Quan thoại

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Quan thoại
Trung văn phồn thể: 北方話; Trung văn giản thể: 北方话; bính âm: Běifānghuà
Guanhua (vector version).svg
Guānhuà (Quan thoại)
viết bằng chữ Hán
Khu vực Sử dụng tại phía Bắc và Tây Bắc Trung Quốc
Tổng số người nói 960 million
Ngữ hệ Hệ ngôn ngữ Hán-Tạng
Ngôn ngữ tiền thân
Phân nhánh
Hệ chữ viết Traditional Chinese
Simplified Chinese
Cyrillic (Dungan alphabet)
Xiao'erjing
Mainland Chinese Braille
Taiwanese Braille
Two-Cell Chinese Braille
Pinyin
Mã ngôn ngữ
ISO 639-3 cmn
Glottolog mand1415
Phân bố
Mandarin and Jin in China.png
Quan thoại sử dụng tại Trung Quốc và Đài Loan, bên cạnh tiếng Tấn màu xanh nhạt

Quan thoại (官話/官话; Guānhuà; nghĩa là "tiếng nói nhà quan"), hay Bắc phương thoại (北方話/北方话; Běifānghuà; "tiếng nói của người phương Bắc") là một trong các nhóm phương ngữ tiếng Trung, sử dụng phần lớn tại khu vực phía Bắc và Tây Nam Trung Quốc.

Trong nhóm phương ngữ này, phương ngữ (tiếng) của vùng Bắc Kinh (北京话) được sử dụng làm chuẩn. Khi được coi là một ngôn ngữ riêng biệt thì nó có số lượng người sử dụng nhiều nhất trên thế giới.

Tên gọi[sửa | sửa mã nguồn]

Một số sách báo tiếng Việt trước đây dùng cách phiên âm không chuẩn và dùng tên Quan hỏa để gọi ngôn ngữ này.

Trong tiếng Anh, ngôn ngữ này được gọi là "mandarin" (từ gốc Sanskrit: mantrin, nghĩa là "bộ trưởng hoặc cố vấn") nghĩa là một vị quan chức triều Minh, Thanh. Các quan chức này sử dụng một dạng ngôn ngữ trung gian, tổng hợp của các phương ngữ phương Bắc để giao tiếp. Khi các giáo sĩ dòng Tên đến Trung Quốc vào thế kỉ 16, họ gọi ngôn ngữ này là Guānhuà (官话/官話), tức tiếng nói của nhà quan.

Ngôn ngữ chính thức ở Trung Quốc (tiếng Hoa phổ thông), Đài Loan (Quốc ngữ), Malaysia (Tiêu chuẩn Hoa ngữ), Singapore,... phần lớn dựa trên tiếng Quan thoại, với tiếng Quan thoại vùng Bắc Kinh làm chuẩn.

Văn học và lịch sử[sửa | sửa mã nguồn]

Đầu thế kỉ 20, dạng văn viết tiếng Trung dựa trên tiếng Quan thoại trong các tiểu thuyết dưới thời nhà Minh và nhà Thanh được dùng làm chuẩn văn viết cho tiếng Quan thoại. Dạng văn viết này gọi là Bạch thoại (白話/白话; báihuà; "lời nói rõ ràng").

Trước đó, thời vua Ung Chính nhà Thanh, nhà vua không hiểu được tiếng của dân các tỉnh Quảng Đông (tiếng Quảng Đông), Phúc Kiến (tiếng Mân). Ông đã yêu cầu quan chức các tỉnh này dạy dân chúng học cách nói tiếng Quan thoại chuẩn. Tuy nhiên, việc này không kéo dài và có hiệu quả nhiều.

Ngữ pháp và phát âm[sửa | sửa mã nguồn]

Bản đồ các ngôn ngữ tại Trung Quốc

Tiếng Quan thoại có cách dùng chữ latin để ghi chú phát âm, gọi là bính âm.

  • Nguyên âm: a, e (ê, ơ), i,o, u, v (uy).
Các phương ngữ Quan thoại và tiếng Tấn.
  • Phụ âm: b, c (xh), ch (chs), d (t), f (ph), j (ch), g (k), h, k (kh), l, m, n, p, q (chz), r, s (x), sh (s), t (th), w, y (d).
Zhongwen.svg
Bài viết này có chứa các ký tự Trung Hoa. Nếu không được hỗ trợ hiển thị đúng, bạn có thể sẽ nhìn thấy các ký hiệu chấm hỏi, ô vuông, hoặc ký hiệu lạ khác thay vì các chữ Trung Quốc.

 Cấu trúc một câu có thể như sau ("Tôi cho bạn mượn một quyển sách"):

一本 书 。
gěi yìběn shū.
Tôi cho (mượn) bạn một quyển sách


Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]