Siirt (tỉnh)
Giao diện
| Tỉnh Siirt | |
|---|---|
| — Tỉnh của Thổ Nhĩ Kỳ — | |
Vị trí của tỉnh Siirt ở Thổ Nhĩ Kỳ | |
| Quốc gia | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Vùng | Đông Nam Anatolia |
| Tỉnh lỵ và thành phố lớn nhất | Siirt |
| Chính quyền | |
| • Khu vực bầu cử | Siirt |
| Diện tích | |
| • Tổng | 5,406 km2 (2,087 mi2) |
| Dân số [1] | |
| • Tổng | Lỗi, không có tỉnh nào có tên là |
| Mã điện thoại | 484 |
| Mã ISO 3166 | TR-56 |
| Biển số xe | 56 |
Siirt (tiếng Kurd: Sêrt) là một tỉnh ở đông nam của Thổ Nhĩ Kỳ. Tỉnh này giáp với: Bitlis về phía bắc, Batman về phía tây, Mardin về phía tây nam, Şırnak về phía nam, and Van về phía đông. Tỉnh có diện tích là 5.406 km² và dân số là 266.159 người. Dân số năm 2000 là 263.676 người 2000. Người Kurd và Người Ả Rập chiếm đa số.[2] Tỉnh lỵ là Siirt.
Các quận, huyện
[sửa | sửa mã nguồn]Siirt được chia thành 7 đơn vị cấp huyện (tỉnh lỵ được bôi đậm):
Ghi chú
[sửa | sửa mã nguồn]- ↑ Viện thống kê Thổ Nhĩ Kỳ, tài liệu MS Excel – Population of province/district centers and towns/villages and population growth rate by provinces
- ↑ Distribution of Kurdish People — GlobalSecurity.org