100000000000 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
100000000000
Số đếm100000000000
một trăm tỷ
Số thứ tựthứ một trăm tỷ
Bình phương1.0E+22 (số)
Lập phương1.0E+33 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử211 × 511
Biểu diễn
Nhị phân10110010011100100010011101000000000002
Tam phân1001200100111221000202013
Tứ phân11210321010322000004
Ngũ phân31143000000000005
Lục phân1135345230145446
Bát phân13116211640008
Thập nhị phân1746996A45412
Thập lục phân164E44E80016
Nhị thập phân3I2A0000020
Cơ số 3619XTF1TS36
Lục thập phân2BA2VKE60
Số La MãN/A
99999999999 100000000000 100000000001
Lũy thừa của 10

100000000000 (một trăm tỷ) là một số tự nhiên ngay sau 99999999999 và ngay trước 100000000001.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]