Beuzeville
- Aragonés
- Asturianu
- Basa Ugi
- Català
- Нохчийн
- Cebuano
- Čeština
- Deutsch
- Ελληνικά
- English
- Esperanto
- Español
- Euskara
- Français
- Magyar
- Italiano
- Қазақша
- Kurdî
- Latina
- Ladin
- Bahasa Melayu
- Nederlands
- Occitan
- Polski
- Piemontèis
- Português
- Română
- Русский
- Srpskohrvatski / српскохрватски
- Slovenčina
- Slovenščina
- Српски / srpski
- Svenska
- Татарча / tatarça
- Українська
- Oʻzbekcha / ўзбекча
- Vèneto
- Volapük
- Winaray
- 閩南語 / Bân-lâm-gí
- 粵語
- 中文
Công cụ
Tác vụ
Chung
Tại dự án khác
Giao diện
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Beuzeville | |
|---|---|
| Quốc gia | Pháp |
| Vùng | Normandy |
| Tỉnh | Eure |
| Quận | Bernay |
| Tổng | Beuzeville |
| Diện tích1 | 23,25 km2 (898 mi2) |
| Dân số (1999) | 3.097 |
| • Mật độ | 1,3/km2 (3,4/mi2) |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+02:00) |
| Mã bưu chính/INSEE | 27065 /27210 |
| Độ cao | 48–146 m (157–479 ft) (avg. 129 m hay 423 ft) |
| 1 Dữ liệu đăng ký đất đai tại Pháp, không bao gồm ao, hồ và sông băng > 1 km2 (0,386 dặm vuông Anh hoặc 247 mẫu Anh) và cửa sông. | |
Beuzeville là một xã thuộc tỉnh Eure trong vùng Normandie miền bắc nước Pháp.
Huy hiệu
[sửa | sửa mã nguồn]|
The arms of Beuzeville are blazoned:
|
Population history
[sửa | sửa mã nguồn]| Năm | Population | Change |
|---|---|---|
| 1962 | 2360 | - |
| 1968 | 2392 | + 32 / + 1.4% |
| 1975 | 2415 | + 23 / + 1.0% |
| 1982 | 2534 | +119 / + 4.9% |
| 1990 | 2702 | +168 / + 6.6% |
| 1999 | 3097 | +395 / +14.6 % |
| 2006 | 3508 | +411 / +13.3 % |
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Beuzeville.
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]

