Danh sách quốc gia theo lượng FDI thu hút

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm

Sau đây là xếp hạng các nước theo lượng FDI (đô la Mỹ) thu hút được trong năm 2006 dựa vào nguồn CIA Factbook công bố tại thời điểm tháng 1 năm 2008.

Hạng Quốc gia/Lãnh thổ FDI
1 Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 1.818.000.000.000
2 Cờ của Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 1.135.000.000.000
3 Flag of Hong Kong.svg Hồng Kông 769.100.000.000
4 Cờ của Đức Đức 763.900.000.000
5 Cờ của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa Trung Quốc 699.500.000.000
6 Cờ của Pháp Pháp 697.400.000.000
7 Cờ của Bỉ Bỉ 633.500.000.000
8 Flag of the Netherlands Hà Lan 450.900.000.000
9 Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 439.400.000.000
10 Cờ của Canada Canađa 398.400.000.000
11 Cờ của Ý Ý 294.800.000.000
12 Cờ của Úc Úc 246.200.000.000
13 Cờ của México Mexico 236.200.000.000
14 Cờ của Thụy Sĩ Thụy Sĩ 232.500.000.000
15 Cờ của Brasil Brasil 214.300.000.000
16 Cờ của Thụy Điển Thụy Điển 199.600.000.000
17 Cờ của Singapore Singapore 189.700.000.000
18 Cờ của Ireland Ireland 179.000.000.000
19 Cờ của Đan Mạch Đan Mạch 138.400.000.000
20 Cờ của Hàn Quốc Hàn Quốc 118.000.000.000
21 Cờ của Ba Lan Ba Lan 104.200.000.000
22 Cờ của Hungary Hungary 96.610.000.000
23 Cờ của Nga Nga 90.720.000.000
24 Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 88.620.000.000
25 Cờ của Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha 85.520.000.000
26 Cờ của Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ 84.530.000.000
27 Cờ của Chile Chile 84.070.000.000
28 Cờ của Malaysia Malaysia 77.700.000.000
29 Cờ của Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc 77.460.000.000
30 Cờ của Cộng hòa Nam Phi Nam Phi 77.350.000.000
31 Cờ của Thái Lan Thái Lan 69.060.000.000
32 Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 67.720.000.000
33 Cờ của Áo Áo 66.320.000.000
34 Cờ của Phần Lan Phần Lan 64.180.000.000
35 Cờ của New Zealand New Zealand 63.120.000.000
36 Cờ của Argentina Argentina 60.040.000.000
37 Cờ của Na Uy Na Uy 56.700.000.000
38 Cờ của Israel Israel 47.390.000.000
39 Cờ của Venezuela Venezuela 45.400.000.000
40 Cờ của Colombia Colombia 45.010.000.000
40 Quốc kỳ Trung Hoa Dân Quốc Đài Loan 44.880.000.000
42 Flag of the United Arab Emirates.svg UAE 42.580.000.000
43 Cờ của Hy Lạp Hy Lạp 41.320.000.000
44 Cờ của România România 40.690.000.000
45 Cờ của Ai Cập Ai Cập 37.660.000.000
46 Cờ của Nigeria Nigeria 31.660.000.000
47 Cờ của Kazakhstan Kazakhstan 29.820.000.000
48 Cờ của Việt Nam Việt Nam 26.270.000.000
49 Cờ của Maroc Maroc 23.500.000.000
50 Cờ của Indonesia Indonesia 21.910.000.000
51 Cờ của Tunisia Tunisia 21.220.000.000
52 Cờ của Ukraina Ukraina 21.190.000.000
53 Cờ của Bulgaria Bulgaria 20.860.000.000
54 Cờ của Peru Peru 19.360.000.000
55 Cờ của Slovakia Slovakia 19.080.000.000
56 Cờ của Croatia Croatia 18.330.000.000
57 Cờ của Angola Angola 17.600.000.000
58 Flag of the Philippines Philippines 16.370.000.000
59 Cờ của Estonia Estonia 16.320.000.000
60 Cờ của Ecuador Ecuador 14.670.000.000
61 Cờ của Pakistan Pakistan 14.670.000.000
62 Cờ của Algérie Algérie 14.370.000.000
63 Cờ của Azerbaijan Azerbaijan 12.580.000.000
64 Cờ của Bahrain Bahrain 11.550.000.000
65 Cờ của Cuba Cuba 11.240.000.000
66 Cờ của Litva Litva 10.940.000.000
67 Flag of the Dominican Republic Cộng hoà Dominicana 10.670.000.000
68 Cờ của Qatar Qatar 10.630.000.000
69 Cờ của Jordan Jordan 8.154.000.000
70 Cờ của Slovenia Slovenia 7.459.000.000
71 Cờ của Costa Rica Costa Rica 6.897.000.000
72 Cờ của Latvia Latvia 6.418.000.000
73 Cờ của El Salvador El Salvador 4.377.000.000
74 Cờ của Iran Iran 4.345.000.000
75 Cờ của Libya Libya 4.305.000.000
76 Cờ của Bangladesh Bangladesh 4.208.000.000
77 Cờ của Kenya Kenya 1.169.000.000
78 Flag of Bosnia and Herzegovina.svg Bosna và Hercegovina 833.482.000
79 Cờ của Kuwait Kuwait 818.000.000

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]

Đầu tư trực tiếp nước ngoài