Danh sách cầu thủ Arsenal F.C.

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Danh sách cầu thủ Arsenal F.C. liệt kê tất cả các cầu thủ đã từng thi đấu ít nhất một trận chính thức cho đội một của câu lạc bộ bóng đá Arsenal. Số lần xuất hiện và số bàn thắng được thống kê ở các trận đấu thuộc The Football League, Premier League, FA Cup, League Cup, UEFA Champions League, UEFA Cup Winners' Cup, Inter-Cities Fairs CupUEFA Cup. Số lần vào sân từ ghế dự bị cũng được tính đến trong danh sách này.

Các cầu thủ[sửa | sửa mã nguồn]

[sửa | sửa mã nguồn]

Bao gồm 23 cầu thủ

Tên Quốc tịch Vị trí Thời gian Đá chính Thay người Tổng cộng Bàn thắng
Số trận
Adams, TonyTony Adams  Anh Hậu vệ 1983–2002 663 6 669 48
Addison, ColinColin Addison  Anh Tiền đạo 1966–1967 31 1 32 10
Adebayor, EmmanuelEmmanuel Adebayor  Togo Tiền đạo 2006–2009 114 28 142 62
Akpom, ChubaChuba Akpom  Anh Tiền đạo 2013– 0 2 2 0
Aliadière, JérémieJérémie Aliadière  Pháp Tiền đạo 1999–2007 19 32 51 9
Allinson, IanIan Allinson  Anh Tiền vệ 1983–1987 75 30 105 23
Almunia, ManuelManuel Almunia  Tây Ban Nha Thủ môn 2004–2012 173 2 175 0
Ambler, CharlesCharles Ambler  Anh Thủ môn 1891–1894
1895–1896
2 0 2 0
Ampadu, KwameKwame Ampadu  Ireland Tiền vệ 1988–1991 0 2 2 0
Anderson, EdwardEdward Anderson - - 1903–1904 2 0 2 0
Anderson, JohnJohn Anderson  Anh Tiền vệ 1896–1903 153 0 153 11
Anderson, TerryTerry Anderson  Anh Tiền đạo 1959–1965 26 0 26 7
Anderson, VivViv Anderson  Anh Hậu vệ 1984–1987 150 0 150 15
Anderson, WalterWalter Anderson  Anh Tiền đạo 1901–1903 30 0 30 11
Aneke, ChuksChuks Aneke  Anh Tiền vệ 2011– 0 1 1 0
Anelka, NicolasNicolas Anelka  Pháp Tiền đạo 1997–1999 73 17 90 28
Angha, MartinMartin Angha  Thụy Sĩ Hậu vệ 2012–2013 1 1 2 0
Armstrong, GeorgeGeorge Armstrong  Anh Tiền đạo 1961–1977 607 14 621 68
Arnold, TomTom Arnold - - 1905–1906 2 0 2 0
Arshavin, AndreiAndrei Arshavin  Nga Tiền vệ 2009–2013 97 47 144 31
Arteta, MikelMikel Arteta  Tây Ban Nha Tiền vệ 2011– 103 6 109 14
Ashcroft, JimmyJimmy Ashcroft  Anh Thủ môn 1900–1908 303 0 303 0
Aston, JackJack Aston  Anh Tiền đạo 1899–1900 15 0 15 5

B[sửa | sửa mã nguồn]

Bao gồm 86 cầu thủ

Tên Quốc tịch Vị trí Thời gian Đá chính Thay người Tổng cộng Bàn thắng
Số trận
Bacuzzi, DaveDave Bacuzzi  Anh Hậu vệ 1958–1964 48 0 48 0
Baker, AlfAlf Baker  Anh Tiền vệ 1919–1931 351 0 351 26
Baker, JoeJoe Baker  Anh Tiền đạo 1962–1966 156 0 156 100
Baldwin, TommyTommy Baldwin  Anh Tiền đạo 1962–1966 20 0 20 11
Ball, AlanAlan Ball  Anh Tiền vệ 1971–1976 217 0 217 52
Bannister, BillyBilly Bannister  Anh Hậu vệ 1902–1904 22 0 22 0
Baptista, JúlioJúlio Baptista  Brasil Tiền đạo 2006–2007 17 18 35 10
Barazite, NacerNacer Barazite  Hà Lan Tiền vệ 2007–2011 3 3 6 0
Barbour, HumphreyHumphrey Barbour - - 1888–1893 5 0 5 4
Barley, CharlesCharles Barley - - 1925–1929 10 0 10 1
Barnes, WalleyWalley Barnes  Wales Hậu vệ 1943–1955 294 0 294 12
Barnett, GeoffGeoff Barnett  Anh Thủ môn 1969–1976 49 0 49 0
Barnwell, JohnJohn Barnwell  Anh Tiền vệ 1955–1964 151 0 151 24
Barrett, GrahamGraham Barrett  Ireland Tiền đạo 1997–2003 1 2 3 0
Barron, PaulPaul Barron  Anh Thủ môn 1978–1980 8 0 8 0
Bartley, KyleKyle Bartley  Anh Hậu vệ 2007–2012 1 0 1 0
Bartram, VinceVince Bartram  Anh Thủ môn 1994–1998 11 1 12 0
Bassett, SpencerSpencer Bassett - - 1906–1910 1 0 1 0
Bastin, CliffCliff Bastin  Anh Tiền đạo 1929–1946 396 0 396 178
Bates, MorrisMorris Bates  Anh Hậu vệ 1888–1891 3 0 3 0
Bateup, TeddyTeddy Bateup  Anh Thủ môn 1905–1908
1910–1911
36 0 36 0
Batson, BrendonBrendon Batson  Anh Hậu vệ 1969–1974 6 4 10 0
Beardsley, FredFred Beardsley  Anh Thủ môn 1886–1891 2 0 2 0
Beasley, AlbertAlbert Beasley - - 1931–1936 89 0 89 24
Bee, EdmundEdmund Bee - - 1890–1893 4 0 4 0
Bell, CharlieCharlie Bell  Scotland Tiền đạo 1913–1914 1 0 1 2
Bellamy, JimJim Bellamy  Anh Tiền đạo 1903–1907 29 0 29 4
Bellerín, HéctorHéctor Bellerín  Tây Ban Nha Hậu vệ 2013– 0 1 1 0
Benayoun, YossiYossi Benayoun  Israel Tiền vệ 2011–2012 15 10 25 6
Bendtner, NicklasNicklas Bendtner  Đan Mạch Tiền đạo 2004– 83 88 171 47
Beney, AlbertAlbert Beney - - 1909–1910 17 0 17 6
Benson, BobBob Benson  Anh Hậu vệ 1913–1916 54 0 54 7
Bentley, DavidDavid Bentley  Anh Tiền đạo 2002–2006 5 4 9 1
Bergkamp, DennisDennis Bergkamp  Hà Lan Tiền đạo 1995–2006 345 78 423 120
Bigden, JamesJames Bigden - - 1904–1908 87 0 87 1
Biggs, ArthurArthur Biggs - - 1933–1937 3 0 3 0
Biggs, TonyTony Biggs  Anh Tiền đạo 1955–1958 4 0 4 1
Birkett, RalphRalph Birkett  Anh Tiền đạo 1933–1935 23 0 23 11
Bischoff, AmauryAmaury Bischoff Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha Tiền vệ 2008–2009 0 4 4 0
Black, MichaelMichael Black  Anh Tiền vệ 1997–1999 0 1 1 0
Black, TommyTommy Black  Scotland Tiền vệ 1931–1933 1 0 1 0
Black, TommyTommy Black  Anh Tiền vệ 1998–2000 1 1 2 0
Blackwood, JohnJohn Blackwood - - 1900–1901 18 0 18 7
Blair, JamesJames Blair  Scotland Tiền đạo 1905–1906 13 0 13 3
Blockley, JeffJeff Blockley  Anh Hậu vệ 1972–1975 62 0 62 1
Bloomfield, JimmyJimmy Bloomfield  Anh Tiền đạo 1954–1960 227 0 227 56
Blyth, BillyBilly Blyth  Scotland Tiền vệ 1914–1929 343 0 343 51
Boa Morte, LuísLuís Boa Morte Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha Tiền đạo 1997–1999 13 26 39 4
Boateng, DanielDaniel Boateng  Anh Hậu vệ 2011– 0 1 1 0
Boot, MickyMicky Boot  Anh Tiền vệ 1963–1967 4 1 5 2
Booth, CharlesCharles Booth  Anh Tiền đạo 1892–1894 26 0 26 10
Boreham, RegReg Boreham - - 1921–1925 53 0 53 18
Bould, SteveSteve Bould  Anh Hậu vệ 1988–1999 348 24 372 8
Boulton, FrankFrank Boulton - Thủ môn 1936–1938 42 0 42 0
Bowden, RayRay Bowden  Anh Tiền đạo 1933–1937 138 0 138 48
Bowen, DaveDave Bowen  Wales Tiền vệ 1950–1959 162 0 162 2
Bowen, TedTed Bowen - - 1926–1928 1 0 1 0
Boyd, HenryHenry Boyd  Scotland Tiền đạo 1894–1897 41 0 41 32
Boylan, PatrickPatrick Boylan - - 1896–1897 11 0 11 0
Boyle, JamesJames Boyle - - 1893–1897 66 0 66 9
Bradshaw, FrankFrank Bradshaw  Anh Hậu vệ
Tiền vệ
1914–1923 142 0 142 14
Bradshaw, WilliamWilliam Bradshaw  Anh Tiền đạo 1900–1904 4 0 4 2
Brady, LiamLiam Brady  Ireland Tiền vệ 1971–1980 295 12 307 59
Brain, JimmyJimmy Brain  Anh Tiền đạo 1923–1931 232 0 232 139
Bremner, GordonGordon Bremner - - 1937–1946 15 0 15 4
Briercliffe, TommyTommy Briercliffe  Anh Tiền đạo 1901–1905 133 0 133 34
Briggs, StanleyStanley Briggs - - 1893 2 0 2 0
Brignall, SteveSteve Brignall  Anh Hậu vệ 1975–1979 0 1 1 0
Brock, JamesJames Brock - - 1896–1898 63 0 63 23
Bronckhorst, Giovanni vanGiovanni van Bronckhorst  Hà Lan Hậu vệ 2001–2003 39 25 64 2
Brown, LaurieLaurie Brown  Anh Hậu vệ 1961–1964 109 0 109 2
Bryan, TommyTommy Bryan - - 1892–1894 9 0 9 1
Buchan, CharlieCharlie Buchan  Anh Tiền đạo 1909–1910
1925–1928
120 0 120 56
Buchan, JamesJames Buchan  Scotland Tiền vệ 1904–1905 8 0 8 0
Buchanan, RobertRobert Buchanan  Scotland Tiền đạo 1894–1896 44 0 44 16
Buckenham, BillBill Buckenham  Anh Tiền đạo 1909–1910 21 0 21 5
Buckley, ChrisChris Buckley  Anh Tiền vệ 1914–1921 59 0 59 3
Buist, BobBob Buist - - 1891–1894 27 0 27 1
Buist, GeorgeGeorge Buist - - 1896–1897 6 0 6 0
Burdett, GeorgeGeorge Burdett - - 1910–1912 28 0 28 0
Burgess, DanDan Burgess - - 1919–1922 13 0 13 1
Burns, TonyTony Burns  Anh Thủ môn 1963–1966 33 0 33 0
Burrell, GeorgeGeorge Burrell  Anh Tiền đạo 1912–1914 24 0 24 3
Burrows, LycurgusLycurgus Burrows - - 1892–1895 10 0 10 0
Busby, WalterWalter Busby - - 1903–1905 6 0 6 2
Butler, JackJack Butler  Anh Hậu vệ 1914–1930 296 0 296 8

C[sửa | sửa mã nguồn]

Bao gồm 77 cầu thủ

Tên Quốc tịch Vị trí Thời gian Đá chính Thay người Tổng cộng Bàn thắng
Số trận
Caballero, FabiánFabián Caballero  Argentina Tiền đạo 1998–1999 0 3 3 0
Caesar, GusGus Caesar  Anh Hậu vệ 1982–1991 31 20 51 0
Caie, AlexAlex Caie - - 1897 8 0 8 4
Calder, LeslieLeslie Calder - - 1911–1913 1 0 1 0
Caldwell, JamesJames Caldwell - - 1913–1914 3 0 3 0
Caldwell, JohnJohn Caldwell - - 1894–1898 97 0 97 2
Calverley, AlfAlf Calverley  Anh Tiền đạo 1947 11 0 11 0
Calvert, FrederickFrederick Calvert  Anh Tiền đạo 1911–1912 2 0 2 1
Campbell, KevinKevin Campbell  Anh Tiền đạo 1988–1995 166 62 228 59
Campbell, SolSol Campbell  Anh Hậu vệ 2001–2006
2010
208 3 211 12
Canoville, LeeLee Canoville  Anh Hậu vệ 1997–2001 0 1 1 0
Carr, EddieEddie Carr  Anh Tiền đạo 1935–1940 12 0 12 7
Carter, JimmyJimmy Carter  Anh Tiền vệ 1991–1995 21 8 29 2
Cartwright, SidSid Cartwright  Anh Hậu vệ 1931–1946 16 0 16 2
Carver, GeorgeGeorge Carver - - 1896–1900 1 0 1 0
Cassidy, HughHugh Cassidy - - 1897 1 0 1 0
Caton, TommyTommy Caton  Anh Hậu vệ 1983–1987 95 0 95 3
Cazorla, SantiSanti Cazorla  Tây Ban Nha Tiền vệ 2012– 74 7 81 18
Chalmers, JackieJackie Chalmers  Scotland Tiền đạo 1910–1912 51 0 51 22
Chamakh, MarouaneMarouane Chamakh Maroc Maroc Tiền đạo 2010–2013 36 31 67 14
Chambers, BrianBrian Chambers  Anh Tiền vệ 1973–1974 1 1 2 0
Chapman, LeeLee Chapman  Anh Tiền đạo 1982–1983 17 11 28 6
Charles, MelMel Charles  Wales Tiền vệ
Tiền đạo
1959–1962 64 0 64 28
Charlton, StanStan Charlton  Anh Hậu vệ 1955–1958 110 0 110 3
Charteris, JamesJames Charteris - - 1888–1890 1 0 1 0
Chenhall, JohnJohn Chenhall  Anh Hậu vệ 1944–1953 16 0 16 0
Chisholm, NormanNorman Chisholm - - 1907–1910 3 0 3 0
Christmas, AlberAlber Christmas - - 1890–1891 1 0 1 0
Clamp, EddieEddie Clamp  Anh Tiền vệ 1961–1962 24 0 24 1
Clapton, DannyDanny Clapton  Anh Tiền vệ 1953–1962 225 0 225 27
Clapton, DenisDenis Clapton  Anh Tiền đạo 1957–1961 4 0 4 0
Clark, ArchieArchie Clark  Anh Hậu vệ 1927–1928 1 0 1 0
Clark, JamesJames Clark - - 1897–1900 4 0 4 0
Clark, JohnJohn Clark - - 1923–1926 6 0 6 0
Clarke, AdrianAdrian Clarke  Anh Tiền vệ 1993–1997 5 4 9 0
Clarke, FredFred Clarke - - 1960–1965 28 0 28 0
Clichy, GaëlGaël Clichy  Pháp Hậu vệ 2003–2011 230 34 264 2
Coakley, TommyTommy Coakley  Scotland Tiền vệ 1966–1967 13 0 13 2
Cock, DonaldDonald Cock  Anh Tiền đạo 1925 3 0 3 0
Cole, AndrewAndrew Cole  Anh Tiền đạo 1989–1992 0 2 2 0
Cole, AshleyAshley Cole  Anh Hậu vệ 1998–2006 218 10 228 9
Coleman, ErnieErnie Coleman  Anh Tiền đạo 1932–1934 47 0 47 26
Coleman, TimTim Coleman  Anh Tiền đạo 1902–1908 196 0 196 84
Coles, FredFred Coles - - 1900–1904 86 0 86 2
Collett, ErnieErnie Collett  Anh Hậu vệ 1933–1949 21 0 21 0
Common, AlfAlf Common  Anh Tiền đạo 1910–1912 80 0 80 23
Compton, DenisDenis Compton  Anh Tiền đạo 1936–1950 60 0 60 16
Compton, LeslieLeslie Compton  Anh Hậu vệ 1931–1952 273 0 273 6
Connolly, MatthewMatthew Connolly  Anh Hậu vệ 2004–2008 1 1 2 0
Connolly, PeterPeter Connolly - - 1888–1893 6 0 6 2
Connor, JoeJoe Connor  Ireland Tiền đạo 1902 16 0 16 3
Cooper, JoeJoe Cooper  Anh Tiền đạo 1893–1894 8 0 8 2
Coopland, ErnestErnest Coopland - - 1920–1923 1 0 1 0
Cope, HoraceHorace Cope - - 1926–1933 76 0 76 0
Copping, WilfWilf Copping  Anh Tiền vệ 1934–1939 189 0 189 0
Coquelin, FrancisFrancis Coquelin  Pháp Tiền vệ 2008– 26 17 43 0
Cork, DavidDavid Cork  Anh Tiền đạo 1980–1985 6 2 8 1
Cottrell, ErnestErnest Cottrell - - 1898–1901 24 0 24 2
Court, DavidDavid Court  Anh Tiền vệ 1962–1970 194 10 204 18
Cownley, FrankFrank Cownley - - 1919–1923 15 0 15 0
Cox, FreddieFreddie Cox  Anh Tiền đạo 1949–1953 94 0 94 16
Cox, GeorgeGeorge Cox  Anh Tiền vệ 1933–1936 7 0 7 1
Crawford, GavinGavin Crawford  Scotland Tiền vệ 1891–1898 138 0 138 17
Crawford, HaroldHarold Crawford - Thủ môn 1911–1913 27 0 27 0
Crayston, JackJack Crayston  Anh Tiền vệ 1934–1943 187 0 187 17
Creegan, WalterWalter Creegan - - 1921–1923 6 0 6 0
Crayston, JackJack Crayston  Anh Tiền vệ 1934–1943 187 0 187 17
Cropley, AlexAlex Cropley  Scotland Tiền vệ 1974–1976 33 1 34 6
Cross, ArchieArchie Cross  Anh Hậu vệ 1900–1910 149 0 149 0
Crowe, AlfredAlfred Crowe - - 1903–1906 6 0 6 4
Crowe, JasonJason Crowe  Anh Hậu vệ 1996–1999 0 3 3 0
Crozier, JamesJames Crozier - Thủ môn 1894 1 0 1 0
Cruise, ThomasThomas Cruise  Anh Hậu vệ 2009–2011 1 0 1 0
Cumner, HoraceHorace Cumner  Wales Tiền đạo 1938–1946 14 0 14 3
Curle, WilliamWilliam Curle - - 1908–1910 3 0 3 0
Curtis, GeorgeGeorge Curtis  Anh Tiền đạo 1936–1947 14 0 14 0
Cygan, PascalPascal Cygan  Pháp Hậu vệ 2002–2006 80 18 98 3

D[sửa | sửa mã nguồn]

Bao gồm 37 cầu thủ

Tên Quốc tịch Vị trí Thời gian Đá chính Thay người Tổng cộng Bàn thắng
Số trận
Dailly, HughHugh Dailly - - 1898–1899 8 0 8 4
Daniel, RayRay Daniel  Wales Tiền vệ 1949–1953 99 0 99 5
Danilevičius, TomasTomas Danilevičius Litva Litva Tiền đạo 2000 0 3 3 0
Davidson, AlexAlex Davidson - Thủ môn 1904–1905 1 0 1 0
Davidson, BobbyBobby Davidson - - 1935–1937 63 0 63 15
Davidson, RogerRoger Davidson  Anh Tiền vệ 1968–1969 0 1 1 0
Davie, GeorgeGeorge Davie - - 1891–1892 4 0 4 3
Davies, PaulPaul Davies  Wales Tiền đạo 1969–1972 0 2 2 0
Davis, FredFred Davis  Anh Tiền vệ 1893–1899 150 0 150 10
Davis, PaulPaul Davis  Anh Tiền vệ 1978–1995 416 31 447 37
Denílson, Denílson  Brasil Tiền vệ 2006–2013 129 33 153 10
Devine, ArchieArchie Devine  Scotland Tiền đạo 1913–1914 24 0 24 5
Devine, DanielDaniel Devine - - 1892–1893 4 0 4 0
Devine, JohnJohn Devine  Ireland Hậu vệ 1978–1983 108 3 111 0
Devlin, JamesJames Devlin - - 1897–1898 1 0 1 1
Diaby, AbouAbou Diaby  Pháp Tiền vệ 2006– 135 43 178 19
Diarra, LassanaLassana Diarra  Pháp Tiền vệ 2007–2008 9 5 14 0
Diawara, KabaKaba Diawara  Guinée Tiền đạo 1998–1999 3 12 15 0
Dick, JohnJohn Dick  Scotland Tiền vệ 1898–1912 284 0 284 13
Dickov, PaulPaul Dickov  Scotland Tiền đạo 1990–1996 8 17 25 6
Dickson, WilliamWilliam Dickson  Bắc Ireland Tiền vệ 1953–1956 31 0 31 1
Dixon, LeeLee Dixon  Anh Hậu vệ 1988–2002 598 21 619 28
Djourou, JohanJohan Djourou  Thụy Sĩ Hậu vệ 2004– 123 21 144 1
Docherty, TommyTommy Docherty  Scotland Tiền đạo 1958–1961 90 0 90 1
Dodgin, BillBill Dodgin  Anh Hậu vệ 1952–1961 208 0 208 1
Dougall, PeterPeter Dougall  Scotland Tiền đạo 1933–1937 23 0 23 5
Drain, ThomasThomas Drain  Anh Tiền đạo 1909–1910 2 0 2 0
Drake, TedTed Drake  Anh Tiền đạo 1934–1945 184 0 184 139
Drury, GeorgeGeorge Drury  Anh Tiền đạo 1938–1946 40 0 40 3
Ducat, AndyAndy Ducat  Anh Tiền vệ 1905–1912 188 0 188 21
Duff, HughHugh Duff - - 1895–1900 2 0 2 2
Duncan, DavidDavid Duncan - - 1912–1913 5 0 5 2
Dunn, StephenStephen Dunn - Thủ môn 1919–1925 44 0 44 0
Dunne, JimmyJimmy Dunne  Ireland Tiền đạo 1933–1936 33 0 33 13
Dunsbee, CharlesCharles Dunsbee - - 1899–1900 11 0 33 11
Dwight, FredFred Dwight - - 1903–1905 1 0 1 0
Dyer, FrankFrank Dyer - - 1892–1893 5 0 5 0

E[sửa | sửa mã nguồn]

Bao gồm 14 cầu thủ

Tên Quốc tịch Vị trí Thời gian Đá chính Thay người Tổng cộng Bàn thắng
Số trận
Earle, StanleyStanley Earle - - 1922–1924 4 0 4 3
Eastham, GeorgeGeorge Eastham  Anh Tiền đạo 1960–1966 223 0 223 41
Eastmond, CraigCraig Eastmond  Anh Tiền vệ 2009–2013 7 3 10 0
Eboué, EmmanuelEmmanuel Eboué  Bờ Biển Ngà Hậu vệ 2005–2011 159 55 214 10
Edgar, JohnJohn Edgar - - 1901–1902 11 0 11 1
Edu, Edu  Brasil Tiền vệ 2001–2005 76 51 127 15
Eduardo, Eduardo  Croatia Tiền đạo 2007–2010 41 26 67 20
Eisfeld, ThomasThomas Eisfeld  Đức Tiền vệ 2012– 1 1 2 1
Elliott, ArthurArthur Elliott  Anh Tiền đạo 1892–1894 34 0 34 19
Elvey, RichardRichard Elvey - - 1922–1923 1 0 1 0
Emmanuel-Thomas, JayJay Emmanuel-Thomas  Anh Tiền đạo 2007–2011 1 4 5 0
Evans, DennisDennis Evans  Anh Hậu vệ 1951–1963 207 0 207 12
Evans, RobertRobert Evans - - 1912–1913 2 0 2 0
Everitt, MikeMike Everitt  Anh Hậu vệ 1959–1961 9 0 9 1

F[sửa | sửa mã nguồn]

Tên Quốc tịch Vị trí Thời gian Đá chính Thay người Tổng cộng Bàn thắng
Số trận
Fabiański, ŁukaszŁukasz Fabiański  Ba Lan Thủ môn 2007– 70 3 73 0
Fàbregas, CescCesc Fàbregas  Tây Ban Nha Tiền vệ 2003–2011 266 37 303 57
Fairclough, WilliamWilliam Fairclough - - 1895–1897 27 0 27 0
Farmer, GeorgeGeorge Farmer - - 1896 2 0 2 1
Farr, AndrewAndrew Farr - - 1937–1940 2 0 2 1
Farrell, PatrickPatrick Farrell - - 1897–1898 22 0 22 3
Ferguson, JamesJames Ferguson - - 1906–1907 1 0 1 0
Ferry, GordonGordon Ferry - - 1960–1965 11 0 11 0
Fidler, JoeJoe Fidler - - 1913 25 0 25 0
Fields, AlfAlf Fields  Anh Tiền vệ 1939–1952 19 0 19 0

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  • “Arsenal Player Database”. Arsenal F.C. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2014.