Tỉnh Kyoto
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
![]() |
|
| Thủ phủ | Kyoto (city) |
| Vùng | Kinki |
| Đảo | Honshū |
| Thống đốc | Keiji Yamada |
| Diện tích | 4,612.71 km² (31st) |
| - % nước | 1.0% |
| Dân số (2000) | |
| - Dân số | 2,644,331 (13th) |
| - Mật độ | 573 /km² |
| Gun | 6 |
| Hạt | 28 |
| ISO 3166-2 | JP-26 |
| Web site | www.pref.kyoto.jp/ index_e.html |
| Huy hiệu tỉnh | |
| - Hoa | Weeping cherry blossom (Prunus spachiana) |
| - Cây | Kitayama Sugi (Cryptomeria japonica) |
| - Chim | Streaked shearwater (Calonectris leucomelas) |
| Hình:PrefSymbol-Kyoto.png Symbol of Kyoto Prefecture |
|
Tỉnh Kyoto (tiếng Nhật: 京都府 Kyōto-fu) là một đơn vị hành chính cấp tỉnh ở vùng Kinki trên đảo Honshu, Nhật Bản. Trung tâm hành chính là thành phố Kyoto.
Mục lục |
[sửa] Lịch sử
Tỉnh Kyoto được thành lập vào năm 1871 trên cơ sở sáp nhập khu vực cố đô Kyoto với một số địa phương xung quanh. Quá trình mở rộng bằng cách sáp nhập diễn ra liên tục tới năm 1876 đã cho phép tỉnh Kyoto mở rộng ra như hiện nay.
[sửa] Địa lý
Tỉnh Kyoto nằm gần như tại trung tâm của đảo Honshū và của Nhật Bản. Diện tích 4612,71 km², chiếm 1,2% diện tích Nhật Bản. Tỉnh Kyoto lớn thứ 31 trong các đơn vị cấp tỉnh của Nhật Bản. Phía Bắc, tỉnh Kyoto nhìn ra biển Nhật Bản và giáp tỉnh Fukui. Về phía Nam, tỉnh Kyoto giáp tỉnh Osaka và tỉnh Nara. Về phía Đông, tỉnh Kyoto giáp các tỉnh Mie và Shiga. Về phía Tây giáp tỉnh Hyogo. Kyoto được chia cắt ở giữa bởi dãy núi Tanba, khiến cho khí hậu của Kyoto có sự khác biệt giữa phía Nam và phía Bắc.
[sửa] Các thành phố
Tỉnh Kyoto có 14 thành phố:
[sửa] Các thị trấn và các làng
Ở tỉnh Kyto có 14 thị trấn và làng. Tuy nhiên, thời gian tới, một số sẽ được sáp nhập, nên số lượng sẽ giảm đi.
[sửa] Kinh tế
Khu vực thành phố Kyoto phụ thuộc nhiều vào ngành du lịch. Còn khu vực phía Bắc (bán đảo Tango) có nghề thủy sản hải sản phát triển. Phần giữa tỉnh Kyoto phát triển nông nghiệp và lâm nghiệp.
[sửa] Dân số
[sửa] Văn hóa
Tỉnh Kyoto bao gồm thành phố Kyoto và vùng phụ cận đã và đang là một trung tâm văn hóa của Nhật Bản.
[sửa] Thể thao
Ở tỉnh Kyoto có hai câu lạc bộ bóng đá. Đó là:
- Kyoto Purple Sanga (ở thành phố Kyoto)
- Sagawa Printing S.C. (ở thành phố Muko)
[sửa] Du lịch
Thành phố Kyoto là một trong những điểm thu hút khách du lịch lớn nhất Nhật Bản.
Ở đây có nhiều lễ hội, trong đó có lịch sử lâu đời nhất là Aoi Matsuri từ năm 544, Gion Matsuri từ năm 869, Ine Matsuri từ thời kỳ Edo, Daimonji Gozan Okuribi từ năm 1662, và Jidai Matsuri từ năm 1895. Mỗi đền, chùa ở đây đều có những lễ, hội riêng, phần nhiều đều hoan nghênh du khách tới tham quan.
[sửa] Biểu tượng của tỉnh Kyoto
The prefectural flower of Kyoto is the weeping cherry. The Kitayama Sugi is the official tree, and the streaked shearwater the bird that symbolizes the prefecture.
[sửa] Các vùng kết nghĩa
- Tỉnh Thiểm Tây của Trung Quốc
- Đặc khu Yogyakarta của Indonesia
- Bang Oklahoma của Hoa Kỳ
- Leningrad Oblast ở Nga
- Edinburgh ở Scotland
[sửa] Liên kết ngoài
- Official Kyoto Prefecture homepage (in English)
- Kyoto Prefectural International Center
- Kyoto Prefecture Daily Living Guide
- Kyoto Tourism Federation
- Kyoto Visitors Guide
| Các tỉnh của Nhật Bản (47) | ||
|---|---|---|
| Aichi | Akita | Aomori | Chiba | Ehime | Fukui | Fukuoka | Fukushima | Gifu | Gunma | Hiroshima | Hokkaidō | Hyogo | Ibaraki | Ishikawa | Iwate | Kagawa | Kagoshima | Kanagawa | Kochi | Kumamoto | Kyoto | Mie | Miyagi | Miyazaki | Nagano | Nagasaki | Nara | Niigata | Oita | Okayama | Okinawa | Osaka | Saga | Saitama | Shiga | Shimane | Shizuoka | Tochigi | Tokushima | Tokyo | Tottori | Toyama | Wakayama | Yamagata | Yamaguchi | Yamanashi |
||
| Bài này còn sơ khai. Bạn có thể góp sức viết bổ sung cho bài được hoàn thiện hơn. Xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi bài. |


