2014
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 20 - thế kỷ 21 - thế kỷ 22 |
| Thập niên: | 1980 1990 2000 - 2010 - 2020 2030 2040 |
| Năm: | 2011 2012 2013 - 2014 - 2015 2016 2017 |
Năm 2014 là một năm nhuận bắt đầu vào ngày Thứ Tư trong lịch Gregory. Phần lớn năm này thuộc năm Giáp Ngọ
[sửa] Sự kiện
[sửa] Sinh
| Lịch Gregory | 2014 MMXIV |
| Ab urbe condita | 2766 |
| Lịch Armenia | 1463 ԹՎ ՌՆԿԳ |
| Lịch Bahá'í | 170 – 171 |
| Lịch Bengal | 1421 |
| Lịch Berber | 2964 |
| Phật lịch | 2558 |
| Lịch Myanma | 1376 |
| Lịch Byzantine | 7522 – 7523 |
| Âm lịch | Ngày mùng 1 tháng chạp năm Quí Tị (1 -12 - 4650/4710) — đến —
Ngày mùng 10 tháng một (11) năm Giáp Ngọ(10 -11 - 4651/4711) |
| Lịch Copt | 1730 – 1731 |
| Lịch Ethiopia | 2006 – 2007 |
| Lịch Do Thái | 5774 – 5775 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 2070 – 2071 |
| - Shaka Samvat | 1936 – 1937 |
| - Kali Yuga | 5115 – 5116 |
| Lịch Holocene | 12014 |
| Lịch Iran | 1392 – 1393 |
| Lịch Hồi giáo | 1435 – 1436 |
| Lịch Nhật Bản | Heisei 26 (平成26年) |
| Lịch Triều Tiên | 4347 |
| Dương lịch Thái | 2557 |
| Giờ Unix | 1388534400 – 1420070399 |