Kerala

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
  ?Kerala in Malayalam
Kerala
Ấn Độ
Tọa độ: 8°28′B 76°57′Đ / 8,47°B 76,95°Đ / 08.47; 76.95
Múi giờ IST (UTC+5:30)
Diện tích 38.863 km² (15.005 sq mi)
Thủ phủ Thiruvananthapuram
Thành phố lớn nhất Thiruvananthapuram
Trung tâm lớn nhất Kochi metropolitan area
Khu vực Nam Ấn
Số quận 14
Dân số
Mật độ
31.838.619 (12th) (đến 2001)
• 819người/km² (2.121người/sq mi)
Ngôn ngữ Malayalam
Thống đốc R.S. Gavai
Thủ hiến V.S. Achuthanandan
Tên tắt ISO IN-KL
Website: kerala.gov.in
Kerala Portal: Kerala  
140 elected, 1 nominated
Các huyện của Kerala.

Kerala là một trong bốn bang miền Nam Ấn Độ. Ngôn ngữ phổ biến nhất ở đây là tiếng Malayalam (đừng nhầm với tiếng Malay) do người Malayalis là dân tộc đông nhất ở bang này. Lịch sử của bang này gắn liền với vương triều Chera. Thủ phủ bang là thành phố Thiruvananthapuram. Khu đô thị lớn nhất là Kochi.

Kerala dài và hẹp, nằm ở phía Tây Nam của tiểu lục địa Ấn Độ, phía Tây trông ra biển Ả Rập, phía Đông và Bắc giáp với các bang Tamil NaduKarnataka. Kerala rộng 38,863 km² (chiếm 1,18% diện tích Ấn Độ) và có 31.838.619 dân (năm 2001).

Kerala có khí hậu nhiệt đới hải dương, quanh năm nóng và ẩm, nhiều mưa. Nhiệt độ trung bình cao nhất là 36,7 °C và thấp nhất là 19,8 °C.

Kinh tế Kerala là nền kinh tế nông nghiệp, tương đối kém phát triển hơn các bang khác ở Ấn Độ.

Kerala có 14 huyện chia làm ba miền Bắc, Trung và Nam Kerala. Các huyện được chia thành 62 taluk. Sau đây là danh sách các huyện: