Borussia Mönchengladbach

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Borussia Mönchengladbach
Borussia Monchengladbach.png
Tên đầy đủ Borussia VfL 1900
Mönchengladbach e.V.
Biệt danh Die Fohlen (Chú lừa)
Thành lập 1 tháng 8 năm 1900
Sân vận động Borussia-Park,
Mönchengladbach
  — Sức chứa 54,067
Chủ tịch Đức Rolf Königs
Huấn luyện viên Đức Lucien Favre
Giải đấu Bundesliga
2011–12 Bundesliga, 4th
Web http://www.borussia.de
Sân nhà
Sân khách

Borussia Mönchengladbach, là một đội bóng Đức có trụ sở ở Mönchengladbach,North Rhine-Westphalia.Đội bóng chơi ở giải Bundesliga và một trong những đội bóng thành công nhất giải, được ủng hộ nhiều nhất và nổi tiếng nhất. Borussia Mönchengladbach có khoảng 40,000 thành viên và là câu lạc bộ lớn thứ 6 ở Đức. Linh vật của đội bóng là chú lừa Jünter. "Borussia" là cách đọc theo tiếng La-Tin của Prussia, một cái tên gắn liền với nhiều đội bóng Đức đóng ở Prussia trước kia.

Các huấn luyện viên trong lịch sử[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ[sửa | sửa mã nguồn]

Đội hình hiện tại[sửa | sửa mã nguồn]

 Số áo   Vị trí Tên cầu thủ
1 Đức TM Marc-André ter Stegen
2 Đức HV Matthias Zimmermann
3 Bỉ HV Filip Daems (captain)
4 Hà Lan HV Roel Brouwers
5 Phần Lan TV Alexander Ring (on loan from HJK)
6 Đức TV Tolga Ciğerci (on loan from VfL Wolfsburg)
7 Đức TV Patrick Herrmann
8 Đức TV Lukas Rupp
10 Bỉ Igor de Camargo
14 Đức TV Thorben Marx
15 Tây Ban Nha HV Álvaro Domínguez
16 Na Uy TV Håvard Nordtveit
17 Thụy Điển HV Oscar Wendt
 Số áo   Vị trí Tên cầu thủ
18 Venezuela TV Juan Arango
19 Đức Mike Hanke
21 Đức TM Janis Blaswich
22 Đức Peniel Mlapa
23 Nhật Bản TV Yuki Otsu
24 Đức HV Tony Jantschke
25 Đức TV Amin Younes
27 Đức TV Julian Korb
28 Brasil HV Anderson Bamba
31 Thụy Điển Branimir Hrgota
33 Đức TM Christofer Heimeroth
34 Thụy Sĩ TV Granit Xhaka
37 Đức HV Niklas Dams
39 Áo HV Martin Stranzl (vice-captain)

Danh hiệu[sửa | sửa mã nguồn]

5 chức vô địch nước Đức của Borussia Mönchengladbach giúp đội bóng có 2 ngôi sao vàng.

National[sửa | sửa mã nguồn]

Vô địch quốc gia:

Cúp quốc gia Đức:

Siêu cúp Đức:

  • Vô địch (1): 1977 (Không chính thức)
  • Về nhì (1): 1995

2. Bundesliga:

Giải vô địch phía Tây Đức

  • Vô địch (2): 1909, 1920
  • Về nhì (2): 1908, 1912

Châu Âu[sửa | sửa mã nguồn]

Cúp C1:

  • Về nhì (1): 1976-77

Quốc tế[sửa | sửa mã nguồn]

Intercontinental Cup:

  • Về nhì (1): 1977

Kirin Cup:

Các danh hiệu khác[sửa | sửa mã nguồn]

Joan Gamper Trophy:

  • Vô địch (1): 1972

Orange Trophy:

  • Vô địch (1): 1977

Trẻ[sửa | sửa mã nguồn]

Giải bóng đá U-17 Đức:

  • Vô địch (1): 1981

Danh hiệu cá nhân[sửa | sửa mã nguồn]

Các cầu thủ của câu lạc bộ đã từng đoạt các danh hiệu sau:

Cầu thủ của năm - Châu Âu

Cầu thủ của năm - Đức

Cầu thủ của năm - Úc

Cầu thủ của năm - Úc

Cầu thủ của năm - Bỉ

Cầu thủ của năm - Đan Mạch

Cầu thủ của năm - Thụy Điển

Cầu thủ của năm - Mĩ

Vua phá lưới Bundesliga

Bàn thắng đẹp nhất mùa giải

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ “Borussias Trainer” (bằng tiếng Đức). borussia.de. 

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]