Quận Comanche, Texas
Giao diện
| Quận Comanche, Texas | |
|---|---|
Vị trí trong tiểu bang Texas | |
Vị trí của Texas tại Hoa Kỳ | |
| Quốc gia | |
| Tiểu bang | |
| Thành lập | 1856 |
| Đặt tên theo | Comanche |
| Seat | Comanche |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 948 mi2 (2,460 km2) |
| • Đất liền | 938 mi2 (2,430 km2) |
| • Mặt nước | 10 mi2 (30 km2) 1.05%% |
| Dân số (2000) | |
| • Tổng cộng | 14.026 |
| • Mật độ | 20/mi2 (6/km2) |
| Múi giờ | Múi giờ miền Trung |
Quận Comanche (tiếng Anh: Comanche County) là một quận trong tiểu bang Texas, Hoa Kỳ. Năm 2000, dân số là 14.026 người. Quận lỵ đóng ở thành phố Comanche6.
Thông tin nhân khẩu
[sửa | sửa mã nguồn]Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Quận Comanche, Texas.