Giải quần vợt Pháp Mở rộng 2009 - Đơn nam

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
2009 French Open
Champion   Cờ của Thụy Sĩ Roger Federer
Runner-up   Cờ của Thụy Điển Robin Söderling
Final score   6–1, 7–6(1), 6–4
Events
Singles   men   women       boys   girls
Doubles   men   women   mixed   boys   girls
Other events
Legends    -45    45+    women
WC Singles    men    women  
WC Doubles    men    women  

Đương kim vô địch Rafael Nadal thua Robin Söderling ở vòng bốn. Sau đó Robin Söderling vào tận trận chung kết và thua Roger Federer 1–6, 6(1)–7 và 4–6.

Hạt giống[sửa | sửa mã nguồn]

  1. Cờ của Tây Ban Nha Rafael Nadal (Vòng bốn)
  2. Cờ của Thụy Sĩ Roger Federer (Vô địch)
  3. Cờ của Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Andy Murray (Tứ kết)
  4. Cờ của Serbia Novak Djokovic (Vòng ba)
  5. Cờ của Argentina Juan Martín del Potro (Bán kết)
  6. Flag of the United States Andy Roddick (Vòng bốn)
  7. Cờ của Pháp Gilles Simon (Vòng ba)
  8. Cờ của Tây Ban Nha Fernando Verdasco (Vòng bốn)
  9. Cờ của Pháp Jo-Wilfried Tsonga (Vòng bốn)
  10. Cờ của Nga Nikolay Davydenko (Tứ kết)
  11. Cờ của Pháp Gaël Monfils (Tứ kết)
  12. Cờ của Chile Fernando González (Bán kết)
  13. Cờ của Croatia Marin Čilić (Vòng bốn)
  14. Cờ của Tây Ban Nha David Ferrer (Vòng ba)
  15. Flag of the United States James Blake (Vòng một)
  16. Cờ của Tây Ban Nha Tommy Robredo (Tứ kết)
  1. Cờ của Thụy Sĩ Stanislas Wawrinka (Vòng ba)
  2. Cờ của Cộng hòa Séc Radek Štěpánek (Vòng ba)
  3. Cờ của Cộng hòa Séc Tomáš Berdych (Vòng một)
  4. Cờ của Nga Marat Safin (Vòng hai)
  5. Cờ của Nga Dmitry Tursunov (Vòng một)
  6. Flag of the United States Mardy Fish (Vòng một)
  7. Cờ của Thụy Điển Robin Söderling (Chung kết)
  8. Cờ của Áo Jürgen Melzer (Vòng ba)
  9. Cờ của Nga Igor Andreev (Vòng ba)
  10. Cờ của Croatia Ivo Karlović (Vòng một)
  11. Cờ của Đức Rainer Schüttler (Vòng một)
  12. Cờ của Tây Ban Nha Feliciano López (Vòng hai)
  13. Cờ của Đức Philipp Kohlschreiber (Vòng bốn)
  14. Cờ của România Victor Hănescu (Vòng bốn)
  15. Cờ của Tây Ban Nha Nicolás Almagro (Vòng ba)
  16. Cờ của Pháp Paul-Henri Mathieu (Vòng ba)

Sơ đồ[sửa | sửa mã nguồn]

  • VL = Vượt qua vòng loại
  • DC = đặc cách
  • TM = thua cuộc may mắn
  • TT = Thay thế
  • BC = bỏ cuộc
  • KO = không có đối thủ

Chung kết[sửa | sửa mã nguồn]

  Tứ kết Bán kết Final
                                                   
  23  Cờ của Thụy Điển Robin Söderling 6 6 6      
10  Cờ của Nga Nikolay Davydenko 1 3 1      
  23  Cờ của Thụy Điển Robin Söderling 6 7 5 4 6  
  12  Cờ của Chile Fernando González 3 5 7 6 4  
3  Cờ của Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Andy Murray 3 6 0 4  
  12  Cờ của Chile Fernando González 6 3 6 6    
    23  Cờ của Thụy Điển Robin Söderling 1 61 4    
  2  Cờ của Thụy Sĩ Roger Federer 6 7 6    
  5  Cờ của Argentina Juan Martín del Potro 6 6 6      
16  Cờ của Tây Ban Nha Tommy Robredo 3 4 2      
5  Cờ của Argentina Juan Martín del Potro 6 62 6 1 4
  2  Cờ của Thụy Sĩ Roger Federer 3 7 2 6 6  
11  Cờ của Pháp Gaël Monfils 66 2 4    
  2  Cờ của Thụy Sĩ Roger Federer 7 6 6      

Nửa trên[sửa | sửa mã nguồn]

Nhánh 1[sửa | sửa mã nguồn]

Vòng một   Vòng hai   Vòng ba   Vòng bốn
1  Cờ của Tây Ban Nha R Nadal 7 6 6      
Q  Cờ của Brasil M Daniel 5 4 3         1  Cờ của Tây Ban Nha R Nadal 6 6 6      
   Cờ của Nga I Kunitsyn 7 65 3 1        Cờ của Nga T Gabashvili 1 4 2      
   Cờ của Nga T Gabashvili 66 7 6 6         1  Cờ của Tây Ban Nha R Nadal 6 6 6      
   Cờ của Đức D Gremelmayr 3 3 2              Cờ của Úc L Hewitt 1 3 1      
   Cờ của Kazakhstan A Golubev 6 6 6            Cờ của Kazakhstan A Golubev 4 3 1    
   Cờ của Úc L Hewitt 61 64 7 6 6      Cờ của Úc L Hewitt 6 6 6      
26  Cờ của Croatia I Karlović 7 7 64 4 3       1  Cờ của Tây Ban Nha R Nadal 2 7 4 62  
23  Cờ của Thụy Điển R Söderling 7 7 6           23  Cờ của Thụy Điển R Söderling 6 62 6 7  
   Flag of the United States K Kim 64 64 2         23  Cờ của Thụy Điển R Söderling 6 7 6      
   Cờ của Uzbekistan D Istomin 6 62 6 7        Cờ của Uzbekistan D Istomin 4 64 4      
Q  Cờ của Colombia S Giraldo 3 7 3 64         23  Cờ của Thụy Điển R Söderling 65 7 6 7  
Q  Cờ của Serbia I Bozoljac 64 6 5 4         14  Cờ của Tây Ban Nha D Ferrer 7 5 2 65    
   Cờ của Đức N Kiefer 7 3 7 6          Cờ của Đức N Kiefer 3 7 4 6 2
   Cờ của Bồ Đào Nha F Gil 2 4 4       14  Cờ của Tây Ban Nha D Ferrer 6 5 6 3 6  
14  Cờ của Tây Ban Nha D Ferrer 6 6 6      

Nhánh 2[sửa | sửa mã nguồn]

Vòng một   Vòng hai   Vòng ba   Vòng bốn
10  Cờ của Nga N Davydenko 6 6 6      
PR  Cờ của Áo S Koubek 2 1 4         10  Cờ của Nga N Davydenko 4 6 6 6    
   Cờ của Argentina D Junqueira 3 7 6 6        Cờ của Argentina D Junqueira 6 3 0 2    
   Cờ của Chile P Capdeville 6 5 1 3         10  Cờ của Nga N Davydenko 6 4 6 6    
   Cờ của Chile N Massú 6 6 1 2 6       17  Cờ của Thụy Sĩ S Wawrinka 3 6 3 2    
   Cờ của Áo D Köllerer 3 4 6 6 3        Cờ của Chile N Massú 1 1 2    
   Cờ của Pháp N Devilder 3 7 6 4 4   17  Cờ của Thụy Sĩ S Wawrinka 6 6 6      
17  Cờ của Thụy Sĩ S Wawrinka 6 5 2 6 6       10  Cờ của Nga N Davydenko 6 6 6    
31  Cờ của Tây Ban Nha N Almagro 6 6 6           8  Cờ của Tây Ban Nha F Verdasco 2 2 4    
   Cờ của Argentina A Calleri 4 1 3         31  Cờ của Tây Ban Nha N Almagro 64 7 6 6    
   Cờ của Latvia E Gulbis 7 6 3 6        Cờ của Latvia E Gulbis 7 65 3 2    
   Flag of the United States S Querrey 61 1 6 1         31  Cờ của Tây Ban Nha N Almagro 2 64 68    
Q  Cờ của Canada P Polansky 7 2 64 6 3       8  Cờ của Tây Ban Nha F Verdasco 6 7 7      
   Cờ của Đức P Petzschner 5 6 7 4 6        Cờ của Đức P Petzschner 1 2 3    
   Cờ của Pháp F Serra 2 1 4       8  Cờ của Tây Ban Nha F Verdasco 6 6 6      
8  Cờ của Tây Ban Nha F Verdasco 6 6 6      

Nhánh 3[sửa | sửa mã nguồn]

Vòng một   Vòng hai   Vòng ba   Vòng bốn
3  Cờ của Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland A Murray 6 6 6      
   Cờ của Argentina JI Chela 2 2 1         3  Cờ của Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland A Murray 6 2 7 6    
   Cờ của Đức M Zverev 7 5 0 r        Cờ của Ý P Starace 3 6 5 4    
   Cờ của Ý P Starace 65 7 1           3  Cờ của Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland A Murray 7 6        
   Cờ của Serbia J Tipsarević 3 7 7 6            Cờ của Serbia J Tipsarević 63 3 r      
   Cờ của Tây Ban Nha A Montañés 6 63 65 4          Cờ của Serbia J Tipsarević 69 6 7 6  
Q  Cờ của Brasil F Ferreiro 7 6 64 5 2   28  Cờ của Tây Ban Nha F López 7 4 64 3    
28  Cờ của Tây Ban Nha F López 63 4 7 7 6       3  Cờ của Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland A Murray 7 7 6    
18  Cờ của Cộng hòa Séc R Štěpánek 6 6 6           13  Cờ của Croatia M Čilić 5 64 1    
WC  Cờ của Argentina G Gaudio 3 4 1         18  Cờ của Cộng hòa Séc R Štěpánek 6 4 6 6    
   Cờ của Trung Hoa Đài Bắc Y-h Lu 2 r         LL  Cờ của Pháp M Montcourt 4 6 4 4    
LL  Cờ của Pháp M Montcourt 6               18  Cờ của Cộng hòa Séc R Štěpánek 1 64 3    
   Cờ của Israel D Sela 6 6 4 6         13  Cờ của Croatia M Čilić 6 7 6      
Q  Cờ của Monaco J-R Lisnard 4 3 6 3          Cờ của Israel D Sela 0 3 1    
   Cờ của Cộng hòa Séc J Hernych 0 4 3       13  Cờ của Croatia M Čilić 6 6 6      
13  Cờ của Croatia M Čilić 6 6 6      

Nhánh 4[sửa | sửa mã nguồn]

Vòng một   Vòng hai   Vòng ba   Vòng bốn
12  Cờ của Chile F González 6 6 6      
Q  Cờ của Cộng hòa Séc J Vaněk 3 2 3         12  Cờ của Chile F González 6 6 6      
Q  Cờ của Bồ Đào Nha R Machado 6 6 4 2 6   Q  Cờ của Bồ Đào Nha R Machado 3 2 3      
   Cờ của Bỉ K Vliegen 2 4 6 6 3       12  Cờ của Chile F González 7 6 7      
   Cờ của Tây Ban Nha M Granollers 5 6 6 62 1       WC  Cờ của Pháp J Ouanna 5 3 5      
WC  Cờ của Pháp J Ouanna 7 2 3 7 6     WC  Cờ của Pháp J Ouanna 7 7 4 3 10
WC  Cờ của Pháp A Sidorenko 4 4 4       20  Cờ của Nga M Safin 62 64 6 6 8  
20  Cờ của Nga M Safin 6 6 6           12  Cờ của Chile F González 6 6 6    
30  Cờ của România V Hănescu 7 7 7           30  Cờ của România V Hănescu 2 4 2    
   Cờ của Bỉ S Darcis 68 65 63         30  Cờ của România V Hănescu 7 7 7      
   Cờ của Nga M Youzhny 7 6 6          Cờ của Nga M Youzhny 5 5 5      
   Cờ của Luxembourg G Müller 62 1 4           30  Cờ của România V Hănescu 6 6 6    
Q  Cờ của Đức D Brands 7 5 611 6 3       7  Cờ của Pháp G Simon 4 4 2      
   Flag of the United States R Kendrick 67 7 7 4 6        Flag of the United States R Kendrick 5 0 1    
   Flag of the United States W Odesnik 6 5 2 6 3   7  Cờ của Pháp G Simon 7 6 6      
7  Cờ của Pháp G Simon 3 7 6 4 6  

Nửa dưới[sửa | sửa mã nguồn]

Nhánh 5[sửa | sửa mã nguồn]

Vòng một   Vòng hai   Vòng ba   Vòng bốn
5  Cờ của Argentina JM del Potro 6 6 6      
   Cờ của Pháp M Llodra 3 3 1         5  Cờ của Argentina JM del Potro 6 7 6      
   Cờ của Serbia V Troicki 3 6 6 64 6      Cờ của Serbia V Troicki 3 5 0      
Q  Cờ của Ba Lan L Kubot 6 3 4 7 3       5  Cờ của Argentina JM del Potro 6 7 6      
   Cờ của Brasil T Bellucci 4 7 5 r         25  Cờ của Nga I Andreev 4 5 4      
   Cờ của Argentina M Vassallo Argüello 6 64 5            Cờ của Argentina M Vassallo Argüello 6 5 7 3 4
Q  Cờ của Ý F Fognini 6 3 1 6 5   25  Cờ của Nga I Andreev 1 7 5 6 6  
25  Cờ của Nga I Andreev 1 6 6 3 7       5  Cờ của Argentina JM del Potro 6 65 6 6  
21  Cờ của Nga D Tursunov 3 6 4 1         9  Cờ của Pháp J-W Tsonga 1 7 1 4  
   Cờ của Pháp A Clément 6 3 6 6          Cờ của Pháp A Clément 1 5 6 3    
   Cờ của Pháp F Santoro 3 1 6 4        Cờ của Bỉ C Rochus 6 7 4 6    
   Cờ của Bỉ C Rochus 6 6 3 6            Cờ của Bỉ C Rochus 2 2 2    
   Cờ của Cộng hòa Síp M Baghdatis 3 2 4           9  Cờ của Pháp J-W Tsonga 6 6 6      
   Cờ của Argentina J Mónaco 6 6 6            Cờ của Argentina J Mónaco 5 6 1 68  
   Cờ của Pháp J Benneteau 4 6 3 4     9  Cờ của Pháp J-W Tsonga 7 2 6 7    
9  Cờ của Pháp J-W Tsonga 6 3 6 6    

Nhánh 6[sửa | sửa mã nguồn]

Vòng một   Vòng hai   Vòng ba   Vòng bốn
16  Cờ của Tây Ban Nha T Robredo 6 6 6      
WC  Cờ của Pháp A Mannarino 2 1 2         16  Cờ của Tây Ban Nha T Robredo 6 6 6      
   Cờ của Nga E Korolev 4 r            Cờ của Tây Ban Nha D Gimeno-Traver 4 4 3      
   Cờ của Tây Ban Nha D Gimeno-Traver 6               16  Cờ của Tây Ban Nha T Robredo 4 7 6 6    
   Cờ của Tây Ban Nha G García López 3 3 1              Cờ của Argentina M González 6 5 1 0    
   Cờ của Ý A Seppi 6 6 6            Cờ của Ý A Seppi 68 3 3    
   Cờ của Argentina M González 6 1 6 7        Cờ của Argentina M González 7 6 6      
22  Flag of the United States M Fish 3 6 4 64         16  Cờ của Tây Ban Nha T Robredo 6 5 7 6  
29  Cờ của Đức P Kohlschreiber 6 6 6           29  Cờ của Đức P Kohlschreiber 4 7 64 2  
WC  Cờ của Úc B Tomic 1 2 2         29  Cờ của Đức P Kohlschreiber 6 2 6 63 6  
   Cờ của Tây Ban Nha JC Ferrero 2 6 6 3 6      Cờ của Tây Ban Nha JC Ferrero 4 6 4 7 3  
   Cờ của Croatia I Ljubičić 6 4 4 6 3       29  Cờ của Đức P Kohlschreiber 6 6 6    
   Cờ của Argentina B Dabul 6 5 62 3         4  Cờ của Serbia N Djokovic 4 4 4      
Q  Cờ của Ukraina S Stakhovsky 4 7 7 6       Q  Cờ của Ukraina S Stakhovsky 3 4 1    
   Cờ của Ecuador N Lapentti 3 1 r       4  Cờ của Serbia N Djokovic 6 6 6      
4  Cờ của Serbia N Djokovic 6 3        

Nhánh 7[sửa | sửa mã nguồn]

Vòng một   Vòng hai   Vòng ba   Vòng bốn
6  Flag of the United States A Roddick 6 6 6      
WC  Cờ của Pháp R Jouan 2 4 2         6  Flag of the United States A Roddick 6 6 7      
   Cờ của Tây Ban Nha O Hernández 3 64 3          Cờ của Cộng hòa Séc I Minář 2 2 62      
   Cờ của Cộng hòa Séc I Minář 6 7 6           6  Flag of the United States A Roddick 6 6 6      
   Cờ của Tây Ban Nha I Navarro 69 4 1              Cờ của Pháp M Gicquel 1 4 4      
   Cờ của Đức A Beck 7 6 6            Cờ của Đức A Beck 4 7 63 5  
   Cờ của Pháp M Gicquel 6 6 6          Cờ của Pháp M Gicquel 6 66 7 7    
27  Cờ của Đức R Schüttler 0 0 4           6  Flag of the United States A Roddick 4 2 3    
24  Cờ của Áo J Melzer 6 7 6           11  Cờ của Pháp G Monfils 6 6 6    
   Cờ của Argentina S Roitman 4 64 0         24  Cờ của Áo J Melzer 6 7 6      
WC  Cờ của Pháp G Rufin 6 6 6       WC  Cờ của Pháp G Rufin 2 5 4      
   Cờ của Argentina E Schwank 1 3 3           24  Cờ của Áo J Melzer 2 6 3 1  
Q  Cờ của România V Crivoi 6 7 6           11  Cờ của Pháp G Monfils 6 4 6 6    
Q  Cờ của Đức S Greul 1 61 2         Q  Cờ của România V Crivoi 4 3 3    
   Flag of the United States B Reynolds 2 3 1       11  Cờ của Pháp G Monfils 6 6 6      
11  Cờ của Pháp G Monfils 6 6 6      

Nhánh 8[sửa | sửa mã nguồn]

Vòng một   Vòng hai   Vòng ba   Vòng bốn
15  Flag of the United States J Blake 66 5 2      
Q  Cờ của Argentina L Mayer 7 7 6         Q  Cờ của Argentina L Mayer 3 62 6 6 3  
   Cờ của România A Pavel 1 4 4          Cờ của Đức T Haas 6 7 3 4 6  
   Cờ của Đức T Haas 6 6 6              Cờ của Đức T Haas 7 6 4 6    
LL  Cờ của Brasil T Alves 2 610 3              Cờ của Pháp J Chardy 5 3 6 4    
   Cờ của Pháp J Chardy 6 7 6            Cờ của Pháp J Chardy 6 6 4 4 6
   Cờ của Ý S Bolelli 6 6 5 4 6      Cờ của Ý S Bolelli 2 3 6 6 1  
19  Cờ của Cộng hòa Séc T Berdych 4 4 7 6 3          Cờ của Đức T Haas 7 7 4 0 2
32  Cờ của Pháp P-H Mathieu 6 6 6           2  Cờ của Thụy Sĩ R Federer 64 5 6 6 6
WC  Cờ của Pháp L Recouderc 4 4 1         32  Cờ của Pháp P-H Mathieu 6 6 6      
   Flag of the United States R Ginepri 4 67 63          Cờ của Tây Ban Nha P Andújar 2 3 4      
   Cờ của Tây Ban Nha P Andújar 6 7 7           32  Cờ của Pháp P-H Mathieu 6 1 4 4  
   Cờ của Argentina J Acasuso 3 7 6 6         2  Cờ của Thụy Sĩ R Federer 4 6 6 6    
Q  Cờ của Tây Ban Nha S Ventura 6 65 0 3          Cờ của Argentina J Acasuso 68 7 62 2  
   Cờ của Tây Ban Nha A Martín 4 3 2       2  Cờ của Thụy Sĩ R Federer 7 5 7 6    
2  Cờ của Thụy Sĩ R Federer 6 6 6      

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]