USS Champlin (DD-104)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Jump to navigation Jump to search
USS Champlin (DD-104)
Tàu khu trục USS Champlin (DD-104)
Phục vụ (Hoa Kỳ)
Tên gọi: USS Champlin
Đặt tên theo: Stephen Champlin
Hãng đóng tàu: Union Iron Works, San Francisco, California
Đặt lườn: 31 tháng 10 năm 1917
Hạ thủy: 7 tháng 4 năm 1918
Đỡ đầu bởi:G. H. Rolph
Nhập biên chế: 11 tháng 11 năm 1918
Xuất biên chế: 7 tháng 6 năm 1922
Xóa đăng bạ: 19 tháng 5 năm 1936
Số phận: Bị đánh chìm trong thử nghiệm, 12 tháng 4 năm 1936
Đặc điểm khái quát
Lớp và kiểu: Lớp tàu khu trục Wickes
Trọng tải choán nước: 1.154 tấn Anh (1.173 t) (thông thường),
1.247 tấn Anh (1.267 t) (đầy tải)
Độ dài: 314,4 ft (95,83 m)
Sườn ngang: 31 ft (9,45 m)
Mớn nước: 9 ft (2,74 m)
Động cơ đẩy: 2 × turbine hơi nước hộp số Parsons;[1]
4 × nồi hơi 300 psi (2.100 kPa);[1]
2 × trục;
công suất 24.610 hp (18.350 kW)
Tốc độ: 35,3 kn (65,4 km/h)
Thủy thủ đoàn
đầy đủ:
133 sĩ quan và thủy thủ
Vũ trang: 4 × pháo 4 in (100 mm)/50 caliber;[1]
1 × pháo 3 in (76 mm)/23 caliber;[1]
12 × ống phóng ngư lôi 21 in (530 mm) (4×3)[1]

USS Champlin (DD-104) là một tàu khu trục thuộc lớp Wickes của Hải quân Hoa Kỳ trong giai đoạn Chiến tranh Thế giới thứ nhất. Nó là chiếc tàu chiến đầu tiên của Hải quân Hoa Kỳ được đặt nhằm vinh danh Stephen Champlin (1789–1870), một sĩ quan Hải quân Hoa Kỳ trong cuộc Chiến tranh 1812.

Thiết kế và chế tạo[sửa | sửa mã nguồn]

Champlin được đặt lườn vào ngày 31 tháng 10 năm 1917 tại xưởng tàu của hãng Union Iron WorksSan Francisco, California. Nó được hạ thủy vào ngày 7 tháng 4 năm 1918, được đỡ đầu bởi Cô G. H. Rolph, và được đưa ra hoạt động vào ngày 11 tháng 11 năm 1918 dưới quyền chỉ huy của Hạm trưởng, Thiếu tá Hải quân F. M. Knox.

Lịch sử hoạt động[sửa | sửa mã nguồn]

Champlin đi đến Newport, Rhode Island vào ngày 12 tháng 12 năm 1918 để trình diện hoạt động cùng Hạm đội Đại Tây Dương. Sau các hoạt động huấn luyện tại vùng biển Caribe, nó rời New York, New York vào ngày 19 tháng 11 năm 1919 để hướng sang San Diego, California. Đến nơi vào ngày 24 tháng 12 năm 1919, nó gia nhập lực lượng dự bị của Hạm đội Thái Bình Dương và thực hiện các chuyến đi huấn luyện với một thành phần thủy thủ đoàn rút gọn, cho đến khi được cho xuất biên chế vào ngày 7 tháng 6 năm 1922. Bị bỏ không tại San Diego, Champlin được đưa vào sử dụng cho các thử nghiệm vũ khí vào ngày 19 tháng 5 năm 1933, và cuối cùng bị đánh chìm trong một cuộc thử nghiệm vào ngày 12 tháng 8 năm 1936.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ a ă â b c Thomas, Donald I., CAPT USN "Recommissioning Destroyers, 1939 Style" United States Naval Institute Proceedings September 1979 tr. 71

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]