NGC 5201
Giao diện
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| NGC 5201 | |
|---|---|
| Dữ liệu quan sát | |
| Chòm sao | Đại Hùng |
| Xích kinh | 13h 29m 16.2s |
| Xích vĩ | +53° 04′ 55″ |
| Dịch chuyển đỏ | 0.02909 |
| Vận tốc xuyên tâm Mặt Trời | 8594 km/s |
| Cấp sao biểu kiến (B) | 14.30 |
NGC 5201 là một thiên hà xoắn ốc nằm trong chòm sao Đại Hùng. Nó được phát hiện vào ngày 14 tháng 4 năm 1789 bởi nhà thiên văn học người Anh gốc Đức William Herschel.[1] Đó là khoảng 384 triệu năm ánh sáng.[2]
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ^ "New General Catalog Objects: NGC 5200 - 5249". cseligman.com.
- ^ Ford, Dominic. "The galaxy NGC 5201 - In-The-Sky.org". in-the-sky.org.
Bài viết liên quan đến thiên hà này vẫn còn sơ khai. Bạn có thể giúp Wikipedia mở rộng nội dung để bài được hoàn chỉnh hơn. |
| Bayer | |
|---|---|
| Flamsteed |
|
| Biến quang | |
| HR |
|
| HD | |
| Gliese | |
| Khác | |