Sergio Ramos

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Sergio Ramos
Sergio Ramos Euro 2012 vs France 01.jpg
Ramos trước trận đấu với Tây Ban Nha
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Sergio Ramos García[1]
Chiều cao 1,83 m (6 ft 0 in)[Chuyển đổi: Số không hợp lệ]
Vị trí Hậu vệ (bóng đá)
Thông tin câu lạc bộ
CLB hiện tại Real Madrid
Số áo 4
CLB trẻ
1996–2003 Sevilla F.C.
CLB Chuyên nghiệp*
Năm CLB Trận (Bàn)
2003–2004 Sevilla B 26 (2)
2004–2005 Sevilla F.C. 39 (2)
2005– Real Madrid 263 (33)
Đội tuyển quốc gia
2002 Spain U17 1 (0)
2004 Spain U19 6 (0)
2004 Spain U21 6 (0)
2005– Tây Ban Nha 113 (9)
* Chỉ tính số trận và số bàn thắng
được ghi ở giải Vô địch quốc gia
cập nhật ngày 15:02, 19 October 2013 (UTC).

† Số trận khoác áo (Số bàn thắng).

‡ Thống kê về thành tích tại ĐTQG và
số bàn thắng được cập nhật
ngày 00:00, 15 October 2013 (UTC)

Sergio Ramos García (sinh ngày 30 tháng 3 năm 1986 tại Camas, Sevilla) được biết đến nhiều nhất với tên Sergio Ramos, là một cầu thủ bóng đá Tây Ban Nha. Anh đang chơi tại vị trí hậu vệ cho Real Madrid C.F.. Ramos từng có một thời rèn luyện tại tuyển trẻ Sevilla FC.

Sự nghiệp cấp quốc gia[sửa | sửa mã nguồn]

Sevilla[sửa | sửa mã nguồn]

Ramos bắt đầu sự nghiệp ở vị trí hậu vệ cánh phải, đây cũng là vị trí thường trụ của anh trong thời kỳ đầu của sự nghiệp cầu thủ. Sau 2 năm chơi bóng tại La Liga, với Sevilla, anh thể hiện được khả năng chơi ở nhiều vị trí khác nhau tại khu vực phòng thủ.

Real Madrid[sửa | sửa mã nguồn]

Real Madrid ký hợp đồng với Ramos sau khi giao cho Sevilla 27 triệu Euro vào mùa hè năm 2005 [2]. Cuộc chuyển nhượng biến anh thành cầu thủ dưới 20 tuổi có giá đắt thứ 3 sau Wayne Rooney. Tại Real, anh được mặc áo số 4, số áo của huyền thoại Fernando Hierro một thời.

Ramos ghi bàn thắng đầu tiên tại Champions League trong trận Real Madrid gặp Olympiakos, mà Real đã bị đánh bại với tỉ số 2-1. Anh bắt đầu chơi ở vị trí trung vệ của Real, và còn được sử dụng như một tiền vệ phòng ngự, cánh phải ở một số trường hợp. Cho đến khi có sự xuất hiện của Christoph MetzelderPepe, Ramos chuyển sang cánh phải và giữ vững ở vị trí đó. Mùa giải 2006-07, anh đã có một màn trình diễn rất ấn tượng sau khi tạo cơ hội tốt cho Raúl ghi bàn vào lưới Barcelona tại Santiago Bernabéu, ngay phút thứ 2 của trận đấu.

Ramos đã chứng tỏ khả năng ghi bàn của mình tại Madrid vào mùa giải sau với Real, khi ghi 20 bàn thắng trong màu áo Kền kền trắng. Vào một buổi trả lời phỏng vấn với Grada Blanca, anh tiết lộ rằng mình từng chơi ở vị trí tiền đạo khi còn nhỏ[3].

Vào 4 tháng 5, 2008, Ramos tạo cơ hội ghi bàn cho Gonzalo Higuain vào phút thứ 89, trong trận gặp Osasuna, đưa Real Madrid lên ngôi vô địch La Liga lần thứ 31.

Bàn thắng thứ 4 và thứ 5 của mùa giải được Ramos ghi trong trận đấu cuối mùa với Levante mà Real đã thắng 5-2. Sergio Ramos từ đó đã có ý định chơi ở Real Madrid cho đến hết sự nghiệp.

Vào ngày 13 tháng 7, 2008, có tin rằng đội bóng Manchester United đã liên hệ với hậu vệ trẻ này. Anh phát biểu trên đài Radio Canal Sur: "Đó là một cơ hội tốt để đến với câu lạc bộ lớn mà tôi luôn hâm mộ, nhưng vào thời điểm này tôi không muốn bận tâm nhiều. Tôi có một hợp đồng dễ chịu với Madrid và tôi đang tập trung cho đội tuyển quốc gia. Khi World Cup 2010 kết thúc, tôi mới quyết định được." [4].

Sự nghiệp cấp quốc tế[sửa | sửa mã nguồn]

Vào năm 2004, Ramos là một trong những cầu thủ nổi bật của đội U21 Tây Ban Nha, chơi 6 trận quốc tế. Cho đến 26 tháng 3 năm 2005, năm 19 tuổi, tại Salamanca, anh trở thành cầu thủ trẻ nhất chơi cho đội tuyển Tây Ban Nha trong 55 năm trở lại, ở trận gặp Trung Quốc. Một ít lâu sau kỷ lục này đã bị phá vỡ bởi Cesc Fàbregas.

Anh đã ghi dấu ấn trong sự nghiệp quốc tế của mình trong trận gặp Serbia và Montenegro, một trận đấu vòng loại của World Cup 2006. Ramos được gọi vào đội tham dự World Cup 2006 vào 15 tháng 5, 2006, Bởi vì Míchel Salgado vắng mặt, anh trở thành lựa chọn tốt nhất ở vị trí hậu vệ cánh phải.

Tại Euro 2008, anh là một cầu thủ nổi bật của đội tuyển, cùng với những cầu thủ trẻ khác, đã đưa Tây Ban Nha lần thứ 2 lên ngôi vô địch châu Âu sau khi đánh bại Đức 1-0.

Thống kê[sửa | sửa mã nguồn]

Số liệu thống kê chính xác tới ngày 20 tháng 1 năm 2011

Club Mùa giải Giải Cúp Châu âu Tổng cộng
Trận Bàn Kiến tạo Trận Bàn Kiến tạo Trận Bàn Kiến tạo Trận Bàn Kiến tạo
Sevilla 2003–04 6 0 0 0 0 0 0 0 0 6 0 0
2004–05 30 2 0 5 0 0 5 1 0 40 3 0
2005–06 1 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Tổng cộng 37 2 0 5 0 0 5 1 0 47 3 0
Real Madrid 2005–06 33 4 0 6 1 0 7 1 0 46 6 0
2006–07 33 5 2 2 0 0 6 1 0 41 6 2
2007–08 33 5 4 3 1 0 7 0 1 43 6 5
2008–09 32 4 3 1 1 0 8 1 0 41 6 3
2009–10 33 4 5 0 0 0 7 0 0 40 4 5
2010–11 15 1 0 4 1 1 3 0 0 22 2 1
Tổng cộng 179 23 14 16 4 1 38 3 1 233 30 16
Tổng sự nghiệp 216 25 14 21 4 1 43 4 1 280 55 16

Bàn thắng quốc tế[sửa | sửa mã nguồn]

Danh hiệu[sửa | sửa mã nguồn]

Real Madrid[sửa | sửa mã nguồn]

  • Runner-up (1): 2007

Tây Ban Nha[sửa | sửa mã nguồn]

  • Vô địch (1): 2004
  • Vô địch (1): 2010

Cá nhân[sửa | sửa mã nguồn]

  • Giải thưởng Antonio Puerta [5]
  • ESM Team of the Month: tháng 4,2007; tháng 5,2007; tháng 9,2007; tháng 10,2007; tháng 11,2007; tháng 12,2007; tháng 1,2008.

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]