Axit telurơ

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Axit telurơ
Tellurous-acid-2D.png
Danh pháp IUPACTellurous Acid
Tên khácTelurơ axit
Telu đioxit hydrat
Teluri(IV) oxit hiđrat
Nhận dạng
Thuộc tính
Công thức phân tửH2TeO3
Khối lượng mol177,61408 g/mol
Bề ngoàichất rắn màu trắng
Điểm nóng chảy
Điểm sôi
Độ hòa tan trong nướctan vô hạn trong nước[cần dẫn nguồn]
Các nguy hiểm
Các hợp chất liên quan
Anion khácAxit sunfurơ
Axit selenơ
Axít polonơ
Cation khácLiti telurit
Hợp chất liên quanAxit sunfuric
Axit selenic
Axit teluric
Trừ khi có ghi chú khác, dữ liệu được cung cấp cho các vật liệu trong trạng thái tiêu chuẩn của chúng (ở 25 °C [77 °F], 100 kPa).

Axit telurơ là một hợp chất axit vô cơ có công thức hóa học là H2TeO3. Nó là oxoacid của telu đioxit.[1] Các hợp chất nói trên đều không được nghiên cứu kỹ. Một cách khác để viết công thức của nó là TeO(OH)2. Về nguyên tắc, axit telurơ sẽ được hình thành bằng cách cho telu đioxit hóa hợp với nước, bằng cách thủy phân. Bazơ liên hợp với axit này được biết đến dưới dạng một số muối như kali telurit hay kali bitelurit.

Tính chất hóa học[sửa | sửa mã nguồn]

Bị phân hủy ở nhiệt độ cao:

H2TeO3 → TeO2 + H2O

Tác dụng với bazơ:

H2TeO3 + 2NaOH → Na2TeO3 + 2H2O

Điều chế[sửa | sửa mã nguồn]

Vì telu đioxit khó phản ứng với nước để tạo thành axit telurơ nên cách điều chế thường được sử dụng là phân hủy axit teluric ở nhiệt độ cao.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ Greenwood, Norman N.; Earnshaw, A. (1997), Chemistry of the Elements (ấn bản 2), Oxford: Butterworth-Heinemann, ISBN 0-7506-3365-4