DinDin
Giao diện
DinDin | |
|---|---|
| Sinh | Lim Cheol 20 tháng 11, 1991 Seoul, Hàn Quốc |
| Nghề nghiệp | |
| Sự nghiệp âm nhạc | |
| Thể loại | |
| Nhạc cụ | |
| Hãng đĩa |
|
| Tên tiếng Triều Tiên | |
| Hangul | |
| Hanja | |
| Romaja quốc ngữ | Im Cheol |
| McCune–Reischauer | Im Ch‘ŏl |
| Nghệ danh | |
| Hangul | |
| Romaja quốc ngữ | Dindin |
| McCune–Reischauer | Dindin |
Lim Cheol (sinh ngày 20 tháng 11 năm 1991), được biết đến với nghệ danh DinDin, là một rapper người Hàn Quốc và một nhân vật truyền hình.[1]
Danh sách đĩa hát
[sửa | sửa mã nguồn]Album phòng thu
[sửa | sửa mã nguồn]| Tên | Thông tin chi tiết | Thứ hạng cao nhất |
Doanh số |
|---|---|---|---|
| HQ | |||
| Goodbye My Twenties |
|
56 | — |
Đĩa mở rộng
[sửa | sửa mã nguồn]| Tên | Thông tin chi tiết | Thứ hạng cao nhất |
|---|---|---|
| HQ [2] | ||
| Little Waves |
|
58 |
Đĩa đơn
[sửa | sửa mã nguồn]| Tên | Năm | Thứ hạng cao nhất |
Doanh số (DL) |
Album |
|---|---|---|---|---|
| HQ Gaon [3] | ||||
| "Rain Sunshine (Be Happy)" (비 햇빛) (với Lee Bo-ram) |
2013 | — | — | Non-album single |
| "Only Gonna Hold Your Hand" (손만 잡을게) (với Minah) |
2014 | 51 |
|
4U Project |
| "Show Me The Money 3" (with Lee Hyun-do, Soul Dive, Swings, Joosuc, Loco, Jin Doggae) |
— | — | Đĩa đơn không nằm trong album | |
| "No Limits" (feat. Mayson The Soul) |
— | |||
| "New Leader" (feat. Guyu Jeong) |
2015 | — | ||
| "Pour" (들이부어) | — | |||
| "Not Enough" (네가 보여) (feat. JUNIK) |
2016 | — | ||
| "100 Days Prayer" (백일기도) (với Lee Ji-hye & Jang Seok-hyun & Yeon-yeon) |
— | Idol Vocal League – Girl Spirit Episode 07 | ||
| "Slow Letter" (느린 편지) (비 햇빛) (feat.B.O.) |
95 |
|
Đĩa đơn không nằm trong album | |
| "Saxophone Magic" (với Park Myeong-su, Danny Jung feat. Yoo Jae-hwan & Chow Hee) |
2017 | — | — | |
| "Super Super Lonely" (외로워서 죽음) | 99 |
| ||
| "My Sofy" (쏘피한결) | — | — | ||
| "#Drive" (#드라이브) (feat. Yeon-jung) |
— | |||
| "All Day" (온 종일) (feat. Sik-K & JUNIK) |
2018 | — | ||
| "Alone" | — | |||
| "Insomnia" (불면증) (feat. Lee Hong-gi) |
— | |||
| "DinDin Is DinDin" (딘딘은 딘딘) (feat. Hanhae & Greg) |
— | |||
| "Tear Drops" (주르륵) (feat. Wheein of Mamamoo) |
2019 | —[a] | ||
| "Malibu" (feat. GRAY) |
— | Goodbye My Twenties | ||
| "Soom" (숨) (feat. Sandeul) |
— | |||
| "Paradise" (feat. Stella Jang) |
— | |||
| "Liar" (생각보다 괜찮지 않아) (feat. Lyn) |
— | |||
| "Fallin' Down" (feat. Lee Won-seok of Daybreak) |
— | |||
| "Do Do Do Do (Prod.Giriboy)" (돼버릴거야) (feat. Wheein of Mamamoo) |
2020 | — | Đĩa đơn không nằm trong album | |
| "THE SUN" (with EDEN) |
— | |||
| "Should Not Love You" (널 사랑하면 안돼) | — | A New Decade | ||
| "Walking" (걷는중) (feat. Soyou) |
— | Non-album single | ||
| "Can't Fall in Love Again" (더는 사랑 못 할 거예요) | 2021 | — | Little Waves | |
| "I Should Not Have Loved You" (사랑하지 말걸 그랬나 봐요)[5] (với Min Kyung-hoon) |
— | |||
| "I'm Not Myself When I'm Around You" (이러면 안 될 거 아는데 너 앞에만 서면 나락)[6] (feat 10cm) |
—[b] | |||
| "To You" (너에게) (feat. Jeong Se-woon) |
—[c] | |||
| "Slowly" | — | |||
| "—" cho biết bài hát không lọt vào bảng xếp hạng hoặc không được phát hành tại khu vực này. | ||||
Đĩa đơn góp mặt
[sửa | sửa mã nguồn]| Tên | Năm | Thứ hạng cao nhất |
Doanh số (DL) |
Album |
|---|---|---|---|---|
| HQ Gaon [3] | ||||
| "Emotion" (비 햇빛) (2LSON Feat. Crybaby & DinDin) |
2013 | 95 |
|
Đĩa đơn không nằm trong album |
| "So Hard" (Yena Feat. DinDin) |
— | — | ||
| "A Snowy Day" (눈이 오는 날엔) (NS Yoon-G Feat. DinDin) |
2014 | 70 |
| |
| "Farewell Warning " (이별주의) (Lady Jane Feat. DinDin) |
2016 | — | — | |
| "—" cho biết bài hát không lọt vào bảng xếp hạng hoặc không được phát hành tại khu vực này. | ||||
Bài hát nhạc phim
[sửa | sửa mã nguồn]| Tên | Năm | Thứ hạng cao nhất |
Doanh số (DL) |
Album |
|---|---|---|---|---|
| HQ Gaon [3] | ||||
| "PotatoStar 2013QR3" (feat. Linzy of Fiestar) |
2013 | — | — | Potato Star 2013QR3 OST Pt 1 |
| "Do It" (DinDin with Hea Rang) |
2015 | — | LAST OST Part 5 | |
| "Memories" (feat. Ahn Hyeon Jeong) |
— | Cheo Yong 2 OST Part 2 | ||
| "You Look Pretty" (feat. Juniel) |
2016 | — | Beautiful Gong Shim OST | |
| "SWEETY" (với Lee Ji-hye, Jang Seok-hyun and Bomi) |
— | Two Yoo Project Sugar Man OST Part 33 | ||
| "Bottoms Up" (나발불어) (với Cheon Myeong Hun, Lee Seyoung & Joo Woojae) |
— | Event King OST | ||
| "It's the Freestyle" (với Ash-B) |
— | Freestyle 2 OST | ||
| "Expressing Affections" (애정표현) | 2017 | — | King of Mask Singer Episode 95 OST | |
| "Must Be The Money" | — | Chief Kim OST Part 1 | ||
| "The Package" (với Kim Na-young) |
— | The Package OST | ||
| "Blue" (Shannon) feat. DinDin |
2018 | — | Dunia: Into a New World OST Part 3 | |
| "Not You Your Sister" (너말고 니언니) (với K.Will) |
— | Two Yoo Project Sugar Man 2 OST Part 16 | ||
| "Is it love" (사랑일까) (với Soyeon of Laboum) |
2019 | — | My Strange Hero OST Part 6 | |
| "Whistle" (휘파람) (với Noel) |
— | The Call 2 Project No.2 OST | ||
| "Lonely" (với Soyou & Hangzoo) |
— | The Call 2 Project No.3 OST | ||
| "ROCKSTAR" (với Muzie & N.Flying) |
— | The Call 2 Project No.4 OST | ||
| "Check it right now" (재껴라) (với UV, Noel & N.Flying) |
— | The Call 2 Final Project OST | ||
| "Keep Going" | 2021 | — | Mr. Queen OST Part 5 | |
| "3! 4!" (với Soya) |
— | Hello, Me! OST Part 3 | ||
| "You're The One" | — | The Playlist OST Part 6 | ||
| "Straight" | — | Dali and Cocky Prince OST Part 2 | ||
| "—" cho biết bài hát không lọt vào bảng xếp hạng hoặc không được phát hành tại khu vực này. | ||||
Sự xuất hiện khác
[sửa | sửa mã nguồn]| Tên | Năm | Thứ hạng cao nhất |
Doanh số (DL) |
Album |
|---|---|---|---|---|
| HQ Gaon [3] | ||||
| "The Weak Man" (약한 남자) (Joosuc, Swings, Dok2 & DinDin) |
2014 | — | — | DEUX 20th ANNIVERSARY TRIBUTE ALBUM |
| "Let Me Know" (말만해) (MOONSHINE ft. DinDin) |
2015 | — | Time 2 Shine | |
| "Problem Girl" (2LSON feat Na Kyung-won & DinDin) |
— | 1 Year | ||
| "Foxy Girl" (Ryeowook ft. DinDin) |
2016 | 189 |
|
The Little Prince |
| "Dokdori" (독도리) (Park Myeong-su & DinDin feat. Mad Clown) |
— | — | Infinite Challenge Great Heritage | |
| "Go Away" (The Nod feat. DinDin & Jang Hye-jin) |
— | The Nod X D.O | ||
| "Singstreetmas" (싱스트리트마스) (Lee Sang Min & DinDin) |
— | Singstreet | ||
| "KileE and dinE" (DinDin & Kim Kiri feat. MUZIE) |
2017 | — | Tribe of Hiphop2 Final II | |
| "April" (사월) (DIA feat. DinDin) |
— | YOLO | ||
| "Are You in Love?" (사랑하는 사람 있나요?) (Navi feat. DinDin) |
— | +Load More | ||
| "Love Is...(3+3=0)" (với TURBO, Park Seul-Ki, Lee Hong Gi, DinDin, SLEEPY, Jessi & Shannon Williams) |
— | Fantastic Duo 2, Pt. 13 | ||
| "Which jazz bar" (어느 째즈바) (TURBO, Lee Hong Gi, DinDin, SLEEPY & Jessi) |
— | |||
| "Bonfire" (모닥불) (Lee Hong Gi feat. DinDin) |
2018 | — | Do n Do | |
| "—" cho biết bài hát không lọt vào bảng xếp hạng hoặc không được phát hành tại khu vực này. | ||||
Bài hát đã sản xuất
[sửa | sửa mã nguồn]| Tên | Năm | Thứ hạng cao nhất |
Doanh số (DL) |
Album |
|---|---|---|---|---|
| HQ Gaon [3] | ||||
| "Hanryang" (한량) (Kim Hee-chul, Min Kyung-hoon ft. Bibi (prod. DinDin) |
2020 | 190 | — | Đĩa đơn không nằm trong album |
| "Santa Brothers!" (산타형!) (Sung Won-ee (prod. and ft. DinDin) |
2020 | — | — | Đĩa đơn không nằm trong album |
| "—" cho biết bài hát không lọt vào bảng xếp hạng hoặc không được phát hành tại khu vực này. | ||||
Danh sách phim
[sửa | sửa mã nguồn]Phim truyền hình
[sửa | sửa mã nguồn]| Năm | Tiêu đề | Mạng | Vai trò | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Queen of Mystery 2 | KBS2 | MC J Bang Jae-soon | Diễn viên phụ |
Variety show
[sửa | sửa mã nguồn]| Năm | Tên | Kênh | Vai trò | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 2013 | Show Me the Money 2 | Mnet | Thí sinh | |
| 2015 | Catch Music If You Can | MBC Music | Cast | |
| 2015–2016 | My Money Partner: The CEO of Next Door | MBC | Cast | |
| Real Men Season 2 | Cast | |||
| 2016 | I Can See Your Voice | Mnet | Bình luận viên | Season 3, tập 5 |
| Tribe of Hip Hop | JTBC | Cast | ||
| Vocal War: God's Voice | SBS | Tham luận viên | Tập 15–16 | |
| Happy Together | KBS2 | Khách mời | Tập 462, 479 | |
| Sister's Slam Dunk | Khách mời | Season 1, Tập 22 | ||
| Love Battle | Naver TV Cast | Cast | ||
| Infinite Challenge | MBC | Khách mời | Hip Hop Festival Partner with Park Myeong-su | |
| 2017 | Radio Star | Khách mời | Tập 509 | |
| My Little Television | Khách mời | Tập 82–83 | ||
| King of Mask Singer | Thí sinh | Như "Bitter Shine and Your Story" (tập 95)[9] | ||
| Fantastic Duo Season 2 | SBS | Tham luận viên | ||
| Battle Trip | KBS2 | Thí sinh | Tập 39, với Seo Kyung-deok vàYoo Jae-hwan | |
| MC đặc biệt | Tập 58–61[10] | |||
| Let's Eat Dinner Together | JTBC | Cameo | Tập 19 | |
| Infinite Challenge | MBC | Khách mời | Tập 530–531 | |
| Please Take Care of My Refrigerator | JTBC | Khách mời | Tập 122–123 | |
| Knowing Bros | Khách mời | Tập 77 | ||
| Happy Together | KBS2 | Khách mời | Tập 501 | |
| Oppa Thinking | MBC | Khách mời | Tập 9 | |
| Living Together in Empty Room | Cast | với Lim Ju-eun và HIGHLIGHT's Yoon Doo-joon (Tập 20–22)[11][12] | ||
| Sherlock's Room | Cast | |||
| 2017–nay | Welcome, First Time in Korea? | Host | ||
| 2018 | Dunia: Into a New World | Cast | [13] | |
| Not the Same Person You Used to Know | Mnet | Host | ||
| 2019 | Na Na Land | xtvN | Co-host | Tập 1–8, đồng hành với Haha và Lee Yong-jin[14] |
| 2019–nay | TMI News | Mnet | Cast | |
| Not the Same Person You Used to Know V2 | Mnet | Host | ||
| 2 Days & 1 Night | KBS | Cast | [15] |
Đề cử và giải thưởng
[sửa | sửa mã nguồn]
| Năm | Giải thưởng | Hạng mục | Đề cử | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 2017 | 10th HQea Drama Awards | Best OST Award | Good Manager ("Must Be The Money") |
Đoạt giải | [16] |
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ^ Lee, Sun-min (ngày 29 tháng 8 năm 2014). "DinDin releases EP". Korea JoongAng Daily. Truy cập ngày 13 tháng 10 năm 2016.
- ^ Peaks on the Gaon Album Chart:
- Little Waves: "Gaon Album Chart – Week 49, 2021". Gaon Music Chart (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 9 tháng 12 năm 2021.
- ^ a b c d e "Gaon Chart". Gaon Chart (bằng tiếng Hàn).
- ^ 2019년 11주차 Download Chart.
- ^ "딘딘X민경훈 '사랑하지 말걸 그랬나봐요' 듀엣 호흡[공식]". 스타뉴스 (bằng tiếng Hàn). ngày 15 tháng 7 năm 2021. Truy cập ngày 14 tháng 10 năm 2021.
- ^ "딘딘, 14일 '이러면 안 될 거 아는데 너 앞에만 서면 나락' 발매…10CM 지원사격". 뉴스1 (bằng tiếng Hàn). ngày 13 tháng 10 năm 2021. Truy cập ngày 14 tháng 10 năm 2021.
- ^ 2021년 42주차 Download Chart.
- ^ 2021년 47주차 Download Chart.
- ^ Jang Min-hye (ngày 22 tháng 1 năm 2017). "꽃길vs비광, '복면가왕' 록 대결… 로커vs힙합 가수의 대결?". Sports Today (bằng tiếng Hàn). Bản gốc lưu trữ ngày 25 tháng 8 năm 2017. Truy cập ngày 19 tháng 2 năm 2020.
{{Chú thích báo}}: Đã định rõ hơn một tham số trong|accessdate=và|access-date=(trợ giúp) - ^ "'Battle' DinDin wants to travel with Red Velvet IRENE? [Battle Trip]". KBS World. Bản gốc lưu trữ ngày 19 tháng 7 năm 2019. Truy cập ngày 23 tháng 8 năm 2017.
- ^ Lee Ah-young (ngày 10 tháng 8 năm 2017). "윤두준·딘딘·임주은, '발칙한 동거' 합류…"현재 촬영 중" (공식입장)". Xports News (bằng tiếng Hàn). Bản gốc lưu trữ ngày 20 tháng 8 năm 2018. Truy cập ngày 11 tháng 8 năm 2017.
- ^ Park Hye-mi (ngày 11 tháng 8 năm 2017). "[단독] 윤두준X딘딘X임주은 '발칙한 동거' 시작 "9일 첫촬영"". Asia Economic Daily (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 11 tháng 8 năm 2017.
- ^ "List of cast members of Dunia: Into a New World on MBC official website". MBC (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 6 tháng 6 năm 2018.
- ^ "하하x이용진x딘딘의 덕질 라이프 탐구…'나나랜드' 5월9일 첫방". news1.kr (bằng tiếng Hàn). ngày 26 tháng 4 năm 2019. Truy cập ngày 9 tháng 5 năm 2019.
- ^ "Update: "2 Days & 1 Night" Confirms New Cast Including Kim Jong Min, VIXX's Ravi, DinDin, And More". Soompi. ngày 5 tháng 11 năm 2019. Truy cập ngày 11 tháng 12 năm 2019.
- ^ Jang Woo-young (ngày 2 tháng 10 năm 2017). "10주년 '2017KDA' 김상중, 생애 첫 대상…'도깨비' 5관왕(종합)". Herald Pop (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 3 tháng 10 năm 2017.
Liên kết ngoài
[sửa | sửa mã nguồn]
Lỗi chú thích: Đã tìm thấy thẻ <ref> với tên nhóm “lower-alpha”, nhưng không tìm thấy thẻ tương ứng <references group="lower-alpha"/> tương ứng