Radoslav Kováč

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Radoslav Kováč
RadoslavKováč2009.jpg
Kováč at West Ham, November 2009
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Radoslav Kováč
Ngày sinh 27 tháng 11, 1979 (37 tuổi)
Nơi sinh Šumperk, Tiệp Khắc
Chiều cao 1,89 m (6 ft 2 12 in)[Chuyển đổi: Số không hợp lệ][1]
Vị trí Hậu vệ (bóng đá) / Tiền vệ
Thông tin về CLB
CLB hiện nay
Sparta Prague
Số áo 15
CLB trẻ
1988–1990 Spartak Loučná nad Desnou
1990–1992 TJ Šumperk
1992–1995 Velké Losiny
1995–1997 Sigma Olomouc
CLB chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
1997–2003 Sigma Olomouc 127 (3)
2003–2005 Sparta Prague 46 (3)
2005–2009 F.K. Spartak Moskva 101 (9)
2009 West Ham United (cho mượn) 9 (1)
2009–2011 West Ham United 44 (2)
2011–2012 Basel 19 (1)
2013–2014 Slovan Liberec 37 (1)
2014– Sparta Prague 15 (0)
Đội tuyển quốc gia
1999–2002 U-21 Cộng hòa Séc 15 (0)
2004–2009 Cộng hòa Séc 30 (2)
* Chỉ tính số trận và số bàn thắng ghi được ở giải vô địch quốc gia và cập nhật vào 3 tháng 5, 2015.
† Số trận khoác áo (số bàn thắng).

Radoslav Kováč (sinh 27 tháng 11 năm 1979 tại Praha) là một cầu thủ bóng đá người Séc, hiện đang chơi cho câu lạc bộ Sparta Prague. Anh thường xuyên chơi ở vị trí trung vệ, nhưng với khả năng phòng ngự anh cũng có thể chơi tốt ở vị trí tiền vệ phòng ngự.

Trưởng thành từ Sigma Olomouc, Kováč chuyển sang câu lạc bộ hàng đầu ở giải vô địch SécSparta Praha mùa bóng 2003-04.

Tháng 7 năm 2005, anh chuyển sang Nga khoác áo Spartak Moskva. Hiện anh đang thi đấu ở giải bóng đá Ngoại hạng Anh sau khi chuyển sang khoác áo West Ham United từ ngày 30 tháng 1 năm 2009.

Khoác áo đội tuyển quốc gia từ 9 tháng 10 năm 2004 (Séc thắng Romania 1 – 0), Kováč có mặt tại World Cup 2006Euro 2008 đến cuối năm 2009.

Bàn thắng quốc tế[sửa | sửa mã nguồn]

Scores and results list Czech Republic's goal tally first.
# Ngày Địa điểm Đối thủ Bàn thắng Kết quả Giải đấu
1 28 tháng 3, 2007 Liberec, Cộng hòa Séc  Síp 1–0 Thắng Vòng loại Euro 2008
2 19 tháng 11, 2008 Serravalle, San Marino  San Marino 3–0 Thắng Vòng loại World Cup 2010

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ “Player Profile”. Whufc.com. Truy cập ngày 28 tháng 4 năm 2010. 

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]