1928

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Năm 1928
Theo năm: 1925 1926 1927 1928 1929 1930 1931
Theo thập niên: 1890 1900 1910 1920 1930 1940 1950
Theo thế kỷ: 19 20 21
Theo thiên niên kỷ: 1 2 3
1928 trong lịch khác
Lịch Gregory 1928
MCMXXVIII
Ab urbe condita 2681
Năm niên hiệu Anh 17 Geo. 5 – 18 Geo. 5
Lịch Armenia 1377
ԹՎ ՌՅՀԷ
Lịch Assyria 6678
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1984–1985
 - Shaka Samvat 1850–1851
 - Kali Yuga 5029–5030
Lịch Bahá’í 84–85
Lịch Bengal 1335
Lịch Berber 2878
Can Chi Đinh Mão (丁卯年)
4624 hoặc 4564
    — đến —
Mậu Thìn (戊辰年)
4625 hoặc 4565
Lịch Chủ thể 17
Lịch Copt 1644–1645
Lịch Dân Quốc Dân Quốc 17
民國17年
Lịch Do Thái 5688–5689
Lịch Đông La Mã 7436–7437
Lịch Ethiopia 1920–1921
Lịch Holocen 11928
Lịch Hồi giáo 1346–1347
Lịch Igbo 928–929
Lịch Iran 1306–1307
Lịch Julius theo lịch Gregory trừ 13 ngày
Lịch Myanma 1290
Lịch Nhật Bản Chiêu Hòa 3
(昭和3年)
Phật lịch 2472
Dương lịch Thái 2471
Lịch Triều Tiên 4261

1928 (số La Mã: MCMXXVIII) là một năm nhuận bắt đầu vào Chủ Nhật trong lịch Gregory. Bản mẫu:Tháng trong năm 1928

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Giải Nobel[sửa | sửa mã nguồn]

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]