San Fernando, Cádiz
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
San Fernando |
|
| Vị trí của San Fernando | |
| Quốc gia | |
|---|---|
| Vùng | Andalusia |
| Tỉnh | Cádiz |
| Quận (comarca) | Bay of Cádiz |
| Chính quyền | |
| - Thị trưởng | Manuel María de Bernardo (PA) |
| Diện tích | |
| - Đất liền | 32 km² (12,4 mi²) |
| Độ cao | 8 m (26 ft) |
| Dân số (2007) | |
| - Tổng cộng | 93.544 |
| - Mật độ | 2.923,25/km² (7.571,2/mi²) |
| Múi giờ | CET (UTC+1) |
| - Mùa hè (DST) | CEST (UTC+2) |
| Mã bưu chính | 11100 |
| Ngôn ngữ bản xứ | Tiếng Tây Ban Nha |
| Năm mật độ dân số | 2007 |
| Website: http://www.aytosanfernando.org/ | |
San Fernando là một đô thị trong tỉnh Cádiz, Tây Ban Nha.
Thành phố kết nghĩa[sửa]
Dân số[sửa]
| 2000 | 2001 | 2002 | 2003 | 2004 | 2005 | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 87.179 | 88.179 | 88.110 | 88.333 | 88.490 | 90.178 | 92.666 |
Source: INE (Spain)
Liên kết ngoài[sửa]
- San Fernando - Sistema de Información Multiterritorial de Andalucía
- (tiếng Tây Ban Nha) Ayuntamiento de San Fernando
- (tiếng Tây Ban Nha) San Fernando Travel Guide
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về San Fernando, Cádiz |