Niigata
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Biểu tượng của Niigata |
|
| Thủ phủ | Thành phố Niigata |
| Vùng | Chubu |
| Đảo | Honshu |
| Thống đốc | Izumida Hirohiko |
| Diện tích | 12.583,48 km² (thứ 5) |
| - % nước | 0,2% |
| Dân số (1.10.2005) | |
| - Dân số | 2.431.396 (thứ 14) |
| - Mật độ | 186 /km² |
| Gun | 10 |
| Hạt | 35 |
| ISO 3166-2 | JP-15 |
| Web site | (tiếng Anh) |
| Huy hiệu tỉnh | |
| - Hoa | Tulip(Tulipa) |
| - Cây | Hinoki (Chamaecyparis obtusa);
Hoa trà Nhật bản (Camellia japonica) |
| - Chim | Toki (Nipponia nippon) |
Niigata (Nhật: 新潟縣 Niigata-ken?, Tân Tích huyện) là một tỉnh nằm ở phía biển Nhật Bản thuộc tiểu vùng Hokuriku, vùng Chubu trên đảo Honshu. Trung tâm hành chính là thành phố Niigata.
Niigata nổi tiếng vì gạo và rượu ngon, phụ nữ đẹp cũng như vì có nhiều chính trị gia xuất thân từ đây.
Mục lục |
Địa lý [sửa]
Lịch sử [sửa]
Hành chính [sửa]
Niigata có 20 thành phố bao gồm cả thành phố Niigata và 13 làng, thị trấn
Các thành phồ [sửa]
|
Thị trấn và làng [sửa]
Kinh tế [sửa]
Văn hóa [sửa]
Giáo dục [sửa]
Thể thao [sửa]
Du lịch [sửa]
Liên kết ngoài [sửa]
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về: Niigata. |
- Website chính thức của tỉnh Niigata (tiếng Nhật)
- Niigata JET (Chương trình giảng dạy và giáo dục Nhật Bản) Website
|
|||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bài này còn sơ khai. Mời bạn góp sức viết thêm để bài được hoàn thiện hơn. Xem phần trợ giúp về cách sửa bài. |