Laurent Blanc
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Laurent Robert Blanc | ||
| Ngày sinh | 19 tháng 11, 1965 | ||
| Nơi sinh | Alès, Pháp | ||
| Chiều cao | 1,90 m (6 ft 3 in) | ||
| Vị trí | Trung vệ | ||
| CLB trẻ | |||
| 1981–1983 | Montpellier | ||
| CLB chuyên nghiệp* | |||
| Năm | CLB | Số trận† | (bàn thắng)† |
| 1983–1991 | Montpellier | 251 | (76) |
| 1991–1992 | Napoli | 31 | (6) |
| 1992–1993 | Nîmes | 29 | (1) |
| 1993–1995 | Saint-Étienne | 70 | (18) |
| 1995–1996 | Auxerre | 24 | (2) |
| 1996–1997 | Barcelona | 28 | (1) |
| 1997–1999 | Marseille | 63 | (14) |
| 1999–2001 | Inter Milan | 67 | (6) |
| 2001–2003 | Manchester United | 48 | (4) |
| Tổng cộng | 627 | (134) | |
| * Chỉ tính số trận và số bàn thắng được ghi ở giải Vô địch quốc gia. † Số trận khoác áo (số bàn thắng). |
|||
Laurent Blanc (sinh ngày 19 tháng 5 tại Alès, Pháp) là một cựu cầu thủ bóng đá nổi tiếng. Hiện tại, ông đang làm HLV trưởng đội tuyển quốc gia Pháp. Trước đó, ông từng làm HLV cho câu lạc bộ Bordeaux tới chức vô địch Ligue 1 mùa giải 2009-2010. Ông từng là nhà vô địch thế giới ở World Cup 1998 tại quê nhà và là nhà vô địch châu Âu 2 năm sau đó tại Euro 2000. Sự nghiệp cầu thủ nổi tiếng của ông cũng từng qua rất nhiều đội bóng lớn như FC Barcelona, Marseille, Inter Milan hay Manchester United.