Sách Kỷ lục Guinness
| Sách Kỷ lục Guinness | |
|---|---|
| Thông tin sách | |
| Tác giả | không |
| Minh họa | Ian Bull, Trudi Webb |
| Minh họa bìa | Yeung Poon |
| Quốc gia | |
| Ngôn ngữ | Hơn 40 ngôn ngữ |
| Bộ sách | Sách Kỷ lục Guinness |
| Chủ đề | Những kỷ lục thế giới |
| Thể loại | Thông tin tra cứu |
| Nhà xuất bản | Jim Pattison Group |
| Ngày phát hành | 1955-nay |
| Số trang | 288 (2006) 287 (2007) 289 (2008) 288 (2009) 287 (2010) 288 (2011-2013) |
Sách Kỷ lục Thế giới Guinness (Guinness World Records, /ˈɡɪnɪs/), được biết đến từ khi ra đời vào năm 1955 cho đến năm 1999 với tên gọi The Guinness Book of Records (và trong các bản in cũ tại Mỹ là The Guinness Book of World Records), là một cuốn sách tra cứu hàng năm của Anh, ghi nhận các kỷ lục thế giới về cả thành tựu của con người lẫn những hiện tượng cực đoan của thế giới tự nhiên. Ý tưởng này do Ngài Hugh Beaver khởi xướng nhằm giải quyết các cuộc tranh cãi trong các quán rượu, và hai anh em song sinh Norris cùng Ross McWhirter đã đồng sáng lập cuốn sách tại Luân Đôn vào cuối tháng 8 năm 1955.[1]
Bản in đầu tiên đã vươn lên dẫn đầu danh sách bán chạy nhất tại Vương quốc Anh vào dịp Giáng sinh năm 1955. Sang năm tiếp theo, cuốn sách được phát hành trên phạm vi quốc tế. Tính đến ấn bản năm 2026, bộ sách đã bước sang năm xuất bản thứ 71, có mặt tại 100 quốc gia với 40 ngôn ngữ khác nhau, đồng thời lưu trữ hơn 53.000 kỷ lục trong cơ sở dữ liệu của mình.[1]
Thương hiệu quốc tế này đã mở rộng vượt ra ngoài các bản in để bao gồm cả các chuỗi chương trình truyền hình và hệ thống bảo tàng. Sự phổ biến của thương hiệu đã biến Sách Kỷ lục Thế giới Guinness trở thành nguồn thông tin quốc tế hàng đầu trong việc phân loại và xác minh một lượng khổng lồ các kỷ lục thế giới. Tổ chức này sở hữu đội ngũ trọng tài kỷ lục riêng để kiểm tra tính xác thực của việc thiết lập và phá vỡ các kỷ lục.
Sau khi trải qua nhiều đời chủ sở hữu, thương hiệu này thuộc quyền sở hữu của Tập đoàn Jim Pattison từ năm 2008, và trụ sở chính đã được chuyển đến South Quay Plaza, Canary Wharf, Luân Đôn vào năm 2017. Kể từ năm 2008, Guinness World Records đã chuyển hướng mô hình kinh doanh từ việc bán sách sang tạo ra các kỷ lục thế giới mới như một hình thức quảng bá cho các cá nhân và tổ chức, điều này cũng đã vấp phải không ít sự chỉ trích.
Lịch sử
[sửa | sửa mã nguồn]Năm 1951, Ngài Hugh Beaver (khi đó là giám đốc điều hành hãng bia Guinness) tham gia một buổi đi săn tại vùng North Slob, nằm bên sông Slaney thuộc quận Wexford, Ireland.[2] Sau khi bắn trượt một con chim choi choi vàng Châu Âu, ông vướng vào cuộc tranh cãi về việc chim choi choi hay gà gô đỏ mới là loài chim săn nhanh nhất châu Âu.[3] Tối hôm đó tại dinh thự Castlebridge House, ông nhận ra không một cuốn sách tra cứu nào có thể giải đáp nghi vấn này.[4][5] Beaver hiểu rằng còn vô số câu hỏi tương tự được tranh luận sôi nổi mỗi đêm tại các quán rượu, nhưng lại hoàn toàn vắng bóng một cuốn sách tổng hợp kỷ lục để phân xử đúng sai.[6] Ông liền nhận ra một cuốn sách chuyên cung cấp câu trả lời cho những thắc mắc này chắc chắn sẽ gặt hái thành công lớn.[7]
Một nghìn bản in đầu tiên của The Guinness Book of Records đã được phát miễn phí đến các quán rượu trên khắp nước Anh và Ireland như một vật phẩm quảng bá cho thương hiệu bia Guinness. Bộ sách lập tức nhận được sự đón nhận nồng nhiệt từ khách hàng, dẫn đến quyết định xuất bản một phiên bản thương mại chính thức.[6][8] Christopher Chataway - một nhân viên của Guinness - đã đề xuất hai người bạn đại học của mình là Norris và Ross McWhirter, những người đang điều hành một công ty thu thập thông tin tại Luân Đôn.[9] Vào ngày 14 tháng 9 năm 1954, hai anh em song sinh này chính thức được giao nhiệm vụ biên soạn cuốn sách kỷ lục.[6]
Sau khi văn phòng The Guinness Book of Records được thành lập tại tầng trên cùng của tòa nhà Ludgate House (số 107 phố Fleet, Luân Đôn), ấn bản đầu tiên dài 198 trang đã được đóng sổ vào ngày 27 tháng 8 năm 1955 và nhanh chóng vươn lên dẫn đầu danh sách sách bán chạy nhất tại Anh vào dịp Giáng sinh.[10] Sang năm tiếp theo, cuốn sách được nhà xuất bản David Boehm đưa vào thị trường Mỹ tại New York và tiêu thụ được 70.000 bản.[11] Kể từ đó đến nay, Guinness World Records đã bán ra hơn 150 triệu bản tại 100 quốc gia với 40 ngôn ngữ khác nhau.[12][13] Nhờ thành công bất ngờ này, nhiều bản in tiếp theo liên tục được xuất bản và dần đi vào quỹ định định kỳ: mỗi năm tái bản hiệu chỉnh một lần vào tháng 9 hoặc tháng 10, kịp thời phục vụ cho mùa mua sắm Giáng sinh.[14]

Hai anh em nhà McWhirter tiếp tục công việc biên soạn cuốn sách trong nhiều năm. Cả hai đều sở hữu trí nhớ như một cuốn bách khoa toàn thư. Trong chương trình truyền hình dành cho trẻ em Record Breakers của đài BBC (dựa trên cuốn sách, phát sóng từ năm 1972 đến 2001), họ thường xuyên trả lời trực tiếp các câu hỏi từ khán giả nhí về những kỷ lục thế giới với độ chính xác tuyệt đối.[15] Roger Bannister, người đầu tiên chạy một dặm dưới bốn phút (thành tích do chính Norris xướng tên tại sân vận động ở Oxford) chính là khách mời đầu tiên của chương trình.[16] Năm 1975, Ross McWhirter bị hai thành viên của Quân đội Cộng hòa Ireland Chuyển tiếp (Provisional IRA) ám sát nhằm đáp trả việc ông treo thưởng 50.000 bảng Anh cho thông tin giúp bắt giữ các thành viên tổ chức này.[17] Sau sự ra đi của Ross, góc giải đáp thắc mắc kỷ lục cho trẻ em trên sóng truyền hình được đổi tên thành Norris on the Spot, và Norris tiếp tục đảm nhiệm vai trò tổng biên tập duy nhất của cuốn sách.[9]

Công ty Guinness Superlatives (sau này đổi tên thành Guinness World Records Limited) được thành lập tại Luân Đôn vào năm 1954 để xuất bản cuốn sách đầu tiên.[19] Đến năm 1975, sản phẩm được cấp bản quyền đầu tiên mang tên Guinness Game of World Records đã được hãng Denys Fisher Toys UK tung ra thị trường.[16] Tập đoàn Sterling Publishing từng nắm giữ bản quyền xuất bản sách Guinness tại Mỹ trong nhiều thập kỷ, cho đến khi bị Guinness mua lại vào năm 1989 sau một cuộc tranh chấp pháp lý kéo dài 18 tháng. Thương hiệu này lần lượt thuộc sở hữu của Guinness PLC rồi Diageo cho đến năm 2001, trước khi được Gullane Entertainment mua lại với giá 45,5 triệu bảng Anh (khoảng 65 triệu USD).[20] Vào năm 2002, chính Gullane lại bị thâu tóm bởi HIT Entertainment. Đến năm 2006, quỹ đầu tư Apax Partners mua lại HIT và sau đó bán Guinness World Records cho Tập đoàn Jim Pattison vào đầu năm 2008. Đây cũng là công ty mẹ của Ripley Entertainment, đơn vị được cấp phép vận hành các điểm tham quan trải nghiệm của Guinness World Records. Hiện nay, bên cạnh các văn phòng đại diện tại New York và Tokyo, trụ sở chính toàn cầu của Guinness World Records vẫn đặt tại South Quay Plaza (Canary Wharf, Luân Đôn),[21] trong khi hệ thống bảo tàng tham quan do trụ sở của Ripley quản lý tại Orlando, Florida.
Phát triển
[sửa | sửa mã nguồn]
Các ấn bản gần đây tập trung vào những kỷ lục do cá nhân lập nên. Các nội dung trải rộng từ những môn quen thuộc như cử tạ Olympic cho đến ném trứng đi xa nhất, chơi Grand Theft Auto IV lâu nhất hay ăn nhiều hot dog nhất trong ba phút.[22] Ngoài các kỷ lục thi đấu, sách còn ghi nhận những dữ kiện như khối u nặng nhất, loài nấm độc nhất, vở kịch truyền hình dài kỳ (soap opera) phát sóng lâu nhất hay hợp đồng bảo hiểm nhân thọ giá trị nhất. Nhiều kỷ lục liên quan đến người trẻ tuổi nhất làm được một điều gì đó, chẳng hạn người trẻ nhất đến thăm mọi quốc gia trên thế giới là Maurizio Giuliano.
Mỗi ấn bản chọn lọc một số kỷ lục từ cơ sở dữ liệu của Guinness World Records cùng với một số kỷ lục mới, và tiêu chí đưa vào sách thay đổi qua từng năm.[23]
Việc Norris McWhirter rời vai trò cố vấn vào năm 1995 và quyết định sau đó của Diageo Plc bán thương hiệu The Guinness Book of Records đã chuyển trọng tâm của bộ sách từ thiên về chữ sang dạng sách tra cứu có nhiều hình minh họa. Một số kỷ lục được chọn lọc đưa vào sách, nhưng mọi kỷ lục hiện có đều có thể tra cứu bằng cách tạo tài khoản trên website của công ty. Đơn đăng ký cho các hạng mục kỷ lục sẵn có là miễn phí; muốn đề xuất một hạng mục kỷ lục mới phải trả phí quản lý 5 bảng Anh (hoặc 5 đô la Mỹ).[24]
Năm 2005, Guinness chọn ngày 9 tháng 11 làm Ngày Kỷ lục Guinness Thế giới nhằm khuyến khích việc phá kỷ lục.[25] Năm 2006, ước tính hơn 100.000 người tại hơn 10 quốc gia tham gia; Guinness ghi nhận 2.244 kỷ lục mới trong 12 tháng, tăng 173% so với năm trước đó.[25] Tháng 2 năm 2008, đài NBC phát sóng chương trình The Top 100 Guinness World Records of All Time và công ty đăng toàn bộ danh sách này trên website của mình.
Xác định kỷ lục
[sửa | sửa mã nguồn]Đối với nhiều kỷ lục, Guinness World Records là cơ quan có thẩm quyền quyết định các yêu cầu chính xác và ai là người nắm giữ kỷ lục; công ty cử các trọng tài đến những sự kiện để xác minh tính xác thực của các nỗ lực lập kỷ lục. Danh mục kỷ lục mà Guinness World Records theo dõi không cố định — kỷ lục có thể được bổ sung hoặc gỡ bỏ vì nhiều lý do. Công chúng được mời gửi đơn đăng ký, có thể là phá một kỷ lục sẵn có hoặc một thành tích đáng kể có thể tạo thành một kỷ lục mới.[26]
Vấn đề đạo đức và an toàn
[sửa | sửa mã nguồn]Guinness World Records tuyên bố sẽ không chấp nhận một số loại kỷ lục vì lý do đạo đức, chẳng hạn những kỷ lục liên quan đến việc giết hại hay làm tổn thương động vật.[27] Nhiều kỷ lục từng được đưa vào sách đã bị gỡ bỏ vì lý do đạo đức, trong đó có lo ngại về sức khỏe của những người có ý định phá kỷ lục. Ví dụ, sau khi công bố kỷ lục "thú cưng nặng nhất", nhiều chủ nuôi đã cho vật nuôi ăn quá mức đến ngưỡng có hại cho sức khỏe, nên hạng mục này bị loại bỏ.[28] Năm 1991, sách cũng bỏ các kỷ lục trong mục "ăn và uống" do lo ngại người tham gia có thể tự gây hại cho mình và khiến nhà xuất bản đối mặt với nguy cơ kiện tụng; các kỷ lục về uống rượu mạnh, rượu vang và bia đều bị loại.[29]
Cũng có những hạng mục từng bị đóng rồi được mở lại. Chẳng hạn các kỷ lục uống bia nhanh bị bỏ năm 1991 nhưng xuất hiện trở lại 17 năm sau trong ấn bản 2008.[29] Từ năm 2011, mọi kỷ lục thuộc dạng "thức ăn cỡ lớn" bắt buộc món ăn phải ăn được hoàn toàn và được phân phát cho công chúng dùng, nhằm tránh lãng phí thực phẩm.[26] Thư dây chuyền cũng không được chấp nhận. Sau khi Roger Guy English lập kỷ lục thức lâu không ngủ vào năm 1974, hạng mục này bị ngừng vì quá nguy hiểm.[30] Ngoài ra, các kỷ lục gây hại cho môi trường (như thả đèn trời hay bóng bay) cũng như kỷ lục liên quan đến thuốc lá hoặc cần sa đều không còn được chấp nhận.[31]
Năm 2024, Guinness World Records bị cáo buộc góp phần đánh bóng hình ảnh cho các chính quyền hà khắc khi xác lập kỷ lục thế giới cho lực lượng cảnh sát của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất và quân đội Ai Cập. Nhà hoạt động nhân quyền James Lynch cho rằng các kỷ lục này giúp hợp thức hóa hình ảnh chính quyền; phía Guinness khẳng định các danh hiệu kỷ lục "không thể mua được".[32]
Khó khăn trong việc xác định kỷ lục
[sửa | sửa mã nguồn]Với một số hạng mục tiềm năng, Guinness World Records từ chối ghi nhận vì quá khó, mang tính chủ quan hoặc không thể xác định. Ví dụ, website của tổ chức nêu rõ: "Chúng tôi không chấp nhận bất kỳ tuyên bố nào về sắc đẹp vì nó không thể đo lường một cách khách quan."[27] Tương tự, tổ chức cũng bác các kỷ lục âm nhạc như "người chơi vĩ cầm nhanh nhất" vì "không thể phán định liệu mọi nốt nhạc có được chơi chính xác hay không, kể cả khi làm chậm bản ghi".[33]
Thay đổi mô hình kinh doanh
[sửa | sửa mã nguồn]Trước đây, phần lớn doanh thu của công ty đến từ việc bán sách cho độc giả, đặc biệt là trẻ em. Sự trỗi dậy của Internet bắt đầu bào mòn doanh số bán sách từ những năm 2000, nằm trong xu hướng suy giảm chung của ngành xuất bản. Theo một phóng sự năm 2017 của chương trình Planet Money thuộc đài NPR, Guinness nhận ra rằng chính những người muốn lập kỷ lục mới là nguồn doanh thu mới béo bở để thay thế cho doanh số sách sụt giảm.[34] Bất kỳ ai về lý thuyết đều có thể gửi kỷ lục để được xác minh miễn phí, nhưng quy trình phê duyệt rất chậm. Những người trả các khoản phí từ 12.000 đến 500.000 đô la Mỹ sẽ được cung cấp cố vấn, trọng tài, hỗ trợ tìm kỷ lục phù hợp để phá cũng như dịch vụ nhanh. Đặc biệt, các tập đoàn và người nổi tiếng muốn tạo chiêu trò truyền thông để ra mắt sản phẩm hoặc thu hút chú ý đã bắt đầu thuê Guinness World Records tìm hoặc tạo ra một hạng mục kỷ lục riêng cho họ.[34] Vì vậy, tổ chức bị mô tả như một công ty quảng cáo bản địa, không có ranh giới rõ ràng giữa nội dung và quảng cáo.[35]
Tháng 8 năm 2019, người dẫn chương trình John Oliver chỉ trích Guinness World Records trong chương trình Last Week Tonight with John Oliver, ở tập nói về tổng thống Turkmenistan Gurbanguly Berdimuhamedow. Oliver cho rằng Guinness nhận tiền từ các chính quyền chuyên chế cho những dự án phù phiếm nhằm đánh bóng tên tuổi.[36] Guinness World Records bác bỏ cáo buộc và cho biết họ từ chối lời mời của Oliver vì "đó chỉ là cơ hội để chế giễu một trong những người giữ kỷ lục của chúng tôi".[36]
Bảo tàng
[sửa | sửa mã nguồn]Năm 1976, một bảo tàng Guinness Book of World Records được mở tại Tòa nhà Empire State. Trong số các hiện vật trưng bày có tượng người thật kích cỡ của người cao nhất thế giới Robert Wadlow, con giun đất lớn nhất thế giới và chiếc mũ thủng lỗ vì sét đánh của Roy Sullivan — người bị sét đánh nhiều lần.[37] Bảo tàng này đóng cửa năm 1995.[38]
Những năm gần đây, Guinness cho phép nhượng quyền các bảo tàng nhỏ trưng bày dựa trên nội dung cuốn sách, chủ yếu đặt tại những thành phố du lịch như Tokyo, Copenhagen và San Antonio. Trước đây từng có các bảo tàng và triển lãm Guinness World Records tại London Trocadero, Bangalore, San Francisco, Orlando và Las Vegas.[39]
Loạt phim truyền hình
[sửa | sửa mã nguồn]Guinness World Records đã đặt hàng sản xuất nhiều loạt chương trình truyền hình ghi lại các nỗ lực phá kỷ lục thế giới. Chương trình đầu tiên và nổi tiếng nhất là Record Breakers của đài BBC, phát sóng từ năm 1972 đến 2001 với sự dẫn dắt của hai anh em nhà McWhirter. Về sau, thương hiệu tiếp tục được chuyển thể thành nhiều chương trình mang tên Guinness World Records tại nhiều quốc gia trên thế giới.
Phiên bản dành cho game thủ
[sửa | sửa mã nguồn]Năm 2008, Guinness World Records phát hành Gamer's Edition (phiên bản dành cho game thủ), một ấn phẩm phụ ghi nhận các kỷ lục về điểm số, mật mã và thành tích trong các trò chơi điện tử phổ biến, hợp tác cùng Twin Galaxies. Ấn phẩm này từng dày 258 trang với hơn 1.236 kỷ lục liên quan đến trò chơi điện tử.[40] Các ấn bản được phát hành cho những năm 2008 đến 2020; ấn bản 2025 là ấn bản đầu tiên sau 5 năm gián đoạn.
Ví dụ
[sửa | sửa mã nguồn]- Người cao nhất: Robert Wadlow, 2.72 m (8 ft 11.09 in)
- Người cao nhất còn sống: Sultan Kösen, 2.51 m (8 ft 2.82 in)
- Người lùn nhất: Chandra Bahadur Dangi, 0.546 m (1 ft 9.5 in)
- Người lùn nhất còn sống: Jyoti Amge, 0.628 m (2 ft 0.73 in)
- Người đàn ông nặng nhất: Jon Brower Minnoch, 635 kg (1,400 lb; 100.0 st)
- Người phụ nữ nặng nhất: Carol Yager, hơn 545 kg (1,200 lb; 85.8 st)
- Người nặng nhất còn sống: Manuel Uribe, 597 kg (1,320 lb; 94.0 st)
Xem thêm
[sửa | sửa mã nguồn]Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- 1 2 "The Guinness World Records | Description, History, & Facts | Britannica". www.britannica.com (bằng tiếng Anh). ngày 15 tháng 10 năm 2025. Truy cập ngày 23 tháng 10 năm 2025.
- ↑ "The History of the Book". Guinness Record Book Collecting. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 2 năm 2012. Truy cập ngày 10 tháng 2 năm 2012.
- ↑ Fionn Davenport (2010). Ireland. Lonely Planet. tr. 193. ISBN 978-1-74220-350-8. Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 5 năm 2016. Truy cập ngày 13 tháng 3 năm 2016 – qua Google Books.
- ↑ "Early History of Guinness World Records". 2005. tr. 2. Bản gốc lưu trữ ngày 1 tháng 7 năm 2007.
- ↑ Cavendish, Richard (tháng 8 năm 2005). "Publication of the Guinness Book of Records: 27 August 1955". History Today. 55.
- 1 2 3 "Why Was the Guinness World Records Book First Published?". Guinness World Records. Lưu trữ bản gốc ngày 30 tháng 5 năm 2024. Truy cập ngày 30 tháng 5 năm 2024.
- ↑ Guinness World Records 2005. Guinness; 50th Anniversary edition. 2004. tr. 6. ISBN 1-892051-22-2.
- ↑ "Guinness Book History 1950 – Present". spyhunter007.com. Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 5 năm 2006. Truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2006.
- 1 2 Bernstein, Adam (ngày 21 tháng 4 năm 2004). "Norris McWhirter Dies; 'Guinness Book' Co-Founder". The Washington Post. Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 2 năm 2023. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2023.
- ↑ "Guinness World Records History". Guinness World Records. Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 11 năm 2021. Truy cập ngày 12 tháng 11 năm 2021.
- ↑ Martin, Douglas (ngày 10 tháng 2 năm 2000). "David Boehm, 86, Record-Keeper to the World". The New York Times (bằng tiếng Anh). ISSN 0362-4331. Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 2 năm 2022. Truy cập ngày 13 tháng 2 năm 2022.
- ↑ "Here's How the Guinness World Records Went from a Way to Settle Pub Arguments to a Worldwide Phenomenon". Business Insider. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 6 năm 2024. Truy cập ngày 8 tháng 6 năm 2024.
- ↑ "Guinness World Records Corporate – Home". Guinness World Records. Bản gốc lưu trữ ngày 21 tháng 8 năm 2015.
- ↑ "Guinness Is Good for You at Christmas - but Not for Publishers". The Guardian. Truy cập ngày 8 tháng 6 năm 2024.
- ↑ Sheridan, Simon (2004). The A-Z of Classic Children's Television: From Alberto Frog to Zebedee. Reynolds & Hearn Ltd. tr. 217–221. ISBN 1-903111-27-7.
- 1 2 "Our story: timeline". Guinness Book of Records. Truy cập ngày 7 tháng 7 năm 2026.
- ↑ "Record Breakers' McWhirter Dies". BBC News. ngày 20 tháng 4 năm 2004. Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 12 năm 2013. Truy cập ngày 9 tháng 6 năm 2014.
- ↑ "Where's Wally? 4,626 People Dressed As Waldo Break a Record in Japan". Guinness World Records (bằng tiếng Anh). ngày 30 tháng 10 năm 2017. Truy cập ngày 30 tháng 5 năm 2020.
- ↑ "Guinness World Records Limited". Companies House.gov.uk. Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 6 năm 2024. Truy cập ngày 1 tháng 6 năm 2024.
- ↑ "Gullane Entertainment to Acquire Guinness World Records". PRNewswire. Cision. ngày 1 tháng 7 năm 2001. Bản gốc lưu trữ ngày 20 tháng 8 năm 2001. Truy cập ngày 12 tháng 6 năm 2019 – qua Yahoo.com.
- ↑ Michal (tháng 3 năm 2017). "A Peek Inside Guinness World Records' London Headquarters". Officelovin'. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 1 năm 2022. Truy cập ngày 7 tháng 10 năm 2022.
Having outgrown their existing space in Warren Street GWR appointed CBRE to start an extensive building search, which ultimately led to the selection of South Quay, Canary Wharf.
- ↑ "Most Hot Dogs Eaten in 3 Minutes". Guinness World Records. Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 12 tháng 1 năm 2019.
- ↑ Glenday, Craig (ngày 18 tháng 12 năm 2014). "r/IAmA – I Am Craig Glenday, Editor-in-Chief at Guinness World Records – AMA!". reddit. Bản gốc lưu trữ ngày 7 tháng 8 năm 2021. Truy cập ngày 12 tháng 1 năm 2019.
- ↑ "The Application Process". Guinness World Records. Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 12 tháng 1 năm 2019.
- 1 2 "Records Shatter Across the Globe in Honor of Guinness World Records Day 2006". Business Wire. Bản gốc lưu trữ ngày 27 tháng 9 năm 2007. Truy cập ngày 29 tháng 4 năm 2007.
- 1 2 "Frequently Asked Questions". Guinness World Records. Bản gốc lưu trữ ngày 24 tháng 1 năm 2012. Truy cập ngày 10 tháng 2 năm 2012.
- 1 2 "Is Your Proposal a Potential Guinness World Records™ Achievement?". Guinness World Records. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 5 năm 2012. Truy cập ngày 10 tháng 5 năm 2012.
- ↑ "Junk Food Diet Fuels Epidemic of Pet Obesity". The Guardian. Truy cập ngày 31 tháng 5 năm 2024.
- 1 2 Guinness Book of World Records. 1990. tr. 464.
- ↑ Brandt, Angela (ngày 18 tháng 11 năm 2021). "Poway Man Who Relishes a Challenge, No Matter How Crazy, Inspires Documentary and a Beer". Pomerado News (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 18 tháng 11 năm 2021. Truy cập ngày 5 tháng 5 năm 2024.
- ↑ "Record Policies". Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 5 năm 2021. Truy cập ngày 18 tháng 5 năm 2021.
- ↑ Malvern, Jack; Willoughby, George (ngày 24 tháng 3 năm 2024). "Guinness World Records Accused of Whitewashing Repressive Regimes' Images". The Sunday Times. Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 7 năm 2024. Truy cập ngày 27 tháng 3 năm 2024.
- ↑ Newman, Vicki (ngày 18 tháng 11 năm 2024). "Rested Guinness World Records titles and why we no longer monitor them". Guinness World Records. Truy cập ngày 23 tháng 7 năm 2026.
- 1 2 Smith, Stacey Vanek; Saakashvili, Eduard (ngày 20 tháng 9 năm 2017). Is Record Breaking Broken?. National Public Radio. Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 10 năm 2019. Truy cập ngày 17 tháng 9 năm 2019.
- ↑ Edwards, Phil (ngày 6 tháng 3 năm 2015). "Guinness World Records Is No Longer Just a Book Company. It's a Branded Experience". Vox (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 6 tháng 2 năm 2023. Truy cập ngày 21 tháng 11 năm 2022.
- 1 2 "John Oliver Bakes Very Large Cake to Annoy Turkmenistan". Time (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 8 năm 2019. Truy cập ngày 16 tháng 8 năm 2019.
- ↑ Leonard, John (2011). "In Praise of Facts". The New York Times Guide to Essential Knowledge.
- ↑ "The Good, The Bad, The Ugly: A 1995 Travel Retrospective – Seattle Times". nwsource.com. Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 11 năm 2012. Truy cập ngày 14 tháng 4 năm 2012.
- ↑ Brown, Robert H. "The Guinness World Records Experience: one of Florida's Lost Tourist Attractions". Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 12 năm 2008. Truy cập ngày 1 tháng 2 năm 2009.
- ↑ Daultrey, Stephen (ngày 15 tháng 10 năm 2015). "Our Gamer's Edition Editor Shares His Favourite Records from the New Book". Guinness World Records. Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 8 năm 2023. Truy cập ngày 12 tháng 8 năm 2023.