Javi Martínez

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Javi Martínez
Javier Martinez enhanced.jpg
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Javier Martínez Aginaga
Chiều cao 1,90 m (6 ft 3 in)
Vị trí Tiền vệ phòng ngự / Trung vệ
Thông tin về CLB
CLB hiện nay Bayern Munich
Số áo 8
CLB trẻ
1993–1995 Berceo
1995–1997 Logroñés
CD Arenas
Izarra
2001–2005 Osasuna
CLB chuyên nghiệp*
Năm CLB ST (BT)
2005–2006 Osasuna B 32 (3)
2006–2012 Athletic Bilbao 201 (22)
2012– Bayern Munich 43 (3)
Đội tuyển quốc gia
2005 Tây Ban Nha U17 5 (0)
2006–2007 Tây Ban Nha U19 5 (0)
2007–2011 Tây Ban Nha U21 24 (1)
2012 Tây Ban Nha U23 4 (1)
2010– Tây Ban Nha 15 (0)
* Chỉ tính số trận và số bàn thắng được ghi ở giải Vô địch quốc gia cập nhật lúc 1 December 2012.

† Số trận khoác áo (số bàn thắng).

‡ Thống kê về thành tích tại ĐTQG được cập nhật lúc 15 November 2012

Javier "Javi" Martínez Aginaga (phát âm tiếng Tây Ban Nha[ˈxaβi marˈtineθ aɣiˈnaɣa]; sinh 2 -9- 1988) là cầu thủ bóng đá người Tây Ban Nha của CLB của Đức là FC Bayern Munich,Anh chơi tốt ở vị trí tiền vệ giữa,tiền vệ phòng ngự và trung vệ.

Javi đến với Athletic Bilbao từ năm 2006 (18 tuổi),và thi đấu rất thành công tại đây với 251 trận trong 6 mùa giải tại La Liga,ghi được 26 bàn thắng.

Năm 2012 Javi đến với Hùm xám nước Đức với giá chuyển nhượng kỉ lục tại Bundesliga là 40 triệu Euro.

Javi là thành viên của đội tuyển Tây Ban Nha giành được 2 danh hiệu 2010 World Cup and Euro 2012.

Danh hiệu[sửa | sửa mã nguồn]

Martínez with the Euro 2012 trophy

Câu lạc bộ[sửa | sửa mã nguồn]

Athletic Bilbao

Đội tuyển[sửa | sửa mã nguồn]

Tây Ban Nha
U21
U19

Danh hiệu cá nhân[sửa | sửa mã nguồn]

Phân tích[sửa | sửa mã nguồn]

Số liệu thống kê chính xác tới 28 November 2012
Club Season League Cup Europe Total
Apps Goals Assists Apps Goals Assists Apps Goals Assists Apps Goals Assists
Athletic Bilbao
2006–07 35 3 1 1 0 0 - - - 36 3 1
2007–08 34 0 1 2 0 0 - - - 36 0 1
2008–09 32 5 1 9 1 0 - - - 41 6 1
2009–10 34 6 1 1 1 0 11 2 1 46 9 2
2010–11 35 4 1 3 0 0 - - - 38 4 1
2011–12 31 4 1 9 0 0 14 0 0 54 4 1
Bayern Munich 2012–13 12 1 2 1 0 0 5 0 0 18 1 2
Total 213 23 8 26 2 0 30 2 1 269 27 9

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết[sửa | sửa mã nguồn]

Bản mẫu:FC Bayern Munich squad

Bản mẫu:UEFA Euro U-21 2011 Team of the Tournament