2019

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 20 - thế kỷ 21 - thế kỷ 22
Thập niên: 1980  1990  2000  - 2010 -  2020  2030  2040
Năm: 2016 2017 2018 - 2019 - 2020 2021 2022
2019 trong lịch khác
Lịch Gregory 2019
MMXIX
Ab urbe condita 2772
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia 1468
ԹՎ ՌՆԿԸ
Lịch Assyria 6769
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 2075–2076
 - Shaka Samvat 1941–1942
 - Kali Yuga 5120–5121
Lịch Bahá’í 175–176
Lịch Bengal 1426
Lịch Berber 2969
Can Chi Mậu Tuất (戊戌年)
4715 hoặc 4655
    — đến —
Kỷ Hợi (己亥年)
4716 hoặc 4656
Lịch Chủ thể 108
Lịch Copt 1735–1736
Lịch Dân Quốc Dân Quốc 108
民國108年
Lịch Do Thái 5779–5780
Lịch Đông La Mã 7527–7528
Lịch Ethiopia 2011–2012
Lịch Holocen 12019
Lịch Hồi giáo 1440–1441
Lịch Igbo 1019–1020
Lịch Iran 1397–1398
Lịch Julius theo lịch Gregory trừ 13 ngày
Lịch Myanma 1381
Lịch Nhật Bản Bình Thành 31
(平成31年)
Phật lịch 2563
Dương lịch Thái 2562
Lịch Triều Tiên 4352
Thời gian Unix 1546300800–1577836799

Năm 2019 (số La Mã: MMXIX). Trong lịch Gregory, nó sẽ là năm thứ 2019 của Công nguyên hay của Anno Domini; năm thứ 19 của thiên niên kỷ thứ 3 và của thế kỷ 21; và năm thứ 10 của thập niên 2010.

Sự kiện diễn ra[sửa | sửa mã nguồn]