Thẻ ghi nợ

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Jump to navigation Jump to search

Thẻ ghi nợ (tiếng Anh: debit card, còn gọi là bank card hoặc check card) là loại thẻ thanh toán bằng nhựa cung cấp cho chủ thẻ để thanh toán thay cho tiền mặt. Thẻ ghi nợ được dùng giống như thẻ tín dụng, nhưng tiền được rút trực tiếp từ tài khoản ngân hàng khi thanh toán.

Thẻ ghi nợ có giá trị theo giá trị của tài khoản thanh toán gắn liền với nó. Muốn sử dụng thẻ ghi nợ, chủ thẻ phải nạp tiền vào tài khoản thanh toán.

Không phải tài khoản thanh toán nào cũng có thẻ ghi nợ đi kèm, nếu như chủ tài khoản chỉ sử dụng tài khoản để giao dịch trên internet.

Ở nhiều quốc gia, việc sử dụng thẻ ghi nợ đã trở nên phổ biến đến mức tổng lượng thanh toán của chúng đã vượt qua hoặc thay thế hoàn toàn các ngân phiếu và, trong một số trường hợp, các giao dịch tiền mặt. Sự phát triển của thẻ ghi nợ, không giống như thẻ tín dụng và thẻ tính phí, nhìn chung là đặc thù cho từng quốc gia, dẫn đến một số hệ thống khác nhau trên thế giới, mà thường không tương thích với nhau. Kể từ giữa những năm 2000, một số sáng kiến cho phép thẻ ghi nợ được phát hành ở một quốc gia được sử dụng ở các quốc gia khác và cho phép sử dụng qua Internet và mua hàng qua điện thoại.

Không giống thẻ tín dụng và tính phí, thanh toán bằng thẻ ghi nợ được chuyển ngay từ tài khoản ngân hàng được chỉ định của chủ thẻ, thay vì chủ thẻ phải trả lại tiền sau đó.

Thẻ ghi nợ thường cho phép rút tiền mặt, đóng vai trò thẻ ATM khi rút tiền mặt. Người bán hàng cũng có thể cung cấp các tiện ích rút tiền mặt cho khách hàng, và khách hàng có thể rút tiền mặt cùng với việc mua hàng của họ.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]