1000000000000 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
1000000000000
Số đếm 1000000000000
một nghìn tỷ
Số thứ tự thứ một nghìn tỷ
Bình phương 1.0E+24 (số)
Lập phương 1.0E+36 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử 212 × 512
Biểu diễn
Nhị phân 111010001101010010100101000100000000002
Tam phân 101121210112011021021110013
Tứ phân 322031102211010000004
Ngũ phân 1123410000000000005
Lục phân 20432210103013446
Bát phân 7215122420008
Thập nhị phân 141981B8785412
Thập lục phân E8D4A529440016
Nhị thập phân 1J1500000020
Cơ số 36 CRE66I9S36
Lục thập phân LX0TBKE60
Số La Mã N/A
999999999999 1000000000000 1000000000001

1000000000000 (một nghìn tỷ hay một ngàn tỷ) là một số tự nhiên ngay sau 999999999999 và ngay trước 1000000000001.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]