Bước tới nội dung

Igor Ivanovich Belanov

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Igor Belanov
Ігор Бєланов
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Igor Ivanovich Belanov
Ngày sinh 25 tháng 9, 1960 (66 tuổi)
Nơi sinh Odessa, CHXNCHXV Ukraina, Liên Xô
Chiều cao 1,74 m (5 ft 8+1⁄2 in)
Vị trí Tiền vệ tấn công
Sự nghiệp cầu thủ trẻ
Năm Đội
1973–1978 Chornomorets Odessa
Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
1979–1980 SKA Odessa 68 (16)
1981–1984 Chornomorets Odessa 116 (26)
1985–1989 Dynamo Kyiv 121 (39)
1989–1990 Borussia M'gladbach 24 (4)
1991–1995 Eintracht Braunschweig 67 (21)
1995–1996 Chornomorets Odessa 3 (1)
1996–1997 Metalurh Mariupol 5 (4)
Tổng cộng 404 (111)
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Năm Đội ST (BT)
1985–1990 Liên Xô 33 (8)
Thành tích huy chương
Đại diện cho  Liên Xô
Bóng đá nam
Euro
Huy chương bạc – vị trí thứ haiTây Đức 1988Đội bóng
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia

Igor Ivanovich Belanov (tiếng Nga: И́горь Ива́нович Бела́нов) hay Ihor Ivanovych Bielanov (tiếng Ukraina: Ігор Іванович Бєланов; sinh ngày 25 tháng 9 năm 1960) là một cựu cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Liên Xô và Ukraina, từng thi đấu ở vị trí tiền đạo. Ông nổi tiếng khi khoác áo Dynamo Kyiv, nơi ông giành được năm danh hiệu lớn và Quả bóng Vàng năm 1986, ông trở thành cầu thủ người Ukraina thứ hai đoạt giải sau Oleh Blokhin (1975). Sau đó, ông có sáu năm thi đấu tại Đức cho Borussia Mönchengladbach ở Giải bóng đá vô địch quốc gia Đức và Eintracht Braunschweig ở giải hạng Hai Đức, tuy nhiên không gặt hái nhiều thành công. Belanov từng khoác áo đội tuyển bóng đá quốc gia Liên Xô tham dự một giải vô địch bóng đá thế giới và một giải vô địch bóng đá châu âu. Năm 2014, ông được tờ The Guardian đưa vào danh sách 100 cầu thủ xuất sắc nhất lịch sử World Cup. Năm 2011, ông cùng Oleh Blokhin và Vitaliy Starukhin được vinh danh là "huyền thoại bóng đá Ukraina" tại lễ trao giải Victory of Football.

Sự nghiệp câu lạc bộ

[sửa | sửa mã nguồn]

Khởi đầu và Dynamo Kyiv

[sửa | sửa mã nguồn]

Belanov sinh ra tại tỉnh Odesa, Cộng hòa Xã hộ chủ nghĩa Xô Viết Ukraina, Liên Xô. Ông bắt đầu sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp tại quê nhà trong màu áo câu lạc bộ SKA Odesa và FC Chornomorets Odesa. Năm 1985, ông gia nhập đội bóng lớn của quốc gia là FC Dynamo Kyiv, và ghi được 10 bàn ngay trong mùa giải đầu tiên, cũng trong mùa giải này Dynamo giành cú đúp vô địch giải Hạng Nhất và cúp quốc gia. Cùng với các đồng đội là Oleh Blokhin và Oleksandr Zavarov, Belanov dẫn đầu danh sách ghi bàn tại Cúp C2 châu Âu mùa giải 1985–1986 (mỗi người ghi 5 bàn), giúp Dynamo vô địch giải đấu lần thứ hai. Ông thi đấu trọn vẹn 90 phút trong trận chung kết gặp Atlético Madrid với chiến thắng 3–0.


Tại Đức

[sửa | sửa mã nguồn]

Giữa năm 1989, ở tuổi 29, Belanov cuối cùng cũng được phép chuyển sang thi đấu ở Tây Âu, gia nhập câu lạc bộ Borussia Mönchengladbach của Đức. Ông ra mắt Bundesliga vào ngày 4 tháng 11 năm 1989 trong trận thua 0–4 trước VfB Stuttgart. Tuy nhiên, ông thi đấu không thành công và chỉ ghi được 5 bàn sau một mùa rưỡi tại đây. Danh tiếng của Belanov tại câu lạc bộ tiếp tục giảm sút vào tháng 1 năm 1990 khi ông và vợ bị bắt vì trộm quần áo trị giá 2.000 Mác Đức. Dù ông đã khẳng định mình vô tội, tòa vẫn tuyên án ông có tội kèm theo mức phạt 24.000 Mác Đức. Ông gặp khó khăn tài chính do yêu cầu được trả lương bằng Đô La Mĩ – loại tiền mà ông tin tưởng hơn đồng Mác – nhưng đồng Đô La Mĩ lúc đó lại mất giá mạnh. Tháng 1 năm 1991, Belanov chuyển sang Eintracht Braunschweig ở giải hạng Hai Đức (2. Bundesliga) với mức phí chuyển nhượng 450.000 Mác Đức. Ông ra mắt đội bóng mới vào ngày 23 tháng 2 và ghi tổng cộng 21 bàn sau ba mùa giải. Tuy nhiên, ở mùa 1992–1993, đội bóng bị xuống hạng và Belanov không ra sân trận nào.


Giải nghệ

[sửa | sửa mã nguồn]

Năm 1995, Belanov trở về Ukraina thi đấu cho Chernomorets một mùa giải, sau đó kết thúc sự nghiệp trong màu áo FC Illychivets Mariupol, nơi ông chỉ ra sân 5 trận trong hai mùa giải trước khi giải nghệ ở tuổi gần 37.

Sự nghiệp quốc tế

[sửa | sửa mã nguồn]

Belanov đã thi đấu 33 trận cho đội tuyển quốc gia Liên Xô và ghi được 8 bàn thắng. Màn trình diễn ấn tượng nhất của ông là tại World Cup 1986 ở Mexico, nơi ông ghi 4 bàn và kiến tạo 6 lần, giúp đội tuyển (trong đó có đến 13 cầu thủ của Dynamo Kyiv) vào tới vòng 1/8. Ông lập cú hat-trick trong trận gặp Bỉ, nhưng đội vẫn thua 3–4 sau hiệp phụ. Chính màn thể hiện xuất sắc ở World Cup cùng với chức vô địch Cúp C2 châu Âu cùng Dynamo Kyiv đã giúp Belanov giành danh hiệu Cầu thủ xuất sắc nhất châu Âu (Ballon d'Or) năm 1986. Ông cũng góp mặt trong đội hình Liên Xô vào tới chung kết Euro 1988, nơi họ gặp Hà Lan. Ở trận này, khi tỉ số đang là 2–0 nghiêng về phía Hà Lan, Liên Xô được hưởng một quả phạt đền nhưng Belanov lại sút hỏng khi bị thủ môn Hans van Breukelen cản phá, và tỉ số giữ nguyên cho đến hết trận, giúp Hà Lan lên ngôi vô địch châu Âu. Tổng cộng, Belanov có 33 lần khoác áo đội tuyển quốc gia từ năm 1985 đến 1990.

Lối chơi

[sửa | sửa mã nguồn]

Belanov nổi tiếng với thể lực vượt trội, đặc biệt là tốc độ chạy và những cú sút mạnh mẽ. Ông là một trong những cầu thủ chạy nhanh nhất trong lịch sử bóng đá Liên Xô, cùng với Oleh Blokhin.Tuy nhiên, trong khi Blokhin được huấn luyện bài bản bởi cha mẹ vốn là vận động viên điền kinh chuyên nghiệp, thì Belanov chưa từng được đào tạo chạy nước rút chính thức. Dù vậy, ông vẫn có thể chạy 50 mét trong 5,7 giây (tính bằng tay) – chỉ chậm hơn khoảng 0,3 giây so với kỷ lục thế giới thời điểm đó.

Sau khi giải nghệ

[sửa | sửa mã nguồn]

Belanov chuyển sang lĩnh vực kinh doanh sau khi kết thúc sự nghiệp cầu thủ. Ông trở lại được chú ý vào tháng 8 năm 2003 khi trở thành cổ đông lớn nhất của câu lạc bộ FC Wil (Thụy Sĩ), thay thế chủ tịch trước đó là Andreas Hafen – người bị kết án 5 năm tù vì biển thủ 51 triệu franc Thụy Sĩ từ ngân hàng UBS. Hành động đầu tiên của Belanov tại FC Wil là thay huấn luyện viên Martin Andermatt bằng Oleksandr Zavarov, đồng đội cũ tại Dynamo Kyiv, dù Zavarov không có bằng huấn luyện viên UEFA, buộc Belanov phải bổ nhiệm Joachim Müller làm huấn luyện viên chính. Zavarov giữ vai trò giám đốc kỹ thuật, nhưng Müller bị sa thải sau 3 tháng và được thay bằng Tomáš Matějček. Tuy nhiên, phương pháp huấn luyện khắc nghiệt của Matějček khiến các cầu thủ phản đối mạnh mẽ, buộc Belanov phải bổ nhiệm lại Müller làm huấn luyện viên trưởng và Stephan Lehmann làm trợ lý. Đây cũng là những hành động cuối cùng của Belanov tại FC Wil trước khi rút khỏi vai trò chủ tịch và cổ đông. Ngoài ra, Belanov còn sở hữu một học viện bóng đá mang tên mình tại Odesa, quê nhà. Năm 2018, ông tham gia Ban phát triển chiến lược của Liên đoàn bóng đá Ukraina. Đến năm 2022, khi Nga xâm lược Ukraina, Belanov gia nhập lực lượng phòng vệ lãnh thổ tại Odesa để bảo vệ quê hương.

Thống kê sự nghiệp

[sửa | sửa mã nguồn]

Cấp câu lạc bộ

[sửa | sửa mã nguồn]
Số lần ra sân và bàn thắng theo câu lạc bộ, mùa giải và giải đấu
Câu lạc bộ Mùa giải Giải đấu Cúp Châu Âu Khác Tổng
Hạng đấu Số lần ra sân Số bàn thắng Số lần ra sân Số bàn thắng Số lần ra sân Số bàn thắng Số lần ra sân Số bàn thắng Số lần ra sân Số bàn thắng
SKA Odesa 1979 32 5 – – – 32 5
1980 36 11 – – – 36 11
Tổng 68 16 0 0 0 0 0 0 68 16
Chornomorets Odesa 1981 Giải vô địch quốc gia Liên Xô 27 6 2 0 – – 29 6
1982 Giải vô địch quốc gia Liên Xô 29 2 4 1 – – 33 3
1983 Giải vô địch quốc gia Liên Xô 27 7 1 0 – – 28 7
1984 Giải vô địch quốc gia Liên Xô 33 11 5 3 – – 38 14
Tổng 116 26 12 4 0 0 0 0 128 30
Dynamo Kyiv 1985 Giải vô địch quốc gia Liên Xô 31 10 4 2 4 1 – 39 13
1986 Giải vô địch quốc gia Liên Xô 22 10 1 0 8 4 1 0 32 14
1987 Giải vô địch quốc gia Liên Xô 23 8 6 3 6 1 2 1 37 13
1988 Giải vô địch quốc gia Liên Xô 27 9 4 1 – – 31 10
1989 Giải vô địch quốc gia Liên Xô 18 3 4 1 – – 22 4
Tổng 121 40 19 7 18 6 3 1 161 54
Borussia

Mönchengladbach

1989–1990 Bundesliga 14 4 1 0 – – 15 4
1990–1991 Bundesliga 10 0 2 1 – – 12 1
Tổng 24 4 3 1 0 0 0 0 27 5
Eintracht Braunschweig 1990–1991 2. Bundesliga 9 3 – – – 9 3
1991–1992 2. Bundesliga 29 10 1 1 – – 30 11
1992–1993 2. Bundesliga – – – – –
1993–1994 Oberliga Nord 26 8 1 0 – 4 0 31 8
Tổng 64 21 2 1 0 0 4 0 70 22
Chornomorets 1995–1996 Giải bóng đá Ngoại hạng Ukraina 3 1 – – – 3 1
Metalurh

Mariupol

1995–1996 Giải hạng Nhì Ukraina 1 0 – – – 1 0
1996–1997 Giải hạng Nhất Ukraina 4 4 – – – 4 4
Tổng 5 4 0 0 0 0 0 0 5 4
Tổng sự nghiệp 401 112 36 13 18 6 7 1 462 132

Cấp quốc tế

[sửa | sửa mã nguồn]
Số lần ra sân và bàn thắng theo đội tuyển quốc gia và từng năm
Đội tuyển quốc gia Năm Số lần ra sân Số bàn thắng
Liên Xô 1985 3 0
1986 8 6
1987 7 2
1988 13 0
1989 1 0
1990 1 0
Tổng 33 8

Tỷ số và kết quả liệt kê số bàn thắng của Liên Xô trước, cột tỷ số hiển thị kết quả sau mỗi bàn thắng của Belanov.

Danh sách các bàn thắng quốc tế của Igor Belanov
# Ngày Địa điểm Đối thủ Bàn thắng Kết quả Giải đấu
12 tháng 6 năm 1986Sân vận động Sergio León Chávez, Irapuato, México Hungary3–06–0World Cup 1986
215 tháng 6 năm 1986Sân vận động Nou Camp, León, México Bỉ1–03–4
32–1
43–4
511 tháng 10 năm 1986Sân vận động Công viên các Hoàng tử, Paris, Pháp Pháp1–02–0Vòng loại Euro 1988
629 tháng 10 năm 1986Sân vận động Lokomotiv, Simferopol, Liên Xô Na Uy2–04–0
729 tháng 4 năm 1987Sân vận động Cộng hòa, Kiev, Liên Xô Đông Đức2–02–0
828 tháng 10 năm 1987Sân vận động Lokomotiv, Simferopol, Liên Xô Iceland1–02–0

Danh hiệu

[sửa | sửa mã nguồn]

Dynamo Kyiv

[sửa | sửa mã nguồn]
  • Cúp C2 châu Âu (UEFA Cup Winners' Cup): 1985–1986
  • Vô địch giải vô địch quốc gia Liên Xô (Soviet Top League): 1985, 1986
  • Cúp bóng đá Xô Viết (Soviet Cup): 1985, 1987, 1990
  • Siêu cúp Liên Xô (Soviet Super Cup): 1986, 1987
  • Quả bóng vàng (Ballon d'Or): 1986
  • Vua phá lưới Cúp C2 châu Âu: 1985–1986
  • Đội hình tiêu biểu của Guerin Sportivo: 1986
  • Cầu thủ xuất sắc nhất năm của tạp chí World Soccer: Á quân 1986
  • Chiếc giày đồng World Cup: 1986
  • Cầu thủ Đông Âu xuất sắc nhất mùa (ADN): 1986
  • Vua kiến tạo Euro: 1988
  • Top 100 cầu thủ World Cup mọi thời đại (The Times)
  • Top tiền đạo hay nhất thập niên 80 (FourFourTwo): hạng 19 – năm 2023
  • Vận động viên danh hiệu cao quý của thể thao (Liên Xô): 1986
  • Top 33 cầu thủ xuất sắc nhất Liên Xô (4 lần):
    • 1985 – hạng 3
    • 1986 – hạng 1
    • 1987 – hạng 3
    • 1988 – hạng 3
  • Đội hình FIFA XI: 1991, 1998
  • Giải Golden Foot: 2008 (hạng mục huyền thoại)

Liên kết ngoài

[sửa | sửa mã nguồn]
Tiền nhiệm:
Michel Platini
Quả bóng vàng châu Âu
1986
Kế nhiệm:
Ruud Gullit