Ngữ hệ Nin-Sahara

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Ngữ hệ Nin-Sahara
(chưa chứng minh)
Phân bố
địa lý
Trung và đông châu Phi
Phân loại ngôn ngữ học Một trong các ngữ hệ chính của thế giới
Ngôn ngữ con:
ISO 639-2 / 5: ssa
Glottolog: Không
{{{mapalt}}}
Bản đồ phân bố các ngôn ngữ Nilo-Sahara

Ngữ hệ Nin-Sahara hay Ngữ hệ Nin-Sahara là một ngữ hệ được đề xuất, được nói bởi khoảng 50–60 triệu người thuộc các dân tộc Nin, cư ngụ chủ yếu tại tượng nguồn sông Charisông Nin, gồm cả vùng Nubia, phía bắc nơi hai phụ lưu của sông Nin hợp nhất. Ngữ hệ này hiện diện tại 17 quốc gia tại nửa bắc châu Phi: từ Algérie tới Bénin ở phía tây; từ Libya tới Cộng hòa Dân chủ Congo ở trung tâm; và từ Ai Cập tới Tanzania ở phía đông.

Như cái tên đã cho thấy, ngữ hệ Nin-Sahara phân bố tại vùng đại lưu vực sông Nin và Sahara. Tám phân nhóm của hệ này (trừ Kunama, Kuliak, và Songhay) xuất hiện ở hai quốc gia SudanNam Sudan, nơi con sông Nin chảy qua.

Trong tác phẩm The Languages of Africa (1968), Joseph Greenberg đặt tên cho nhóm này và cho rằng đây là một nhóm đơn ngành (phát sinh từ cùng một gốc). Nó gồm những ngôn ngữ không nằm trong các hệ Niger–Congo, Phi Á, hay Khoisan. Các học giả không chứng minh được rằng Nin-Sahara là một ngữ hệ hợp lệ, và họ thường xem nó như một kiểu "thùng rác", chứa tất cả những ngôn ngữ không thuộc ba nhóm kia.[1][2]

Chỉ dẫn[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ Lyle Campbell & Mauricio J. Mixco, A Glossary of Historical Linguistics (2007, University of Utah Press)
  2. ^ P.H. Matthews, Oxford Concise Dictionary of Linguistics (2007, 2nd edition, Oxford)

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]