Quận Rio Arriba, New Mexico
Giao diện
| Quận Rio Arriba, New Mexico | |
|---|---|
Vị trí trong tiểu bang New Mexico | |
Vị trí của New Mexico tại Hoa Kỳ | |
| Quốc gia | |
| Tiểu bang | |
| Thành lập | 1852 |
| Đặt tên theo | Rio Grande |
| Seat | Tierra Amarilla |
| Thành phố lớn nhất | Española |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 5.896 mi2 (15,270 km2) |
| • Đất liền | 5.858 mi2 (15,170 km2) |
| • Mặt nước | 38 mi2 (100 km2) 0.65%% |
| Dân số (2000) | |
| • Tổng cộng | 41.190 |
| • Mật độ | 8/mi2 (3/km2) |
Quận Rio Arriba là một quận thuộc tiểu bang New Mexico, Hoa Kỳ. Quận này có diện tích km², dân số theo điều tra năm 2000 của Cục điều tra dân số Hoa Kỳ là 41.190 người 2. Quận lỵ đóng tại thành phố Tierra Amarilla6. Đây là một trong 9 quận đầu tiên của tiểu bang. Quận được lập năm 1852. Quận đã được đặt tên theo thượng lưu sông Rio Grande. Một phần quận này đã được tách ra để lập quận San Juan vào năm 1887.
Địa lý
[sửa | sửa mã nguồn]Theo Cục điều tra dân số Hoa Kỳ, quận có diện tích 15.172 km2, trong đó có 100 km2 là diện tích mặt nước.
Quận giáp ranh
[sửa | sửa mã nguồn]- Quận Taos, New Mexico - đông
- Quận Mora, New Mexico - đông nam
- Quận Santa Fe, New Mexico - nam
- Quận Los Alamos, New Mexico - nam
- Quận Sandoval, New Mexico - nam
- Quận San Juan, New Mexico - tây
- Quận Archuleta, Colorado - bắc
Thông tin nhân khẩu
[sửa | sửa mã nguồn]Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Quận Rio Arriba, New Mexico.