau khi mẫu thân là Quách Quý phi bị ép tuẫn táng. Sau khi qua đời, thụy là Đằng Hoài vương (滕怀王).
  9. Hoàng cửu tử Chu Chiêm Vỹ [朱瞻垍, 7 tháng 7, 1411 - 3 tháng 2, 1441], mẹ là Cung Túc quý phi. Năm 1424 thụ phong Lương vương (梁王), phủ đệ ở An Lục châu, là đất cũ của Dĩnh Tĩnh vương Chu Đống (朱栋), con trai thứ của Minh Thái Tổ. Sau khi qua đời, thụy là Lương Trang vương (梁莊王).
  10. Hoàng thập tử Chu Chiêm Diên [朱瞻埏, 9 tháng 1, 1417 - 3 tháng 1, 1439], mẹ là Cung Túc quý phi. Sau khi qua đời, thụy là Vệ Cung vương (衛恭王).
  • Hoàng nữ:
  1. Gia Hưng công chúa [嘉興公主, 1409 - 9 tháng 3, 1439], mẹ là Thành Hiếu Chiêu hoàng hậu. Hạ giá lấy Tỉnh Nguyên (井源).
  2. Khánh Đô công chúa [慶都公主, 9 tháng 10, 1409 - 12 tháng 6, 1440], mẹ là Triệu Huệ phi. Hạ giá lấy Tiêu Kính (焦敬).
  3. Thanh Hà công chúa [清河公主; ? - 1433], không rõ mẹ là ai. Hạ giá lấy Lý Minh (李銘).
  4. Đức An công chúa [德安公主], không rõ mẹ là ai. Mất sớm.
  5. Diên Bình công chúa [延平公主], không rõ mẹ là ai. Mất sớm trước khi xuất giá.
  6. Đức Khánh công chúa [德慶公主], không rõ mẹ là ai. Mất sớm trước khi xuất giá.
  7. Chân Định công chúa [真定公主, ? - 1450], mẹ là Lý Hiền phi. Hạ giá lấy Vương Nghị (王誼).

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ Ghi chú chung: Ngày tháng lấy theo lịch Julius. Nó không phải là lịch Gregory đón trước.