Giải vô địch bóng đá Đức
| Quốc gia | |
|---|---|
| Liên đoàn | UEFA |
| Thành lập | 1963 |
| Số đội | 18 |
| Vị trí trong hệ thống | 1 |
| Hạng dưới | 2. Bundesliga |
| Cúp quốc gia | DFB-Pokal |
| Cúp quốc tế | Champions League Europa League |
| Đương kim vô địch | Bayern Munich (lần 23) (2012–13) |
| Vô địch nhiều nhất | Bayern Munich (23 lần) |
| Đối tác truyền thông | Sky Deutschland ARD ZDF SPORT1 Liga total! |
| Website | Bundesliga.de |
Giải vô địch bóng đá Đức (tiếng Đức: Fußball-Bundesliga) là hạng thi đấu cao nhất của bóng đá Đức. Giải được tổ chức từ 1903 cho đến nay ngoại trừ thời gian xảy ra các cuộc chiến tranh thế giới (thứ nhất và thứ hai). Tên gọi "Fußball-Bundesliga" chính thức được sử dụng từ mùa bóng 1963-64.
Thống kê mùa 2011/2012 cho thấy lượng khán giả trung bình vào xem một trận đấu ở Bundesliga là 45.116 người, qua đó giải đấu này trở thành giải vô địch quốc gia có lượng khán giả đi xem trực tiếp đông nhất thế giới.[1] Trong số đó, Borussia Dortmund là đội bóng có lượng khán giả vào sân xem đội bóng thi đấu đông nhất với trung bình 80.521 khán giả mỗi trận trên sân nhà Westfallen.[1]
Mục lục |
Các đội vô địch trong lịch sử [sửa]
|
|
Các kỷ lục [sửa]
| Cầu Thủ | Giai Đoạn | Câu Lạc Bộ[3] | Số Trận | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Karl-Heinz Körbel | 1972–1991 | Eintracht Frankfurt | 602 |
| 2 | Manfred Kaltz | 1971–1991 | Hamburger SV | 581 |
| 3 | Oliver Kahn | 1987–2008 | FC Bayern Munich | 557 |
| 4 | Klaus Fichtel | 1965–1988 | FC Schalke 04 | 552 |
| 5 | Miroslav Votava | 1976–1996 | SV Werder Bremen | 546 |
| 6 | Klaus Fischer | 1968–1988 | FC Schalke 04 | 535 |
| 7 | Eike Immel | 1978–1995 | VfB Stuttgart | 534 |
| 8 | Willi Neuberger | 1966–1983 | Eintracht Frankfurt | 520 |
| 9 | Michael Lameck | 1972–1988 | VfL Bochum | 518 |
| 10 | Uli Stein | 1978–1997 | Hamburger SV | 512 |
| Cầu Thủ | Giai Đoạn | Câu Lạc Bộ[5] | Bàn Thắng | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Gerd Müller | 1965–1979 | FC Bayern Munich | 365 (Ø 0,85) |
| 2 | Klaus Fischer | 1968–1988 | FC Schalke 04 | 268 (Ø 0,50) |
| 3 | Jupp Heynckes | 1965–1978 | Borussia Mönchengladbach | 220 (Ø 0,60) |
| 4 | Manfred Burgsmüller | 1969–1990 | Borussia Dortmund | 213 (Ø 0,48) |
| 5 | Ulf Kirsten | 1990–2003 | Bayer 04 Leverkusen | 181 (Ø 0,52) |
| 6 | Stefan Kuntz | 1983–1999 | 1. FC Kaiserslautern | 179 (Ø 0,40) |
| 7 | Dieter Müller | 1973–1986 | 1. FC Köln | 177 (Ø 0,58) |
| 8 | Klaus Allofs | 1975–1993 | 1. FC Köln | 177 (Ø 0,42) |
| 9 | Hannes Löhr | 1964–1977 | 1. FC Köln | 166 (Ø 0,44) |
| 10 | Karl-Heinz Rummenigge | 1974–1984 | FC Bayern Munich | 162 (Ø 0,52) |
Các kỷ lục khác [sửa]
- Đá phản lưới nhà nhiều nhất:Manfred Kaltz-Hamburger SV (6 bàn).
- Cầu thủ nhiều tuổi nhất: Klaus Fichtel-FC Schalke 04 (43 tuổi).
- Cầu thủ ghi bàn trẻ tuổi nhất: Nuri Şahin-Borussia Dortmund (16 tuổi 335 ngày).
- Cầu thủ nhận thẻ đỏ nhiều nhất: Jens Nowotny (8), Stefan Effenberg, Sergej Barbarez và Torsten Kracht (7).
- Cầu thủ ghi bàn từ chấm phạt đền nhiều nhất: Manfred Kaltz (53 với chỉ 7 lần sút hỏng).
- Thủ môn nhận nhiều bàn thắng nhất: Eike Immel (829 bàn trong 534 trận).
- Thủ môn nhận ít bàn thắng nhất: Oliver Kahn (196 bàn trong 557 trận).
- Cầu thủ vô địch nhiều nhất: Mehmet Scholl và Oliver Kahn (8 lần).
- Huấn luyện viên vô địch nhiều nhất: Udo Lattek (8 lần).
- Huấn luyện viên tại vị lâu nhất: Volker Finke (hơn 16 năm).
- Đội bóng tệ nhất: Tasmania 1900 Berlin (1965–66) là đội nắm giữ danh sách đặc biệt các kỉ lục tồi tệ nhất
- Ghi bàn nhanh nhất: Ulf Kirsten-(Bayer Leverkusen) ghi bàn sau 11 giây (trong trận đấu với Kaiserslautern năm 2002.)
Câu lạc bộ [sửa]
Cầu thủ [sửa]
Tham khảo [sửa]
- ^ a b 5 điều Ngoại hạng Anh có thể học ở bóng đá Đức, VnExpress, 27/04/13
- ^ “Germany - All-Time Most Matches Played in Bundesliga”.
- ^ Nơi cầu thủ thi đấu nhiều nhất.
- ^ “(West) Germany - Top Scorers”.
- ^ Nơi cầu thủ ghi nhiều bàn nhất
Liên kết ngoài [sửa]
- Trang chủ của Giải vô địch bóng đá Đức
- DFB - Liên đoàn bóng đá Đức
- Bundesliga Forum
- 5 điều Ngoại hạng Anh có thể học ở bóng đá Đức, VnExpress, 27/04/13
|
|||||||||||||
|
|
|||||||||||||
|
|||||||||||||
|
Giải vô địch bóng đá các quốc gia
|
|||||||||||||
|
|||||||||||||
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về: Giải vô địch bóng đá Đức. |