Borussia Mönchengladbach
| Borussia Mönchengladbach | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Borussia VfL 1900 Mönchengladbach e.V. |
||
| Biệt danh | Die Fohlen (Chú lừa) | ||
| Thành lập | 1 tháng 8 năm 1900 | ||
| Sân vận động | Borussia-Park, Mönchengladbach |
||
| — Sức chứa | 54,067 | ||
| Chủ tịch | |||
| Quản lý | |||
| Giải đấu | Bundesliga | ||
| 2011–12 | Bundesliga, 4th | ||
| Web | http://www.borussia.de | ||
|
|
|||
Borussia Mönchengladbach, là một đội bóng Đức có trụ sở ở Mönchengladbach,North Rhine-Westphalia.Đội bóng chơi ở giải Bundesliga và một trong những đội bóng thành công nhất giải, được ủng hộ nhiều nhất và nổi tiếng nhất. Borussia Mönchengladbach có khoảng 40,000 thành viên và là câu lạc bộ lớn thứ 6 ở Đức. Linh vật của đội bóng là chú lừa Jünter. "Borussia" là cách đọc theo tiếng La-Tin của Prussia, một cái tên gắn liền với nhiều đội bóng Đức đóng ở Prussia trước kia.
Mục lục |
Các huấn luyện viên trong lịch sử [sửa]
- 1946–1949
Hans Krätschmer - 1949–1950
Werner Sottong - 1950–1951
Heinz Ditgens and Paul Pohl - 1951–1953
Fritz Pliska - 1953–1955
Fritz Silken - 1955–1957
Klaus Dondorf - 1957–1960
Fritz Pliska - 1960–1962
Bernd Oles - 1962–1964
Fritz Langner - 1964–1975
Hennes Weisweiler - 1975–1979
Udo Lattek - 1979–1987
Jupp Heynckes - 1987–1989
Wolf Werner - 1989–1991
Gerd vom Bruch - 1991–1992
Jürgen Gelsdorf - 1992–1996
Bernd Krauss - 1996–1997
Hannes Bongartz - 1997–1998
Norbert Meier - 1998
Friedel Rausch - 1998–1999
Rainer Bonhof - 1999–2003
Hans Meyer - 2003
Ewald Lienen - 2003–2004
Holger Fach - 2004–2005
Dick Advocaat - 2005–2006
Horst Köppel - 2006–2007
Jupp Heynckes - 2007–2008
Jos Luhukay - 2008–2009
Hans Meyer - 2009-2011
Michael Frontzeck - since 2011
Lucien Favre [1]
Cầu thủ [sửa]
Đội hình hiện tại [sửa]
|
|
Danh hiệu [sửa]
5 chức vô địch nước Đức của Borussia Mönchengladbach giúp đội bóng có 2 ngôi sao vàng.
National [sửa]
-
- Vô địch (1): 1977 (Không chính thức)
- Về nhì (1): 1995
-
- Vô địch (1): 2007–08
-
- Vô địch (2): 1909, 1920
- Về nhì (2): 1908, 1912
Châu Âu [sửa]
-
- Về nhì (1): 1976-77
Quốc tế [sửa]
-
- Về nhì (1): 1977
-
- Vô địch (1): 1978 (Shared with SE Palmeiras)
Các danh hiệu khác [sửa]
-
- Vô địch (1): 1972
-
- Vô địch (1): 1977
Trẻ [sửa]
-
- Vô địch (1): 1981
- Giải bóng đá vô địch U-17 Đức phía Tây
- Vô địch (1): 2009
Danh hiệu cá nhân [sửa]
Các cầu thủ của câu lạc bộ đã từng đoạt các danh hiệu sau:
Cầu thủ của năm - Châu Âu
- 1977 Allan Simonsen
- 1986 Igor Belanov
Cầu thủ của năm - Đức
- 1971 Berti Vogts
- 1972 Günter Netzer
- 1973 Günter Netzer
- 1979 Berti Vogts
- 1987 Uwe Rahn
- 1990 Lothar Matthäus
- 1999 Lothar Matthäus
Cầu thủ của năm - Úc
- 1996 Damian Mori
Cầu thủ của năm - Úc
- 1986 Anton Polster
- 1997 Anton Polster
Cầu thủ của năm - Bỉ
- 2001 Wesley Sonck
Cầu thủ của năm - Đan Mạch
- 1994 Thomas Helveg
Cầu thủ của năm - Thụy Điển
- 1993 Martin Dahlin
- 1995 Patrik Andersson
- 2001 Patrik Andersson
Cầu thủ của năm - Mĩ
- 1997 Kasey Keller
- 1999 Kasey Keller
- 2005 Kasey Keller
Vua phá lưới Bundesliga
- 1974 - 30 bàn - Jupp Heynckes (cùng với Gerd Müller (FC Bayern München))
- 1975 - 29 bàn - Jupp Heynckes
- 1987 - 24 bàn - Uwe Rahn
- 1995 - 20 bàn - Heiko Herrlich (cùng với Mario Basler (Werder Bremen))
Bàn thắng đẹp nhất mùa giải
- 1971: Ulrik Le Fevre
- 1972: Günter Netzer
- 1973: Günter Netzer
- 1978: Rainer Bonhof
- 1979: Harald Nickel
- 2005: Kasper Bögelund
- 2006: Oliver Neuville
Tham khảo [sửa]
- ^ “Borussias Trainer” (bằng German). borussia.de.
Xem thêm [sửa]
- Official team site in German and English
- fohlen-hautnah.de Supporter Magazine in German
- Seitenwahl.de Supporter Magazine in German
- The Abseits Guide to German Soccer
- Borussia-Park the team's new stadium
- Tactics and LineUps
- Monchengladbach statistics
- FohlenKommando
- Torfabrik
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về Borussia Mönchengladbach. |
|
||||||||||||
|
||||||||||||