Quận Susquehanna, Pennsylvania
Giao diện
| Quận Susquehanna, Pennsylvania | |
|---|---|
Vị trí trong tiểu bang Pennsylvania | |
Vị trí của Pennsylvania tại Hoa Kỳ | |
| Quốc gia | |
| Tiểu bang | |
| Thành lập | ngày 21 tháng 2 năm 1810 |
| Đặt tên theo | Susquehanna River |
| Seat | Montrose |
| Thành phố lớn nhất | Forest City |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 832 mi2 (2,150 km2) |
| • Đất liền | 823 mi2 (2,130 km2) |
| • Mặt nước | 10 mi2 (30 km2) 1.15%% |
| Dân số (2000) | |
| • Tổng cộng | 42.238 |
| • Mật độ | 50/mi2 (20/km2) |
| Website | www |
Quận Susquehanna là một quận trong tiểu bang Pennsylvania, Hoa Kỳ. Quận lỵ đóng ở Forest City6. Theo điều tra dân số năm 2000 của Cục điều tra dân số Hoa Kỳ, quận có dân số 42.238 người.2
Địa lý
[sửa | sửa mã nguồn]Theo Cục điều tra dân số Hoa Kỳ, quận có diện tích km², trong đó có km2 là diện tích mặt nước.
Các quận giáp ranh
[sửa | sửa mã nguồn]- Quận Broome, New York (bắc)
- Quận Wayne (đông)
- Quận Lackawanna (đông nam)
- Quận Wyoming (tây nam)
- Quận Bradford (tây)
- Quận Tioga, New York (tây bắc)
Thông tin nhân khẩu
[sửa | sửa mã nguồn]Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]