Muş (tỉnh)
Giao diện
| Tỉnh Mus Muş | |
|---|---|
| — Tỉnh của Thổ Nhĩ Kỳ — | |
Vị trí của tỉnh Mus ở Thổ Nhĩ Kỳ | |
| Quốc gia | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Vùng | đông Anatolia |
| Tỉnh lỵ và thành phố lớn nhất | Muş |
| Chính quyền | |
| • Khu vực bầu cử | Mus |
| Diện tích | |
| • Tổng | 8,196 km2 (3,164 mi2) |
| Dân số [1] | |
| • Tổng | 406.501 |
| • Mật độ | 50/km2 (130/mi2) |
| Mã điện thoại | 436 |
| Mã ISO 3166 | TR-49 |
| Biển số xe | 49 |
Muş là một tỉnh ở phía đông Thổ Nhĩ Kỳ. Diện tích là 8.196 km² và dân số là 488.997 (ước tính năm 2006). Dân số là 453.654 năm 2000. Người Kurd chiếm đa số.[2] Tỉnh này có mã giao thông 49. Tỉnh lỵ là thành phố Muş. Các thị xã khác trong tỉnh gồm: Malazgirt (Manzikert), nổi tiếng với trận Manzikert of 1071.
Các huyện
[sửa | sửa mã nguồn]Muş được chia thành 6 đơn vị cấp huyện (tỉnh lỵ được bôi đậm):
Liên kết ngoài
[sửa | sửa mã nguồn]Ghi chú
[sửa | sửa mã nguồn]- ↑ Viện thống kê Thổ Nhĩ Kỳ, tài liệu MS Excel – Population of province/district centers and towns/villages and population growth rate by provinces
- ↑ Distribution of Kurdish People — GlobalSecurity.org
39°00′2″B 41°49′38″Đ / 39,00056°B 41,82722°Đ
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Muş (tỉnh).